Lịch âm 1/2077 - Lịch vạn niên tháng 1 năm 2077

Tháng 1 là tháng khởi đầu của năm Dương lịch 2077. Theo lịch âm năm 2077 thì tháng 1/2077 Dương lịch bắt đầu từ ngày 7 tháng 12 năm Bính Thân đến ngày 8 tháng 1 năm Đinh Dậu.

Tháng 1 Dương lịch, là tháng đầu tiên trong năm theo lịch Gregorian, tháng 1/2077 có 31 ngày. Tháng Một trong tiếng Anh viết là January, nó được bắt nguồn từ tiếng Latin Ianuaris, từ này có nguồn gốc từ chữ ianua (nghĩa là “door”), và có liên hệ với vị thần hai đầu Janus, một vị thần bảo hộ chuyên đứng giữ cửa. Đây là tháng đánh dấu sự khởi đầu của năm mới với Tết Dương lịch 2077 và mang nhiều ý nghĩa văn hóa đặc biệt của nhiều nước trên thế giới. Đây là dịp để mọi người sum họp gia đình và ăn mừng những khởi đầu mới.

Tổng quan lịch âm Tháng 1 năm 2077

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Tân Sửu - Kim kết hợp Thổ. Tượng trưng cho sự bền bỉ, kiên định và tích lũy thành quả lâu dài.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Tiểu Hàn (rét đậm, gió lạnh mạnh, thời tiết khô hanh), Đại Hàn (lạnh nhất năm, nhiều nơi xuất hiện sương giá)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Tương Đối Tốt), Ngày 3 (Cực Tốt), Ngày 6 (Cực Tốt), Ngày 9 (Rất Tốt), Ngày 13 (Rất Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 18 (Rất Tốt), Ngày 21 (Rất Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Tương Đối Tốt), Ngày 29 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 21

Ngày đẹp khai trương: Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 8 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 21

Ngày đẹp động thổ: Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 9 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 21

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 8 , Ngày 9 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 21

Ngày cần tránh: Ngày 2 (Rất Xấu), Ngày 7 (Rất Xấu), Ngày 11 (Rất Xấu), Ngày 17 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 1 năm 2077 lịch âm tháng 1 năm 2077 lịch dương tháng 1 năm 2077 tháng 1 năm 2077 1/2077 lich thang 1/2077 lịch vạn niên tháng 1 năm 2077

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2077

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2803
●
2904
●
3005
●
3106
●
1☆7/12 Quý Mão
Tết Dương Lịch
612 Mậu Thân
Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa
Ngày giỗ Tổ ngành may
7☆13 Kỷ Dậu
Chiến thắng biên giới Tây Nam chống quân xâm lược
9☆15 Tân Hợi
Ngày Truyền Thống Học sinh, Sinh viên Việt Nam
11☆17 Quý Sửu
Ngày Việt Nam gia nhập WTO
13☆19 Ất Mão
Ngày Khởi nghĩa Đô Lương
17☆23 Kỷ Mùi
Ngày Đưa Ông Táo Về Trời
241/1 Bính Dần
Tết Nguyên Đán
27☆4 Kỷ Tỵ
Ngày ký hiệp định Paris chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam
Hội Xuân Núi Bà Đen
28☆5 Canh Ngọ
Hội Đống Đa
29☆6 Tân Mùi
Hội Chùa Hương - Hội Gióng Sóc Sơn
31☆8 Quý Dậu
Hội Chùa Đậu

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2077

Thứ Sáu
1
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 7/12/2076 ( ngày Quý Mão, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
2
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 8/12/2076 ( ngày Giáp Thìn, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
3
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 9/12/2076 ( ngày Ất Tỵ, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
4
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 10/12/2076 ( ngày Bính Ngọ, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
5
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 11/12/2076 ( ngày Đinh Mùi, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
6
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 12/12/2076 ( ngày Mậu Thân, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
7
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 13/12/2076 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
8
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 14/12/2076 ( ngày Canh Tuất, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
9
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 15/12/2076 ( ngày Tân Hợi, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
10
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 16/12/2076 ( ngày Nhâm Tý, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
11
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 17/12/2076 ( ngày Quý Sửu, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
12
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 18/12/2076 ( ngày Giáp Dần, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
13
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 19/12/2076 ( ngày Ất Mão, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
14
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 20/12/2076 ( ngày Bính Thìn, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
15
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 21/12/2076 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
16
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 22/12/2076 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
17
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 23/12/2076 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
18
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 24/12/2076 ( ngày Canh Thân, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
19
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 25/12/2076 ( ngày Tân Dậu, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
20
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 26/12/2076 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
21
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 27/12/2076 ( ngày Quý Hợi, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
22
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 28/12/2076 ( ngày Giáp Tý, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
23
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 29/12/2076 ( ngày Ất Sửu, tháng Tân Sửu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
24
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 1/1/2077 ( ngày Bính Dần, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
25
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 2/1/2077 ( ngày Đinh Mão, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
26
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 3/1/2077 ( ngày Mậu Thìn, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
27
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 4/1/2077 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
28
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 5/1/2077 ( ngày Canh Ngọ, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
29
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 6/1/2077 ( ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
30
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 7/1/2077 ( ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
31
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 8/1/2077 ( ngày Quý Dậu, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 1 năm 2077