Lịch âm 8/2057 - Lịch vạn niên tháng 8 năm 2057

Tháng 8 là tháng thứ 8 của năm Dương lịch 2057. Theo lịch âm năm 2057 thì tháng 8/2057 Dương lịch bắt đầu từ ngày 2 tháng 7 năm Đinh Sửu đến ngày 2 tháng 8 năm Đinh Sửu.

Tháng 8 dương lịch năm 2057 có 31 ngày, tháng Tám có tên gọi tiếng Anh là August, tên này có nguồn gốc từ tên gọi Latin Sextilis (từ chữ sextus, “sixth”), nghĩa là "tháng thứ sáu". Vào năm 8 trước Công nguyên, tháng này được đổi tên thành August để vinh danh Augustus Caesar, hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã. Tháng 8 kỷ niệm nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của đất nước.

Tổng quan lịch âm Tháng 8 năm 2057

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Mậu Thân - Thổ sinh Kim. Thuận lợi cho đầu tư, quản lý tài sản và phát triển nghề nghiệp.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Lập Thu (mùa thu bắt đầu, khí trời dần dễ chịu hơn), Xử Thử (cái nóng mùa hè suy giảm, thu sang rõ nét)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 3 (Tương Đối Tốt), Ngày 4 (Tương Đối Tốt), Ngày 6 (Cực Tốt), Ngày 11 (Rất Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 16 (Cực Tốt), Ngày 18 (Rất Tốt), Ngày 23 (Rất Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Cực Tốt), Ngày 28 (Tương Đối Tốt), Ngày 31 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 6 , Ngày 11 , Ngày 16 , Ngày 18 , Ngày 23 , Ngày 27

Ngày đẹp khai trương: Ngày 6 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 15 , Ngày 16 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 24 , Ngày 27

Ngày đẹp động thổ: Ngày 6 , Ngày 11 , Ngày 15 , Ngày 16 , Ngày 18 , Ngày 27

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 6 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 15 , Ngày 16 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 24 , Ngày 27 , Ngày 28

Ngày cần tránh: Ngày 5 (Rất Xấu), Ngày 8 (Rất Xấu), Ngày 10 (Cực Xấu), Ngày 20 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 8 năm 2057 lịch âm tháng 8 năm 2057 lịch dương tháng 8 năm 2057 tháng 8 năm 2057 8/2057 lich thang 8/2057 lịch vạn niên tháng 8 năm 2057

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2057

Thứ Tư
1
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/7/2057 ( ngày Canh Dần, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
2
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 3/7/2057 ( ngày Tân Mão, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
3
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 4/7/2057 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
4
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 5/7/2057 ( ngày Quý Tỵ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
5
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 6/7/2057 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
6
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 7/7/2057 ( ngày Ất Mùi, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
7
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 8/7/2057 ( ngày Bính Thân, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
8
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 9/7/2057 ( ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
9
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/7/2057 ( ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
10
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/7/2057 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
11
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 12/7/2057 ( ngày Canh Tý, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
12
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 13/7/2057 ( ngày Tân Sửu, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
13
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 14/7/2057 ( ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
14
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 15/7/2057 ( ngày Quý Mão, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
15
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 16/7/2057 ( ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
16
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 17/7/2057 ( ngày Ất Tỵ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
17
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 18/7/2057 ( ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
18
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 19/7/2057 ( ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
19
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 20/7/2057 ( ngày Mậu Thân, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
20
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 21/7/2057 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
21
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 22/7/2057 ( ngày Canh Tuất, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
22
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 23/7/2057 ( ngày Tân Hợi, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
23
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 24/7/2057 ( ngày Nhâm Tý, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
24
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 25/7/2057 ( ngày Quý Sửu, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
25
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/7/2057 ( ngày Giáp Dần, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
26
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/7/2057 ( ngày Ất Mão, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
27
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 28/7/2057 ( ngày Bính Thìn, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
28
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 29/7/2057 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
29
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 30/7/2057 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
30
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 1/8/2057 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
31
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/8/2057 ( ngày Canh Thân, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 8 năm 2057