Lịch âm 7/2026 - Lịch vạn niên tháng 7 năm 2026

Tháng 7 là tháng thứ 7 của năm Dương lịch 2026. Theo lịch âm năm 2026 thì tháng 7/2026 Dương lịch bắt đầu từ ngày 17 tháng 5 năm Bính Ngọ đến ngày 18 tháng 6 năm Bính Ngọ.

Tháng 7 dương lịch năm 2026 có 31 ngày, tháng này tên tiếng Anh gọi là July, tên này có nguồn gốc từ tên của Julius Caesar, một trong những nhà lãnh đạo nổi bật nhất của La Mã cổ đại. Tháng 7 trước đây được gọi là "Quintilis" nghĩa là tháng thứ năm trong tiếng Latin, nhưng sau khi Caesar qua đời, tháng này được đổi tên thành "Julius" để tưởng nhớ ông. Tháng Bảy thường được biết đến với thời tiết nóng bức giữa mùa hè.

Tổng quan lịch âm Tháng 7 năm 2026

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Giáp Ngọ - Mộc sinh Hỏa. Tháng của nhiệt huyết, sáng tạo và khả năng bứt phá trong công việc.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Tiểu Thử (nắng nóng tăng dần, mưa giông xuất hiện nhiều), Đại Thử (thời tiết nóng nhất năm, oi bức kéo dài)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 5 (Tương Đối Tốt), Ngày 10 (Rất Tốt), Ngày 11 (Rất Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 16 (Rất Tốt), Ngày 18 (Tương Đối Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Tương Đối Tốt), Ngày 28 (Cực Tốt), Ngày 30 (Cực Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 9 , Ngày 10 , Ngày 11 , Ngày 16 , Ngày 28 , Ngày 30

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 15 , Ngày 16 , Ngày 21 , Ngày 27 , Ngày 28 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 11 , Ngày 16 , Ngày 21 , Ngày 28 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 2 , Ngày 7 , Ngày 11 , Ngày 15 , Ngày 16 , Ngày 21 , Ngày 27 , Ngày 28 , Ngày 30

Ngày cần tránh: Ngày 14 (Cực Xấu), Ngày 17 (Rất Xấu), Ngày 20 (Rất Xấu), Ngày 25 (Rất Xấu), Ngày 26 (Rất Xấu), Ngày 31 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 7 năm 2026 lịch âm tháng 7 năm 2026 lịch dương tháng 7 năm 2026 tháng 7 năm 2026 7/2026 lich thang 7/2026 lịch vạn niên tháng 7 năm 2026

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2026

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2915
●
3016
●
117/5 Bính Tý
Ngày Bảo hiểm Y tế Việt Nam
2☆18 Đinh Sửu
Đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
1127 Bính Tuất
Ngày dân số thế giới
152 Canh Dần
Ngày Truyền thống Lực lượng Thanh niên xung phong Việt Nam
17☆4 Nhâm Thìn
Ngày bảo tàng lịch sử quân sự Việt Nam
2714 Nhâm Dần
Ngày Thương binh Liệt sĩ
28☆15 Quý Mão
Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2026

Thứ Tư
1
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 17/5/2026 ( ngày Bính Tý, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
2
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 18/5/2026 ( ngày Đinh Sửu, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
3
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 19/5/2026 ( ngày Mậu Dần, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
4
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 20/5/2026 ( ngày Kỷ Mão, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
5
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 21/5/2026 ( ngày Canh Thìn, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
6
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 22/5/2026 ( ngày Tân Tỵ, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
7
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 23/5/2026 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
8
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 24/5/2026 ( ngày Quý Mùi, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
9
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 25/5/2026 ( ngày Giáp Thân, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
10
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 26/5/2026 ( ngày Ất Dậu, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
11
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 27/5/2026 ( ngày Bính Tuất, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
12
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 28/5/2026 ( ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
13
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 29/5/2026 ( ngày Mậu Tý, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
14
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 1/6/2026 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
15
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 2/6/2026 ( ngày Canh Dần, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
16
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 3/6/2026 ( ngày Tân Mão, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
17
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 4/6/2026 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
18
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 5/6/2026 ( ngày Quý Tỵ, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
19
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 6/6/2026 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
20
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 7/6/2026 ( ngày Ất Mùi, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
21
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 8/6/2026 ( ngày Bính Thân, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
22
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 9/6/2026 ( ngày Đinh Dậu, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
23
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 10/6/2026 ( ngày Mậu Tuất, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
24
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 11/6/2026 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
25
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 12/6/2026 ( ngày Canh Tý, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
26
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 13/6/2026 ( ngày Tân Sửu, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
27
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 14/6/2026 ( ngày Nhâm Dần, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
28
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 15/6/2026 ( ngày Quý Mão, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
29
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 16/6/2026 ( ngày Giáp Thìn, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
30
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 17/6/2026 ( ngày Ất Tỵ, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
31
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 18/6/2026 ( ngày Bính Ngọ, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 7 năm 2026