Lịch âm 8/2081 - Lịch vạn niên tháng 8 năm 2081

Tháng 8 là tháng thứ 8 của năm Dương lịch 2081. Theo lịch âm năm 2081 thì tháng 8/2081 Dương lịch bắt đầu từ ngày 26 tháng 6 năm Tân Sửu đến ngày 27 tháng 7 năm Tân Sửu.

Tháng 8 dương lịch năm 2081 có 31 ngày, tháng Tám có tên gọi tiếng Anh là August, tên này có nguồn gốc từ tên gọi Latin Sextilis (từ chữ sextus, “sixth”), nghĩa là "tháng thứ sáu". Vào năm 8 trước Công nguyên, tháng này được đổi tên thành August để vinh danh Augustus Caesar, hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã. Tháng 8 kỷ niệm nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của đất nước.

Tổng quan lịch âm Tháng 8 năm 2081

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Ất Mùi - Âm Mộc gặp Thổ. Thích hợp vun đắp các mối quan hệ và xây dựng nền tảng lâu dài.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 12

Tổng số ngày Hắc đạo: 9

Tiết khí nổi bật: Lập Thu (mùa thu bắt đầu, khí trời dần dễ chịu hơn), Xử Thử (cái nóng mùa hè suy giảm, thu sang rõ nét)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Tương Đối Tốt), Ngày 4 (Rất Tốt), Ngày 5 (Rất Tốt), Ngày 7 (Tương Đối Tốt), Ngày 10 (Cực Tốt), Ngày 12 (Rất Tốt), Ngày 13 (Rất Tốt), Ngày 17 (Rất Tốt), Ngày 21 (Cực Tốt), Ngày 22 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Tương Đối Tốt), Ngày 29 (Cực Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 5 , Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 13 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 27 , Ngày 29

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 23 , Ngày 25 , Ngày 27 , Ngày 29

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 27 , Ngày 29

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 25 , Ngày 27 , Ngày 29

Ngày cần tránh: Ngày 14 (Rất Xấu), Ngày 26 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 8 năm 2081 lịch âm tháng 8 năm 2081 lịch dương tháng 8 năm 2081 tháng 8 năm 2081 8/2081 lich thang 8/2081 lịch vạn niên tháng 8 năm 2081

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2081

Thứ Sáu
1
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/6/2081 ( ngày Bính Thân, tháng Ất Mùi, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
2
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/6/2081 ( ngày Đinh Dậu, tháng Ất Mùi, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
3
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 28/6/2081 ( ngày Mậu Tuất, tháng Ất Mùi, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
4
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 29/6/2081 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Mùi, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
5
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 1/7/2081 ( ngày Canh Tý, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
6
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/7/2081 ( ngày Tân Sửu, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
7
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 3/7/2081 ( ngày Nhâm Dần, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
8
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 4/7/2081 ( ngày Quý Mão, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
9
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 5/7/2081 ( ngày Giáp Thìn, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
10
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 6/7/2081 ( ngày Ất Tỵ, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
11
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 7/7/2081 ( ngày Bính Ngọ, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
12
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 8/7/2081 ( ngày Đinh Mùi, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
13
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 9/7/2081 ( ngày Mậu Thân, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
14
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/7/2081 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
15
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/7/2081 ( ngày Canh Tuất, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
16
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 12/7/2081 ( ngày Tân Hợi, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
17
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 13/7/2081 ( ngày Nhâm Tý, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
18
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 14/7/2081 ( ngày Quý Sửu, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
19
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 15/7/2081 ( ngày Giáp Dần, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
20
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 16/7/2081 ( ngày Ất Mão, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
21
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 17/7/2081 ( ngày Bính Thìn, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
22
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 18/7/2081 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
23
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 19/7/2081 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
24
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 20/7/2081 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
25
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 21/7/2081 ( ngày Canh Thân, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
26
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 22/7/2081 ( ngày Tân Dậu, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
27
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 23/7/2081 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
28
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 24/7/2081 ( ngày Quý Hợi, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
29
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 25/7/2081 ( ngày Giáp Tý, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
30
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/7/2081 ( ngày Ất Sửu, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
31
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/7/2081 ( ngày Bính Dần, tháng Bính Thân, năm Tân Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 8 năm 2081