Lịch âm 1/2057 - Lịch vạn niên tháng 1 năm 2057

Tháng 1 là tháng khởi đầu của năm Dương lịch 2057. Theo lịch âm năm 2057 thì tháng 1/2057 Dương lịch bắt đầu từ ngày 26 tháng 11 năm Bính Tý đến ngày 27 tháng 12 năm Bính Tý.

Tháng 1 Dương lịch, là tháng đầu tiên trong năm theo lịch Gregorian, tháng 1/2057 có 31 ngày. Tháng Một trong tiếng Anh viết là January, nó được bắt nguồn từ tiếng Latin Ianuaris, từ này có nguồn gốc từ chữ ianua (nghĩa là “door”), và có liên hệ với vị thần hai đầu Janus, một vị thần bảo hộ chuyên đứng giữ cửa. Đây là tháng đánh dấu sự khởi đầu của năm mới với Tết Dương lịch 2057 và mang nhiều ý nghĩa văn hóa đặc biệt của nhiều nước trên thế giới. Đây là dịp để mọi người sum họp gia đình và ăn mừng những khởi đầu mới.

Tổng quan lịch âm Tháng 1 năm 2057

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Canh Tý - Kim sinh Thủy. Thuận lợi cho học tập, nghiên cứu và mở rộng các mối quan hệ xã hội.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 12

Tổng số ngày Hắc đạo: 9

Tiết khí nổi bật: Tiểu Hàn (rét đậm, gió lạnh mạnh, thời tiết khô hanh), Đại Hàn (lạnh nhất năm, nhiều nơi xuất hiện sương giá)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 3 (Cực Tốt), Ngày 4 (Tương Đối Tốt), Ngày 6 (Cực Tốt), Ngày 9 (Tương Đối Tốt), Ngày 10 (Cực Tốt), Ngày 12 (Tương Đối Tốt), Ngày 15 (Rất Tốt), Ngày 18 (Cực Tốt), Ngày 22 (Tương Đối Tốt), Ngày 24 (Cực Tốt), Ngày 30 (Cực Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 10 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 24 , Ngày 30

Ngày đẹp khai trương: Ngày 3 , Ngày 4 , Ngày 6 , Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 22 , Ngày 24 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 24 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 3 , Ngày 4 , Ngày 6 , Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 22 , Ngày 24 , Ngày 30

Ngày cần tránh: Ngày 1 (Rất Xấu), Ngày 5 (Rất Xấu), Ngày 11 (Cực Xấu), Ngày 19 (Rất Xấu), Ngày 31 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 1 năm 2057 lịch âm tháng 1 năm 2057 lịch dương tháng 1 năm 2057 tháng 1 năm 2057 1/2057 lich thang 1/2057 lịch vạn niên tháng 1 năm 2057

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2057

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
126/11 Mậu Ngọ
Tết Dương Lịch
6☆2 Quý Hợi
Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa
73 Giáp Tý
Chiến thắng biên giới Tây Nam chống quân xâm lược
95 Bính Dần
Ngày Truyền Thống Học sinh, Sinh viên Việt Nam
11☆7 Mậu Thìn
Ngày Việt Nam gia nhập WTO
139 Canh Ngọ
Ngày Khởi nghĩa Đô Lương
16☆12 Quý Dậu
Ngày giỗ Tổ ngành may
2723 Giáp Thân
Ngày ký hiệp định Paris chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam
Ngày Đưa Ông Táo Về Trời

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2057

Thứ Hai
1
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 26/11/2056 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Canh Tý, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
2
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 27/11/2056 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Canh Tý, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
3
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 28/11/2056 ( ngày Canh Thân, tháng Canh Tý, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
4
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 29/11/2056 ( ngày Tân Dậu, tháng Canh Tý, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
5
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 1/12/2056 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
6
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 2/12/2056 ( ngày Quý Hợi, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
7
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 3/12/2056 ( ngày Giáp Tý, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
8
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 4/12/2056 ( ngày Ất Sửu, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
9
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 5/12/2056 ( ngày Bính Dần, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
10
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 6/12/2056 ( ngày Đinh Mão, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
11
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 7/12/2056 ( ngày Mậu Thìn, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
12
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 8/12/2056 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
13
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 9/12/2056 ( ngày Canh Ngọ, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
14
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 10/12/2056 ( ngày Tân Mùi, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
15
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 11/12/2056 ( ngày Nhâm Thân, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
16
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 12/12/2056 ( ngày Quý Dậu, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
17
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 13/12/2056 ( ngày Giáp Tuất, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
18
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 14/12/2056 ( ngày Ất Hợi, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
19
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 15/12/2056 ( ngày Bính Tý, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
20
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 16/12/2056 ( ngày Đinh Sửu, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
21
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 17/12/2056 ( ngày Mậu Dần, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
22
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 18/12/2056 ( ngày Kỷ Mão, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
23
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 19/12/2056 ( ngày Canh Thìn, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
24
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 20/12/2056 ( ngày Tân Tỵ, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
25
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 21/12/2056 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
26
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 22/12/2056 ( ngày Quý Mùi, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
27
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 23/12/2056 ( ngày Giáp Thân, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
28
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 24/12/2056 ( ngày Ất Dậu, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
29
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 25/12/2056 ( ngày Bính Tuất, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
30
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 26/12/2056 ( ngày Đinh Hợi, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
31
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 27/12/2056 ( ngày Mậu Tý, tháng Tân Sửu, năm Bính Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 1 năm 2057