Lịch âm 4/2078 - Lịch vạn niên tháng 4 năm 2078

Tháng 4 là tháng thứ 4 của năm Dương lịch 2078. Theo lịch âm năm 2078 thì tháng 4/2078 Dương lịch bắt đầu từ ngày 19 tháng 2 năm Mậu Tuất đến ngày 19 tháng 3 năm Mậu Tuất.

Tháng 4 dương lịch hay còn gọi là tháng Tư, tháng 4/2078 có tổng cộng 30 ngày, tên tiếng Anh là April có nguồn gốc từ tên gọi trong tiếng Latin "Aprilis". Tên gọi này có thể bắt nguồn từ từ "aperire", nghĩa là "mở ra", tượng trưng cho sự nở rộ của hoa lá và sự khởi đầu của mùa xuân ở Bắc bán cầu.
Tháng Tư năm 2078 có hai ngày nghỉ lễ quan trọng đó là Ngày thống nhất đất nước (30/4) và ngày Giỗ tổ Hùng Vương (10/3 Âm lịch). Với người Công Giáo thì tháng này còn có ngày lễ lớn nhất trong năm đó là lễ Phục Sinh.

Tổng quan lịch âm Tháng 4 năm 2078

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Ất Mão - Âm Mộc vượng, cây cối phát triển mạnh. Thích hợp xây dựng quan hệ, mở rộng hợp tác và thực hiện các công việc cần sự mềm dẻo, linh hoạt.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Thanh Minh (thời tiết trong sáng, nhiệt độ tăng dần, cây cối đâm chồi nảy lộc), Cốc Vũ (xuất hiện nhiều cơn mưa, báo hiệu cuối mùa xuân)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Tương Đối Tốt), Ngày 6 (Cực Tốt), Ngày 13 (Rất Tốt), Ngày 20 (Rất Tốt), Ngày 23 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Rất Tốt), Ngày 28 (Cực Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 2 , Ngày 6 , Ngày 13 , Ngày 20 , Ngày 25 , Ngày 28

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 6 , Ngày 8 , Ngày 13 , Ngày 20 , Ngày 25 , Ngày 28

Ngày đẹp động thổ: Ngày 6 , Ngày 13 , Ngày 20 , Ngày 25 , Ngày 28

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 2 , Ngày 6 , Ngày 13 , Ngày 20 , Ngày 25 , Ngày 28

Ngày cần tránh: Ngày 3 (Rất Xấu), Ngày 4 (Rất Xấu), Ngày 12 (Cực Xấu), Ngày 14 (Rất Xấu), Ngày 18 (Cực Xấu), Ngày 21 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 4 năm 2078 lịch âm tháng 4 năm 2078 lịch dương tháng 4 năm 2078 tháng 4 năm 2078 4/2078 lich thang 4/2078 lịch vạn niên tháng 4 năm 2078

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2078

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2815
●
2916
●
3017
●
3118
●
1☆19/2 Mậu Dần
Ngày Cá Tháng Tư
12☆1/3 Kỷ Sửu
Hội Chùa Tây Phương
143 Tân Mão
Tết Hàn Thực
16☆5 Quý Tỵ
Hội Chùa Thầy
198 Bính Thân
Lễ hội Hoa Lư
21☆10 Mậu Tuất
Ngày sách Việt Nam
Giỗ Tổ Hùng Vương
2514 Nhâm Dần
Ngày Thế giới phòng chống sốt rét
Lễ hội Gò Tháp
2918 Bính Ngọ
Quần đảo Trường Sa được hoàn toàn giải phóng
30☆19 Đinh Mùi
Ngày Thống nhất Đất Nước
120
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2078

Thứ Sáu
1
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 19/2/2078 ( ngày Mậu Dần, tháng Ất Mão, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Xuân phân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
2
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 20/2/2078 ( ngày Kỷ Mão, tháng Ất Mão, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Xuân phân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
3
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 21/2/2078 ( ngày Canh Thìn, tháng Ất Mão, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Xuân phân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
4
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 22/2/2078 ( ngày Tân Tỵ, tháng Ất Mão, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
5
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 23/2/2078 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Mão, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
6
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 24/2/2078 ( ngày Quý Mùi, tháng Ất Mão, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
7
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 25/2/2078 ( ngày Giáp Thân, tháng Ất Mão, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
8
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 26/2/2078 ( ngày Ất Dậu, tháng Ất Mão, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
9
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 27/2/2078 ( ngày Bính Tuất, tháng Ất Mão, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
10
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 28/2/2078 ( ngày Đinh Hợi, tháng Ất Mão, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
11
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 29/2/2078 ( ngày Mậu Tý, tháng Ất Mão, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
12
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 1/3/2078 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
13
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 2/3/2078 ( ngày Canh Dần, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
14
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 3/3/2078 ( ngày Tân Mão, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
15
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 4/3/2078 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
16
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 5/3/2078 ( ngày Quý Tỵ, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
17
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 6/3/2078 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
18
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 7/3/2078 ( ngày Ất Mùi, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
19
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 8/3/2078 ( ngày Bính Thân, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
20
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 9/3/2078 ( ngày Đinh Dậu, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
21
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 10/3/2078 ( ngày Mậu Tuất, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
22
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 11/3/2078 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
23
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 12/3/2078 ( ngày Canh Tý, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
24
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 13/3/2078 ( ngày Tân Sửu, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
25
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 14/3/2078 ( ngày Nhâm Dần, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
26
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 15/3/2078 ( ngày Quý Mão, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
27
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 16/3/2078 ( ngày Giáp Thìn, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
28
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 17/3/2078 ( ngày Ất Tỵ, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
29
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 18/3/2078 ( ngày Bính Ngọ, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
30
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 19/3/2078 ( ngày Đinh Mùi, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 4 năm 2078