Lịch âm 12/2064 - Lịch vạn niên tháng 12 năm 2064

Tháng 12 là tháng cuối cùng của năm Dương lịch 2064. Theo lịch âm năm 2064 thì tháng 12/2064 Dương lịch bắt đầu từ ngày 23 tháng 10 năm Giáp Thân đến ngày 24 tháng 11 năm Giáp Thân.

Tháng 12 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Hai, tiếng Anh gọi là December. Tên gọi này xuất phát từ từ Latin "decem" có nghĩa là "mười" vì tháng 12 từng là tháng thứ mười trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 12 năm 2064 có tổng cộng 31 ngày. Tháng 12 thường đánh dấu sự chuyển giao sang mùa đông ở Việt Nam và một số nước ở phía Bắc bán cầu. Với người Công Giáo trên toàn thế giới đây là tháng có ngày lễ lớn nhất trong năm, lễ Giáng Sinh (25/12/2064).

Tổng quan lịch âm Tháng 12 năm 2064

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Ất Hợi - Mộc được Thủy nuôi dưỡng. Tượng trưng cho sự phát triển ổn định, thuận lợi cho học tập và mở rộng kiến thức.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Đại Tuyết (rét sâu, không khí lạnh tăng cường mạnh), Đông Chí (đêm dài nhất, báo hiệu chuyển sang chu kỳ mới của dương khí)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Rất Tốt), Ngày 3 (Cực Tốt), Ngày 6 (Rất Tốt), Ngày 8 (Tương Đối Tốt), Ngày 9 (Rất Tốt), Ngày 12 (Tương Đối Tốt), Ngày 16 (Rất Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 24 (Rất Tốt), Ngày 28 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 2 , Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 8 , Ngày 9 , Ngày 16 , Ngày 24 , Ngày 28

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 8 , Ngày 9 , Ngày 16 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 28

Ngày đẹp động thổ: Ngày 2 , Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 9 , Ngày 16 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 28

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 2 , Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 8 , Ngày 9 , Ngày 16 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 28

Ngày cần tránh: Ngày 4 (Cực Xấu), Ngày 15 (Rất Xấu), Ngày 27 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 12 năm 2064 lịch âm tháng 12 năm 2064 lịch dương tháng 12 năm 2064 tháng 12 năm 2064 12/2064 lich thang 12/2064 lịch vạn niên tháng 12 năm 2064

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2064

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
1☆23/10 Kỷ Tỵ
Ngày thế giới phòng chống AIDS
628 Giáp Tuất
Ngày Thành lập Hội Cựu Chiến binh Việt Nam
11☆4 Kỷ Mão
Ngày sinh của Đại danh y Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác
125 Canh Thìn
Lễ hội mua sắm Shuangshier
19☆12 Đinh Hợi
Ngày toàn quốc kháng chiến
2013 Mậu Tý
Ngày Thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
22☆15 Canh Dần
Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25☆18 Quý Tỵ
Lễ Giáng Sinh

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2064

Thứ Hai
1
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 23/10/2064 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
2
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 24/10/2064 ( ngày Canh Ngọ, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
3
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 25/10/2064 ( ngày Tân Mùi, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
4
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 26/10/2064 ( ngày Nhâm Thân, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
5
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 27/10/2064 ( ngày Quý Dậu, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
6
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 28/10/2064 ( ngày Giáp Tuất, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
7
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 29/10/2064 ( ngày Ất Hợi, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
8
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 1/11/2064 ( ngày Bính Tý, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
9
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 2/11/2064 ( ngày Đinh Sửu, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
10
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 3/11/2064 ( ngày Mậu Dần, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
11
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 4/11/2064 ( ngày Kỷ Mão, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
12
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 5/11/2064 ( ngày Canh Thìn, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
13
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 6/11/2064 ( ngày Tân Tỵ, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
14
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 7/11/2064 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
15
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 8/11/2064 ( ngày Quý Mùi, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
16
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 9/11/2064 ( ngày Giáp Thân, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
17
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 10/11/2064 ( ngày Ất Dậu, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
18
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 11/11/2064 ( ngày Bính Tuất, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
19
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 12/11/2064 ( ngày Đinh Hợi, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
20
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 13/11/2064 ( ngày Mậu Tý, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
21
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 14/11/2064 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
22
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 15/11/2064 ( ngày Canh Dần, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
23
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 16/11/2064 ( ngày Tân Mão, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
24
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 17/11/2064 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
25
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 18/11/2064 ( ngày Quý Tỵ, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
26
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 19/11/2064 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
27
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 20/11/2064 ( ngày Ất Mùi, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
28
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 21/11/2064 ( ngày Bính Thân, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
29
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 22/11/2064 ( ngày Đinh Dậu, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
30
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 23/11/2064 ( ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
31
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 24/11/2064 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Bính Tý, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 12 năm 2064