Lịch âm 8/2056 - Lịch vạn niên tháng 8 năm 2056

Tháng 8 là tháng thứ 8 của năm Dương lịch 2056. Theo lịch âm năm 2056 thì tháng 8/2056 Dương lịch bắt đầu từ ngày 20 tháng 6 năm Bính Tý đến ngày 21 tháng 7 năm Bính Tý.

Tháng 8 dương lịch năm 2056 có 31 ngày, tháng Tám có tên gọi tiếng Anh là August, tên này có nguồn gốc từ tên gọi Latin Sextilis (từ chữ sextus, “sixth”), nghĩa là "tháng thứ sáu". Vào năm 8 trước Công nguyên, tháng này được đổi tên thành August để vinh danh Augustus Caesar, hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã. Tháng 8 kỷ niệm nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của đất nước.

Tổng quan lịch âm Tháng 8 năm 2056

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Ất Mùi - Âm Mộc gặp Thổ. Thích hợp vun đắp các mối quan hệ và xây dựng nền tảng lâu dài.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Thu (mùa thu bắt đầu, khí trời dần dễ chịu hơn), Xử Thử (cái nóng mùa hè suy giảm, thu sang rõ nét)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 3 (Cực Tốt), Ngày 7 (Rất Tốt), Ngày 9 (Cực Tốt), Ngày 10 (Tương Đối Tốt), Ngày 11 (Tương Đối Tốt), Ngày 16 (Cực Tốt), Ngày 21 (Rất Tốt), Ngày 23 (Cực Tốt), Ngày 28 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 2 , Ngày 3 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 16 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 28

Ngày đẹp khai trương: Ngày 3 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 16 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 26 , Ngày 28

Ngày đẹp động thổ: Ngày 3 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 16 , Ngày 23 , Ngày 28

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 3 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 16 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 26 , Ngày 28

Ngày cần tránh: Ngày 4 (Cực Xấu), Ngày 5 (Cực Xấu), Ngày 8 (Cực Xấu), Ngày 13 (Rất Xấu), Ngày 15 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 8 năm 2056 lịch âm tháng 8 năm 2056 lịch dương tháng 8 năm 2056 tháng 8 năm 2056 8/2056 lich thang 8/2056 lịch vạn niên tháng 8 năm 2056

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2056

Thứ Ba
1
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 20/6/2056 ( ngày Ất Dậu, tháng Ất Mùi, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
2
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 21/6/2056 ( ngày Bính Tuất, tháng Ất Mùi, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
3
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 22/6/2056 ( ngày Đinh Hợi, tháng Ất Mùi, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
4
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 23/6/2056 ( ngày Mậu Tý, tháng Ất Mùi, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
5
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 24/6/2056 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Mùi, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
6
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 25/6/2056 ( ngày Canh Dần, tháng Ất Mùi, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
7
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/6/2056 ( ngày Tân Mão, tháng Ất Mùi, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
8
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/6/2056 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Mùi, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
9
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 28/6/2056 ( ngày Quý Tỵ, tháng Ất Mùi, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
10
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 29/6/2056 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Ất Mùi, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
11
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 1/7/2056 ( ngày Ất Mùi, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
12
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/7/2056 ( ngày Bính Thân, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
13
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 3/7/2056 ( ngày Đinh Dậu, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
14
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 4/7/2056 ( ngày Mậu Tuất, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
15
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 5/7/2056 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
16
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 6/7/2056 ( ngày Canh Tý, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
17
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 7/7/2056 ( ngày Tân Sửu, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
18
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 8/7/2056 ( ngày Nhâm Dần, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
19
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 9/7/2056 ( ngày Quý Mão, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
20
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/7/2056 ( ngày Giáp Thìn, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
21
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/7/2056 ( ngày Ất Tỵ, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
22
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 12/7/2056 ( ngày Bính Ngọ, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
23
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 13/7/2056 ( ngày Đinh Mùi, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
24
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 14/7/2056 ( ngày Mậu Thân, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
25
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 15/7/2056 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
26
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 16/7/2056 ( ngày Canh Tuất, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
27
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 17/7/2056 ( ngày Tân Hợi, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
28
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 18/7/2056 ( ngày Nhâm Tý, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
29
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 19/7/2056 ( ngày Quý Sửu, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
30
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 20/7/2056 ( ngày Giáp Dần, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
31
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 21/7/2056 ( ngày Ất Mão, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 8 năm 2056