Lịch âm 7/2057 - Lịch vạn niên tháng 7 năm 2057

Tháng 7 là tháng thứ 7 của năm Dương lịch 2057. Theo lịch âm năm 2057 thì tháng 7/2057 Dương lịch bắt đầu từ ngày 30 tháng 5 năm Đinh Sửu đến ngày 1 tháng 7 năm Đinh Sửu.

Tháng 7 dương lịch năm 2057 có 31 ngày, tháng này tên tiếng Anh gọi là July, tên này có nguồn gốc từ tên của Julius Caesar, một trong những nhà lãnh đạo nổi bật nhất của La Mã cổ đại. Tháng 7 trước đây được gọi là "Quintilis" nghĩa là tháng thứ năm trong tiếng Latin, nhưng sau khi Caesar qua đời, tháng này được đổi tên thành "Julius" để tưởng nhớ ông. Tháng Bảy thường được biết đến với thời tiết nóng bức giữa mùa hè.

Tổng quan lịch âm Tháng 7 năm 2057

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Bính Ngọ - Hỏa cực thịnh. Tượng trưng cho thành công, danh tiếng và sự công nhận từ cộng đồng.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Tiểu Thử (nắng nóng tăng dần, mưa giông xuất hiện nhiều), Đại Thử (thời tiết nóng nhất năm, oi bức kéo dài)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Tương Đối Tốt), Ngày 5 (Rất Tốt), Ngày 8 (Tương Đối Tốt), Ngày 9 (Cực Tốt), Ngày 11 (Cực Tốt), Ngày 17 (Cực Tốt), Ngày 21 (Rất Tốt), Ngày 23 (Rất Tốt), Ngày 26 (Tương Đối Tốt), Ngày 29 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 5 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 26 , Ngày 29

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 5 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 26 , Ngày 29

Ngày đẹp động thổ: Ngày 2 , Ngày 5 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 23

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 2 , Ngày 5 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 29

Ngày cần tránh: Ngày 7 (Cực Xấu), Ngày 10 (Cực Xấu), Ngày 22 (Rất Xấu), Ngày 30 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 7 năm 2057 lịch âm tháng 7 năm 2057 lịch dương tháng 7 năm 2057 tháng 7 năm 2057 7/2057 lich thang 7/2057 lịch vạn niên tháng 7 năm 2057

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2057

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2524
●
2625
●
2726
●
2827
●
2928
●
3029
●
1☆30/5 Kỷ Mùi
Ngày Bảo hiểm Y tế Việt Nam
21/6 Canh Thân
Đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
11☆10 Kỷ Tỵ
Ngày dân số thế giới
15☆14 Quý Dậu
Ngày Truyền thống Lực lượng Thanh niên xung phong Việt Nam
17☆16 Ất Hợi
Ngày bảo tàng lịch sử quân sự Việt Nam
27☆26 Ất Dậu
Ngày Thương binh Liệt sĩ
28☆27 Bính Tuất
Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2057

Chủ Nhật
1
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 30/5/2057 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Ngọ, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
2
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 1/6/2057 ( ngày Canh Thân, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
3
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 2/6/2057 ( ngày Tân Dậu, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
4
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 3/6/2057 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
5
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 4/6/2057 ( ngày Quý Hợi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
6
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 5/6/2057 ( ngày Giáp Tý, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
7
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 6/6/2057 ( ngày Ất Sửu, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
8
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 7/6/2057 ( ngày Bính Dần, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
9
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 8/6/2057 ( ngày Đinh Mão, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
10
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 9/6/2057 ( ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
11
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 10/6/2057 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
12
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 11/6/2057 ( ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
13
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 12/6/2057 ( ngày Tân Mùi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
14
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 13/6/2057 ( ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
15
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 14/6/2057 ( ngày Quý Dậu, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
16
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 15/6/2057 ( ngày Giáp Tuất, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
17
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 16/6/2057 ( ngày Ất Hợi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
18
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 17/6/2057 ( ngày Bính Tý, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
19
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 18/6/2057 ( ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
20
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 19/6/2057 ( ngày Mậu Dần, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
21
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 20/6/2057 ( ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
22
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 21/6/2057 ( ngày Canh Thìn, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
23
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 22/6/2057 ( ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
24
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 23/6/2057 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
25
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 24/6/2057 ( ngày Quý Mùi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
26
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 25/6/2057 ( ngày Giáp Thân, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
27
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 26/6/2057 ( ngày Ất Dậu, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
28
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 27/6/2057 ( ngày Bính Tuất, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
29
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 28/6/2057 ( ngày Đinh Hợi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
30
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 29/6/2057 ( ngày Mậu Tý, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
31
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 1/7/2057 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 7 năm 2057