Lịch âm 12/2078 - Lịch vạn niên tháng 12 năm 2078

Tháng 12 là tháng cuối cùng của năm Dương lịch 2078. Theo lịch âm năm 2078 thì tháng 12/2078 Dương lịch bắt đầu từ ngày 28 tháng 10 năm Mậu Tuất đến ngày 28 tháng 11 năm Mậu Tuất.

Tháng 12 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Hai, tiếng Anh gọi là December. Tên gọi này xuất phát từ từ Latin "decem" có nghĩa là "mười" vì tháng 12 từng là tháng thứ mười trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 12 năm 2078 có tổng cộng 31 ngày. Tháng 12 thường đánh dấu sự chuyển giao sang mùa đông ở Việt Nam và một số nước ở phía Bắc bán cầu. Với người Công Giáo trên toàn thế giới đây là tháng có ngày lễ lớn nhất trong năm, lễ Giáng Sinh (25/12/2078).

Tổng quan lịch âm Tháng 12 năm 2078

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Quý Hợi - Thủy vượng, thuận lợi cho ngoại giao, giao tiếp và các công việc liên quan đến sáng tạo, tư duy đổi mới.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 9

Tiết khí nổi bật: Đại Tuyết (rét sâu, không khí lạnh tăng cường mạnh), Đông Chí (đêm dài nhất, báo hiệu chuyển sang chu kỳ mới của dương khí)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Rất Tốt), Ngày 2 (Tương Đối Tốt), Ngày 4 (Tương Đối Tốt), Ngày 8 (Rất Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 16 (Tương Đối Tốt), Ngày 20 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 8 , Ngày 15 , Ngày 19 , Ngày 27 , Ngày 31

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 7 , Ngày 8 , Ngày 15 , Ngày 19 , Ngày 20 , Ngày 22 , Ngày 27 , Ngày 28 , Ngày 31

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 8 , Ngày 20 , Ngày 27

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 8 , Ngày 16 , Ngày 19 , Ngày 20 , Ngày 27 , Ngày 28 , Ngày 31

Ngày cần tránh: Ngày 3 (Cực Xấu), Ngày 9 (Rất Xấu), Ngày 10 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 12 năm 2078 lịch âm tháng 12 năm 2078 lịch dương tháng 12 năm 2078 tháng 12 năm 2078 12/2078 lich thang 12/2078 lịch vạn niên tháng 12 năm 2078

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2078

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2825
●
2926
●
3027
●
1☆28/10 Nhâm Ngọ
Ngày thế giới phòng chống AIDS
6☆3 Đinh Hợi
Ngày Thành lập Hội Cựu Chiến binh Việt Nam
118 Nhâm Thìn
Ngày sinh của Đại danh y Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác
12☆9 Quý Tỵ
Lễ hội mua sắm Shuangshier
1916 Canh Tý
Ngày toàn quốc kháng chiến
20☆17 Tân Sửu
Ngày Thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
22☆19 Quý Mão
Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
2522 Bính Ngọ
Lễ Giáng Sinh

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2078

Thứ Năm
1
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 28/10/2078 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
2
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 29/10/2078 ( ngày Quý Mùi, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
3
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 30/10/2078 ( ngày Giáp Thân, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
4
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 1/11/2078 ( ngày Ất Dậu, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
5
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 2/11/2078 ( ngày Bính Tuất, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
6
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 3/11/2078 ( ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
7
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 4/11/2078 ( ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
8
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 5/11/2078 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
9
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 6/11/2078 ( ngày Canh Dần, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
10
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 7/11/2078 ( ngày Tân Mão, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
11
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 8/11/2078 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
12
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 9/11/2078 ( ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
13
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 10/11/2078 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
14
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 11/11/2078 ( ngày Ất Mùi, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
15
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 12/11/2078 ( ngày Bính Thân, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
16
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 13/11/2078 ( ngày Đinh Dậu, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
17
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 14/11/2078 ( ngày Mậu Tuất, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
18
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 15/11/2078 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
19
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 16/11/2078 ( ngày Canh Tý, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
20
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 17/11/2078 ( ngày Tân Sửu, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
21
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 18/11/2078 ( ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
22
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 19/11/2078 ( ngày Quý Mão, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
23
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 20/11/2078 ( ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
24
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 21/11/2078 ( ngày Ất Tỵ, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
25
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 22/11/2078 ( ngày Bính Ngọ, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
26
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 23/11/2078 ( ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
27
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 24/11/2078 ( ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
28
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 25/11/2078 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
29
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 26/11/2078 ( ngày Canh Tuất, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
30
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 27/11/2078 ( ngày Tân Hợi, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
31
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 28/11/2078 ( ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 12 năm 2078