Lịch âm 8/2074 - Lịch vạn niên tháng 8 năm 2074

Tháng 8 là tháng thứ 8 của năm Dương lịch 2074. Theo lịch âm năm 2074 thì tháng 8/2074 Dương lịch bắt đầu từ ngày 9 tháng 6 năm Giáp Ngọ đến ngày 10 tháng 7 năm Giáp Ngọ.

Tháng 8 dương lịch năm 2074 có 31 ngày, tháng Tám có tên gọi tiếng Anh là August, tên này có nguồn gốc từ tên gọi Latin Sextilis (từ chữ sextus, “sixth”), nghĩa là "tháng thứ sáu". Vào năm 8 trước Công nguyên, tháng này được đổi tên thành August để vinh danh Augustus Caesar, hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã. Tháng 8 kỷ niệm nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của đất nước.

Tổng quan lịch âm Tháng 8 năm 2074

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Tân Mùi - Âm Kim kết hợp Thổ. Thời điểm thuận lợi cho quản lý tài chính, tiết kiệm và tối ưu hóa nguồn lực hiện có.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Thu (mùa thu bắt đầu, khí trời dần dễ chịu hơn), Xử Thử (cái nóng mùa hè suy giảm, thu sang rõ nét)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Tương Đối Tốt), Ngày 5 (Tương Đối Tốt), Ngày 8 (Cực Tốt), Ngày 9 (Rất Tốt), Ngày 11 (Tương Đối Tốt), Ngày 16 (Rất Tốt), Ngày 17 (Tương Đối Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 22 (Cực Tốt), Ngày 23 (Tương Đối Tốt), Ngày 28 (Rất Tốt), Ngày 30 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 2 , Ngày 8 , Ngày 9 , Ngày 16 , Ngày 22 , Ngày 23 , Ngày 28 , Ngày 30

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 8 , Ngày 9 , Ngày 14 , Ngày 17 , Ngày 22 , Ngày 23 , Ngày 28 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 2 , Ngày 8 , Ngày 9 , Ngày 16 , Ngày 22 , Ngày 28 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 2 , Ngày 8 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 14 , Ngày 16 , Ngày 17 , Ngày 22 , Ngày 23 , Ngày 28 , Ngày 30

Ngày cần tránh: Ngày 7 (Cực Xấu), Ngày 10 (Cực Xấu), Ngày 13 (Rất Xấu), Ngày 27 (Cực Xấu), Ngày 29 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 8 năm 2074 lịch âm tháng 8 năm 2074 lịch dương tháng 8 năm 2074 tháng 8 năm 2074 8/2074 lich thang 8/2074 lịch vạn niên tháng 8 năm 2074

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2074

Thứ Tư
1
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 9/6/2074 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
2
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/6/2074 ( ngày Canh Thân, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
3
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/6/2074 ( ngày Tân Dậu, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
4
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 12/6/2074 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
5
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 13/6/2074 ( ngày Quý Hợi, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
6
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 14/6/2074 ( ngày Giáp Tý, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
7
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 15/6/2074 ( ngày Ất Sửu, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
8
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 16/6/2074 ( ngày Bính Dần, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
9
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 17/6/2074 ( ngày Đinh Mão, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
10
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 18/6/2074 ( ngày Mậu Thìn, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
11
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 19/6/2074 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
12
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 20/6/2074 ( ngày Canh Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
13
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 21/6/2074 ( ngày Tân Mùi, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
14
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 22/6/2074 ( ngày Nhâm Thân, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
15
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 23/6/2074 ( ngày Quý Dậu, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
16
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 24/6/2074 ( ngày Giáp Tuất, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
17
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 25/6/2074 ( ngày Ất Hợi, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
18
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/6/2074 ( ngày Bính Tý, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
19
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/6/2074 ( ngày Đinh Sửu, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
20
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 28/6/2074 ( ngày Mậu Dần, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
21
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 29/6/2074 ( ngày Kỷ Mão, tháng Tân Mùi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
22
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 1/7/2074 ( ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
23
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/7/2074 ( ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
24
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 3/7/2074 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
25
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 4/7/2074 ( ngày Quý Mùi, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
26
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 5/7/2074 ( ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
27
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 6/7/2074 ( ngày Ất Dậu, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
28
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 7/7/2074 ( ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
29
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 8/7/2074 ( ngày Đinh Hợi, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
30
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 9/7/2074 ( ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
31
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/7/2074 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 8 năm 2074