Lịch âm 9/2056 - Lịch vạn niên tháng 9 năm 2056

Tháng 9 là tháng thứ 9 của năm Dương lịch 2056. Theo lịch âm năm 2056 thì tháng 9/2056 Dương lịch bắt đầu từ ngày 22 tháng 7 năm Bính Tý đến ngày 21 tháng 8 năm Bính Tý.

Tháng 9 dương lịch năm 2056 có tổng cộng 30 ngày, tiếng Anh được gọi là September, tên này bắt nguồn từ tiếng Latin "September" nghĩa là tháng thứ bảy theo lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Khi lịch được cải cách để thêm hai tháng mới vào đầu năm thì September trở thành tháng thứ 9 trong lịch hiện tại.
Tháng Chín đánh dấu sự chuyển mình từ mùa hè sang mùa thu với thời tiết mát mẻ hơn. Tháng Chín diễn ra sự kiện quan trọng với người dân Việt Nam đó chính là ngày lễ Quốc Khánh (2/9/2056).

Tổng quan lịch âm Tháng 9 năm 2056

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Bính Thân - Hỏa gặp Kim. Thời điểm chuyển giao, thích hợp đổi mới và cải tiến mô hình hoạt động.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Bạch Lộ (sương trắng buổi sáng, không khí mát mẻ hơn), Thu Phân (ngày đêm cân bằng, chính giữa mùa thu)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Rất Tốt), Ngày 2 (Tương Đối Tốt), Ngày 4 (Rất Tốt), Ngày 7 (Tương Đối Tốt), Ngày 9 (Tương Đối Tốt), Ngày 11 (Rất Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 20 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Tương Đối Tốt), Ngày 28 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 4 , Ngày 7 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 27 , Ngày 28

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 7 , Ngày 11 , Ngày 15 , Ngày 23 , Ngày 28

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 7 , Ngày 11 , Ngày 23 , Ngày 28

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 2 , Ngày 4 , Ngày 7 , Ngày 11 , Ngày 15 , Ngày 23 , Ngày 28

Ngày cần tránh: Ngày 6 (Rất Xấu), Ngày 8 (Rất Xấu), Ngày 12 (Rất Xấu), Ngày 24 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 9 năm 2056 lịch âm tháng 9 năm 2056 lịch dương tháng 9 năm 2056 tháng 9 năm 2056 9/2056 lich thang 9/2056 lịch vạn niên tháng 9 năm 2056

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2056

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2818
●
2919
●
3020
●
3121
●
2☆23 Đinh Tỵ
Ngày Quốc khánh nước CHXNCN Việt Nam
728 Nhâm Tuất
Ngày thành lập Đài Tiếng nói Việt Nam
10☆1/8 Ất Sửu
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
11☆2 Bính Dần
Hội Lăng Lê Văn Duyệt
12☆3 Đinh Mão
Ngày truyền thống ngành Cơ yếu Việt Nam
18☆9 Quý Dậu
Hội Chọi Trâu Đồ Sơn
20☆11 Ất Hợi
Ngày Việt Nam trở thành thành viên Liên hiệp quốc
23☆14 Mậu Dần
Ngày Nam Bộ kháng chiến
Hội Nghinh Ông
24☆15 Kỷ Mão
Tết Trung Thu
2718 Nhâm Ngọ
Ngày du lịch thế giới
122
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2056

Thứ Sáu
1
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 22/7/2056 ( ngày Bính Thìn, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
2
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 23/7/2056 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
3
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 24/7/2056 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
4
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 25/7/2056 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
5
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 26/7/2056 ( ngày Canh Thân, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
6
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 27/7/2056 ( ngày Tân Dậu, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
7
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 28/7/2056 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
8
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 29/7/2056 ( ngày Quý Hợi, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
9
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 30/7/2056 ( ngày Giáp Tý, tháng Bính Thân, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
10
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 1/8/2056 ( ngày Ất Sửu, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
11
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 2/8/2056 ( ngày Bính Dần, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
12
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 3/8/2056 ( ngày Đinh Mão, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
13
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 4/8/2056 ( ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
14
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 5/8/2056 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
15
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 6/8/2056 ( ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
16
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 7/8/2056 ( ngày Tân Mùi, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
17
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 8/8/2056 ( ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
18
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 9/8/2056 ( ngày Quý Dậu, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
19
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 10/8/2056 ( ngày Giáp Tuất, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
20
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 11/8/2056 ( ngày Ất Hợi, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
21
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 12/8/2056 ( ngày Bính Tý, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
22
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 13/8/2056 ( ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
23
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 14/8/2056 ( ngày Mậu Dần, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
24
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 15/8/2056 ( ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
25
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 16/8/2056 ( ngày Canh Thìn, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
26
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 17/8/2056 ( ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
27
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 18/8/2056 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
28
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 19/8/2056 ( ngày Quý Mùi, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
29
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 20/8/2056 ( ngày Giáp Thân, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
30
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 21/8/2056 ( ngày Ất Dậu, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 9 năm 2056