Lịch âm 11/2064 - Lịch vạn niên tháng 11 năm 2064

Tháng 11 là tháng thứ 11 của năm Dương lịch 2064. Theo lịch âm năm 2064 thì tháng 11/2064 Dương lịch bắt đầu từ ngày 23 tháng 9 năm Giáp Thân đến ngày 22 tháng 10 năm Giáp Thân.

Tháng 11 năm 2064 có tổng cộng 30 ngày. Tháng 11 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Một, có tên gọi trong tiếng Anh là November. Tên gọi này bắt nguồn từ từ Latin "novem" có nghĩa là "chín" vì tháng 11 từng là tháng thứ chín trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 11 thường được biết đến với một số sự kiện và ngày lễ quan trọng, đặc biệt là Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/2064).

Tổng quan lịch âm Tháng 11 năm 2064

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Giáp Tuất - Mộc kết hợp Thổ. Tháng phù hợp cho việc lập chiến lược dài hạn và xây dựng nền móng vững chắc.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 9

Tiết khí nổi bật: Lập Đông (khởi đầu mùa đông, thời tiết chuyển lạnh rõ rệt), Tiểu Tuyết (không khí lạnh tăng cường, có tuyết nhẹ ở vùng ôn đới lạnh)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Tương Đối Tốt), Ngày 4 (Tương Đối Tốt), Ngày 7 (Rất Tốt), Ngày 9 (Rất Tốt), Ngày 12 (Rất Tốt), Ngày 18 (Rất Tốt), Ngày 20 (Rất Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 26 (Rất Tốt), Ngày 27 (Rất Tốt), Ngày 30 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 12 , Ngày 13 , Ngày 18 , Ngày 20 , Ngày 25 , Ngày 26 , Ngày 30

Ngày đẹp khai trương: Ngày 6 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 12 , Ngày 13 , Ngày 18 , Ngày 25 , Ngày 26 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 12 , Ngày 18 , Ngày 20 , Ngày 27 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 4 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 12 , Ngày 13 , Ngày 18 , Ngày 20 , Ngày 25 , Ngày 27 , Ngày 30

Ngày cần tránh: Ngày 10 (Rất Xấu), Ngày 22 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 11 năm 2064 lịch âm tháng 11 năm 2064 lịch dương tháng 11 năm 2064 tháng 11 năm 2064 11/2064 lich thang 11/2064 lịch vạn niên tháng 11 năm 2064

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2064

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2718
●
2819
●
2920
●
3021
●
3122
●
9☆1/10 Đinh Mùi
Ngày Pháp luật Việt Nam
1810 Bính Thìn
Ngày Thành lập Mặt trận Dân tộc Thống nhất Việt Nam
19☆11 Đinh Tỵ
Ngày Quốc Tế Nam Giới
20☆12 Mậu Ngọ
Ngày Nhà giáo Việt Nam
23☆15 Tân Dậu
Ngày thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
Tết cơm mới
123
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2064

Thứ Bảy
1
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 23/9/2064 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
2
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 24/9/2064 ( ngày Canh Tý, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
3
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 25/9/2064 ( ngày Tân Sửu, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
4
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 26/9/2064 ( ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
5
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 27/9/2064 ( ngày Quý Mão, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
6
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 28/9/2064 ( ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
7
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 29/9/2064 ( ngày Ất Tỵ, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
8
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 30/9/2064 ( ngày Bính Ngọ, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
9
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 1/10/2064 ( ngày Đinh Mùi, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
10
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 2/10/2064 ( ngày Mậu Thân, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
11
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 3/10/2064 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
12
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 4/10/2064 ( ngày Canh Tuất, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
13
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 5/10/2064 ( ngày Tân Hợi, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
14
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 6/10/2064 ( ngày Nhâm Tý, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
15
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 7/10/2064 ( ngày Quý Sửu, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
16
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 8/10/2064 ( ngày Giáp Dần, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
17
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 9/10/2064 ( ngày Ất Mão, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
18
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 10/10/2064 ( ngày Bính Thìn, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
19
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 11/10/2064 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
20
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 12/10/2064 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
21
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 13/10/2064 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
22
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 14/10/2064 ( ngày Canh Thân, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
23
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 15/10/2064 ( ngày Tân Dậu, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
24
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 16/10/2064 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
25
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 17/10/2064 ( ngày Quý Hợi, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
26
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 18/10/2064 ( ngày Giáp Tý, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
27
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 19/10/2064 ( ngày Ất Sửu, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
28
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 20/10/2064 ( ngày Bính Dần, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
29
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 21/10/2064 ( ngày Đinh Mão, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
30
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 22/10/2064 ( ngày Mậu Thìn, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 11 năm 2064