Lịch âm 11/2074 - Lịch vạn niên tháng 11 năm 2074

Tháng 11 là tháng thứ 11 của năm Dương lịch 2074. Theo lịch âm năm 2074 thì tháng 11/2074 Dương lịch bắt đầu từ ngày 13 tháng 9 năm Giáp Ngọ đến ngày 12 tháng 10 năm Giáp Ngọ.

Tháng 11 năm 2074 có tổng cộng 30 ngày. Tháng 11 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Một, có tên gọi trong tiếng Anh là November. Tên gọi này bắt nguồn từ từ Latin "novem" có nghĩa là "chín" vì tháng 11 từng là tháng thứ chín trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 11 thường được biết đến với một số sự kiện và ngày lễ quan trọng, đặc biệt là Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/2074).

Tổng quan lịch âm Tháng 11 năm 2074

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Giáp Tuất - Mộc kết hợp Thổ. Tháng phù hợp cho việc lập chiến lược dài hạn và xây dựng nền móng vững chắc.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Đông (khởi đầu mùa đông, thời tiết chuyển lạnh rõ rệt), Tiểu Tuyết (không khí lạnh tăng cường, có tuyết nhẹ ở vùng ôn đới lạnh)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Tương Đối Tốt), Ngày 6 (Tương Đối Tốt), Ngày 9 (Tương Đối Tốt), Ngày 11 (Tương Đối Tốt), Ngày 13 (Tương Đối Tốt), Ngày 14 (Tương Đối Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 18 (Tương Đối Tốt), Ngày 20 (Rất Tốt), Ngày 23 (Tương Đối Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 26 (Rất Tốt), Ngày 28 (Rất Tốt), Ngày 29 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 15 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 26 , Ngày 28 , Ngày 29

Ngày đẹp khai trương: Ngày 9 , Ngày 14 , Ngày 15 , Ngày 20 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 24 , Ngày 26 , Ngày 29

Ngày đẹp động thổ: Ngày 11 , Ngày 15 , Ngày 20 , Ngày 23 , Ngày 24 , Ngày 26 , Ngày 28 , Ngày 29

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 15 , Ngày 20 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 24 , Ngày 26 , Ngày 28 , Ngày 29

Ngày cần tránh: Ngày 5 (Rất Xấu), Ngày 8 (Cực Xấu), Ngày 17 (Rất Xấu), Ngày 30 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 11 năm 2074 lịch âm tháng 11 năm 2074 lịch dương tháng 11 năm 2074 tháng 11 năm 2074 11/2074 lich thang 11/2074 lịch vạn niên tháng 11 năm 2074

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2074

Thứ Năm
1
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 13/9/2074 ( ngày Tân Mão, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
2
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 14/9/2074 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
3
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 15/9/2074 ( ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
4
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 16/9/2074 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
5
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 17/9/2074 ( ngày Ất Mùi, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
6
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 18/9/2074 ( ngày Bính Thân, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
7
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 19/9/2074 ( ngày Đinh Dậu, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
8
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 20/9/2074 ( ngày Mậu Tuất, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
9
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 21/9/2074 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
10
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 22/9/2074 ( ngày Canh Tý, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
11
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 23/9/2074 ( ngày Tân Sửu, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
12
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 24/9/2074 ( ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
13
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 25/9/2074 ( ngày Quý Mão, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
14
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 26/9/2074 ( ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
15
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 27/9/2074 ( ngày Ất Tỵ, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
16
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 28/9/2074 ( ngày Bính Ngọ, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
17
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 29/9/2074 ( ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
18
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 30/9/2074 ( ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
19
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 1/10/2074 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Hợi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
20
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 2/10/2074 ( ngày Canh Tuất, tháng Ất Hợi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
21
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 3/10/2074 ( ngày Tân Hợi, tháng Ất Hợi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
22
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 4/10/2074 ( ngày Nhâm Tý, tháng Ất Hợi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
23
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 5/10/2074 ( ngày Quý Sửu, tháng Ất Hợi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
24
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 6/10/2074 ( ngày Giáp Dần, tháng Ất Hợi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
25
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 7/10/2074 ( ngày Ất Mão, tháng Ất Hợi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
26
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 8/10/2074 ( ngày Bính Thìn, tháng Ất Hợi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
27
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 9/10/2074 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Ất Hợi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
28
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 10/10/2074 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Ất Hợi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
29
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 11/10/2074 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Ất Hợi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
30
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 12/10/2074 ( ngày Canh Thân, tháng Ất Hợi, năm Giáp Ngọ )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 11 năm 2074