Lịch âm 1/2056 - Lịch vạn niên tháng 1 năm 2056

Tháng 1 là tháng khởi đầu của năm Dương lịch 2056. Theo lịch âm năm 2056 thì tháng 1/2056 Dương lịch bắt đầu từ ngày 15 tháng 11 năm Ất Hợi đến ngày 15 tháng 12 năm Ất Hợi.

Tháng 1 Dương lịch, là tháng đầu tiên trong năm theo lịch Gregorian, tháng 1/2056 có 31 ngày. Tháng Một trong tiếng Anh viết là January, nó được bắt nguồn từ tiếng Latin Ianuaris, từ này có nguồn gốc từ chữ ianua (nghĩa là “door”), và có liên hệ với vị thần hai đầu Janus, một vị thần bảo hộ chuyên đứng giữ cửa. Đây là tháng đánh dấu sự khởi đầu của năm mới với Tết Dương lịch 2056 và mang nhiều ý nghĩa văn hóa đặc biệt của nhiều nước trên thế giới. Đây là dịp để mọi người sum họp gia đình và ăn mừng những khởi đầu mới.

Tổng quan lịch âm Tháng 1 năm 2056

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Mậu Tý - Thổ gặp Thủy. Tháng thích hợp cho quản lý tài chính và xây dựng kế hoạch dài hạn.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Tiểu Hàn (rét đậm, gió lạnh mạnh, thời tiết khô hanh), Đại Hàn (lạnh nhất năm, nhiều nơi xuất hiện sương giá)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Tương Đối Tốt), Ngày 2 (Tương Đối Tốt), Ngày 5 (Tương Đối Tốt), Ngày 9 (Tương Đối Tốt), Ngày 14 (Rất Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 24 (Cực Tốt), Ngày 30 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 13 , Ngày 14 , Ngày 24 , Ngày 30

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 2 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 14 , Ngày 18 , Ngày 24 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 2 , Ngày 18 , Ngày 24 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 2 , Ngày 13 , Ngày 14 , Ngày 18 , Ngày 24 , Ngày 28 , Ngày 30

Ngày cần tránh: Ngày 8 (Rất Xấu), Ngày 17 (Rất Xấu), Ngày 23 (Rất Xấu), Ngày 25 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 1 năm 2056 lịch âm tháng 1 năm 2056 lịch dương tháng 1 năm 2056 tháng 1 năm 2056 1/2056 lich thang 1/2056 lịch vạn niên tháng 1 năm 2056

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2056

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2710
●
2811
●
2912
●
3013
●
3114
●
115/11 Nhâm Tý
Tết Dương Lịch
6☆20 Đinh Tỵ
Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa
721 Mậu Ngọ
Chiến thắng biên giới Tây Nam chống quân xâm lược
9☆23 Canh Thân
Ngày Truyền Thống Học sinh, Sinh viên Việt Nam
1125 Nhâm Tuất
Ngày Việt Nam gia nhập WTO
1327 Giáp Tý
Ngày Khởi nghĩa Đô Lương
2711 Mậu Dần
Ngày ký hiệp định Paris chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam
28☆12 Kỷ Mão
Ngày giỗ Tổ ngành may

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2056

Thứ Bảy
1
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 15/11/2055 ( ngày Nhâm Tý, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
2
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 16/11/2055 ( ngày Quý Sửu, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
3
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 17/11/2055 ( ngày Giáp Dần, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
4
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 18/11/2055 ( ngày Ất Mão, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
5
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 19/11/2055 ( ngày Bính Thìn, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
6
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 20/11/2055 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
7
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 21/11/2055 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
8
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 22/11/2055 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
9
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 23/11/2055 ( ngày Canh Thân, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
10
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 24/11/2055 ( ngày Tân Dậu, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
11
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 25/11/2055 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
12
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 26/11/2055 ( ngày Quý Hợi, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
13
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 27/11/2055 ( ngày Giáp Tý, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
14
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 28/11/2055 ( ngày Ất Sửu, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
15
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 29/11/2055 ( ngày Bính Dần, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
16
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 30/11/2055 ( ngày Đinh Mão, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
17
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 1/12/2055 ( ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
18
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 2/12/2055 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
19
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 3/12/2055 ( ngày Canh Ngọ, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
20
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 4/12/2055 ( ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
21
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 5/12/2055 ( ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
22
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 6/12/2055 ( ngày Quý Dậu, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
23
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 7/12/2055 ( ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
24
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 8/12/2055 ( ngày Ất Hợi, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
25
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 9/12/2055 ( ngày Bính Tý, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
26
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 10/12/2055 ( ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
27
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 11/12/2055 ( ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
28
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 12/12/2055 ( ngày Kỷ Mão, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
29
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 13/12/2055 ( ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
30
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 14/12/2055 ( ngày Tân Tỵ, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
31
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 15/12/2055 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 1 năm 2056