Lịch âm 7/2064 - Lịch vạn niên tháng 7 năm 2064

Tháng 7 là tháng thứ 7 của năm Dương lịch 2064. Theo lịch âm năm 2064 thì tháng 7/2064 Dương lịch bắt đầu từ ngày 17 tháng 5 năm Giáp Thân đến ngày 18 tháng 6 năm Giáp Thân.

Tháng 7 dương lịch năm 2064 có 31 ngày, tháng này tên tiếng Anh gọi là July, tên này có nguồn gốc từ tên của Julius Caesar, một trong những nhà lãnh đạo nổi bật nhất của La Mã cổ đại. Tháng 7 trước đây được gọi là "Quintilis" nghĩa là tháng thứ năm trong tiếng Latin, nhưng sau khi Caesar qua đời, tháng này được đổi tên thành "Julius" để tưởng nhớ ông. Tháng Bảy thường được biết đến với thời tiết nóng bức giữa mùa hè.

Tổng quan lịch âm Tháng 7 năm 2064

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Canh Ngọ - Kim gặp Hỏa, tạo động lực thay đổi mạnh mẽ. Thích hợp đổi mới tư duy, cải cách mô hình hoạt động.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Tiểu Thử (nắng nóng tăng dần, mưa giông xuất hiện nhiều), Đại Thử (thời tiết nóng nhất năm, oi bức kéo dài)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Rất Tốt), Ngày 8 (Tương Đối Tốt), Ngày 13 (Tương Đối Tốt), Ngày 15 (Rất Tốt), Ngày 16 (Cực Tốt), Ngày 19 (Rất Tốt), Ngày 20 (Tương Đối Tốt), Ngày 22 (Rất Tốt), Ngày 28 (Rất Tốt), Ngày 31 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 8 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 16 , Ngày 19 , Ngày 22 , Ngày 28 , Ngày 31

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 6 , Ngày 8 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 16 , Ngày 19 , Ngày 22 , Ngày 25 , Ngày 28 , Ngày 31

Ngày đẹp động thổ: Ngày 6 , Ngày 8 , Ngày 15 , Ngày 16 , Ngày 19 , Ngày 22 , Ngày 25 , Ngày 28 , Ngày 31

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 6 , Ngày 8 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 16 , Ngày 19 , Ngày 22 , Ngày 28 , Ngày 31

Ngày cần tránh: Ngày 5 (Rất Xấu), Ngày 18 (Cực Xấu), Ngày 23 (Rất Xấu), Ngày 30 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 7 năm 2064 lịch âm tháng 7 năm 2064 lịch dương tháng 7 năm 2064 tháng 7 năm 2064 7/2064 lich thang 7/2064 lịch vạn niên tháng 7 năm 2064

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2064

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
3016
●
1☆17/5 Bính Thân
Ngày Bảo hiểm Y tế Việt Nam
2☆18 Đinh Dậu
Đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
1127 Bính Ngọ
Ngày dân số thế giới
15☆2 Canh Tuất
Ngày Truyền thống Lực lượng Thanh niên xung phong Việt Nam
174 Nhâm Tý
Ngày bảo tàng lịch sử quân sự Việt Nam
27☆14 Nhâm Tuất
Ngày Thương binh Liệt sĩ
28☆15 Quý Hợi
Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2064

Thứ Ba
1
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 17/5/2064 ( ngày Bính Thân, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
2
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 18/5/2064 ( ngày Đinh Dậu, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
3
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 19/5/2064 ( ngày Mậu Tuất, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
4
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 20/5/2064 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
5
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 21/5/2064 ( ngày Canh Tý, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
6
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 22/5/2064 ( ngày Tân Sửu, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
7
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 23/5/2064 ( ngày Nhâm Dần, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
8
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 24/5/2064 ( ngày Quý Mão, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
9
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 25/5/2064 ( ngày Giáp Thìn, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
10
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 26/5/2064 ( ngày Ất Tỵ, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
11
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 27/5/2064 ( ngày Bính Ngọ, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
12
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 28/5/2064 ( ngày Đinh Mùi, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
13
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 29/5/2064 ( ngày Mậu Thân, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
14
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 1/6/2064 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
15
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 2/6/2064 ( ngày Canh Tuất, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
16
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 3/6/2064 ( ngày Tân Hợi, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
17
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 4/6/2064 ( ngày Nhâm Tý, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
18
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 5/6/2064 ( ngày Quý Sửu, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
19
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 6/6/2064 ( ngày Giáp Dần, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
20
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 7/6/2064 ( ngày Ất Mão, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
21
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 8/6/2064 ( ngày Bính Thìn, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
22
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 9/6/2064 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
23
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 10/6/2064 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
24
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 11/6/2064 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
25
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 12/6/2064 ( ngày Canh Thân, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
26
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 13/6/2064 ( ngày Tân Dậu, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
27
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 14/6/2064 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
28
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 15/6/2064 ( ngày Quý Hợi, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
29
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 16/6/2064 ( ngày Giáp Tý, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
30
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 17/6/2064 ( ngày Ất Sửu, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
31
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 18/6/2064 ( ngày Bính Dần, tháng Tân Mùi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 7 năm 2064