Lịch âm 1/2079 - Lịch vạn niên tháng 1 năm 2079

Tháng 1 là tháng khởi đầu của năm Dương lịch 2079. Theo lịch âm năm 2079 thì tháng 1/2079 Dương lịch bắt đầu từ ngày 29 tháng 11 năm Mậu Tuất đến ngày 29 tháng 12 năm Mậu Tuất.

Tháng 1 Dương lịch, là tháng đầu tiên trong năm theo lịch Gregorian, tháng 1/2079 có 31 ngày. Tháng Một trong tiếng Anh viết là January, nó được bắt nguồn từ tiếng Latin Ianuaris, từ này có nguồn gốc từ chữ ianua (nghĩa là “door”), và có liên hệ với vị thần hai đầu Janus, một vị thần bảo hộ chuyên đứng giữ cửa. Đây là tháng đánh dấu sự khởi đầu của năm mới với Tết Dương lịch 2079 và mang nhiều ý nghĩa văn hóa đặc biệt của nhiều nước trên thế giới. Đây là dịp để mọi người sum họp gia đình và ăn mừng những khởi đầu mới.

Tổng quan lịch âm Tháng 1 năm 2079

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Giáp Tý - Dương Thủy kết hợp Mộc sinh. Thời điểm tốt để khởi động các ý tưởng mới, mở rộng cơ hội phát triển cá nhân.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Tiểu Hàn (rét đậm, gió lạnh mạnh, thời tiết khô hanh), Đại Hàn (lạnh nhất năm, nhiều nơi xuất hiện sương giá)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Rất Tốt), Ngày 3 (Rất Tốt), Ngày 5 (Tương Đối Tốt), Ngày 8 (Tương Đối Tốt), Ngày 11 (Cực Tốt), Ngày 14 (Rất Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 18 (Tương Đối Tốt), Ngày 20 (Tương Đối Tốt), Ngày 23 (Cực Tốt), Ngày 29 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 5 , Ngày 11 , Ngày 23 , Ngày 29

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 5 , Ngày 11 , Ngày 14 , Ngày 23 , Ngày 29

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 5 , Ngày 11 , Ngày 14 , Ngày 23 , Ngày 29

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 5 , Ngày 11 , Ngày 14 , Ngày 17 , Ngày 23 , Ngày 29

Ngày cần tránh: Ngày 7 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 1 năm 2079 lịch âm tháng 1 năm 2079 lịch dương tháng 1 năm 2079 tháng 1 năm 2079 1/2079 lich thang 1/2079 lịch vạn niên tháng 1 năm 2079

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2079

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2623
●
2724
●
2825
●
2926
●
3027
●
3128
●
1☆29/11 Quý Sửu
Tết Dương Lịch
64 Mậu Ngọ
Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa
7☆5 Kỷ Mùi
Chiến thắng biên giới Tây Nam chống quân xâm lược
9☆7 Tân Dậu
Ngày Truyền Thống Học sinh, Sinh viên Việt Nam
11☆9 Quý Hợi
Ngày Việt Nam gia nhập WTO
13☆11 Ất Sửu
Ngày Khởi nghĩa Đô Lương
1412 Bính Dần
Ngày giỗ Tổ ngành may
25☆23 Đinh Sửu
Ngày Đưa Ông Táo Về Trời
27☆25 Kỷ Mão
Ngày ký hiệp định Paris chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2079

Chủ Nhật
1
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 29/11/2078 ( ngày Quý Sửu, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
2
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 30/11/2078 ( ngày Giáp Dần, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
3
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 1/12/2078 ( ngày Ất Mão, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
4
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 2/12/2078 ( ngày Bính Thìn, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
5
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 3/12/2078 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
6
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 4/12/2078 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
7
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 5/12/2078 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
8
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 6/12/2078 ( ngày Canh Thân, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
9
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 7/12/2078 ( ngày Tân Dậu, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
10
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 8/12/2078 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
11
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 9/12/2078 ( ngày Quý Hợi, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
12
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 10/12/2078 ( ngày Giáp Tý, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
13
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 11/12/2078 ( ngày Ất Sửu, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
14
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 12/12/2078 ( ngày Bính Dần, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
15
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 13/12/2078 ( ngày Đinh Mão, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
16
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 14/12/2078 ( ngày Mậu Thìn, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
17
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 15/12/2078 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
18
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 16/12/2078 ( ngày Canh Ngọ, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
19
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 17/12/2078 ( ngày Tân Mùi, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
20
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 18/12/2078 ( ngày Nhâm Thân, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
21
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 19/12/2078 ( ngày Quý Dậu, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
22
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 20/12/2078 ( ngày Giáp Tuất, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
23
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 21/12/2078 ( ngày Ất Hợi, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
24
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 22/12/2078 ( ngày Bính Tý, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
25
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 23/12/2078 ( ngày Đinh Sửu, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
26
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 24/12/2078 ( ngày Mậu Dần, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
27
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 25/12/2078 ( ngày Kỷ Mão, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
28
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 26/12/2078 ( ngày Canh Thìn, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
29
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 27/12/2078 ( ngày Tân Tỵ, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
30
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 28/12/2078 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
31
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 29/12/2078 ( ngày Quý Mùi, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 1 năm 2079