Lịch âm 8/2077 - Lịch vạn niên tháng 8 năm 2077

Tháng 8 là tháng thứ 8 của năm Dương lịch 2077. Theo lịch âm năm 2077 thì tháng 8/2077 Dương lịch bắt đầu từ ngày 13 tháng 6 năm Đinh Dậu đến ngày 14 tháng 7 năm Đinh Dậu.

Tháng 8 dương lịch năm 2077 có 31 ngày, tháng Tám có tên gọi tiếng Anh là August, tên này có nguồn gốc từ tên gọi Latin Sextilis (từ chữ sextus, “sixth”), nghĩa là "tháng thứ sáu". Vào năm 8 trước Công nguyên, tháng này được đổi tên thành August để vinh danh Augustus Caesar, hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã. Tháng 8 kỷ niệm nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của đất nước.

Tổng quan lịch âm Tháng 8 năm 2077

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Đinh Mùi - Âm Hỏa gặp Thổ. Thích hợp ổn định tổ chức, hoàn thiện quy trình và quản lý nguồn lực.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 9

Tiết khí nổi bật: Lập Thu (mùa thu bắt đầu, khí trời dần dễ chịu hơn), Xử Thử (cái nóng mùa hè suy giảm, thu sang rõ nét)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Tương Đối Tốt), Ngày 4 (Tương Đối Tốt), Ngày 5 (Rất Tốt), Ngày 7 (Tương Đối Tốt), Ngày 10 (Rất Tốt), Ngày 16 (Tương Đối Tốt), Ngày 17 (Tương Đối Tốt), Ngày 18 (Cực Tốt), Ngày 19 (Rất Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 26 (Cực Tốt), Ngày 28 (Tương Đối Tốt), Ngày 30 (Rất Tốt), Ngày 31 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 5 , Ngày 10 , Ngày 18 , Ngày 26

Ngày đẹp khai trương: Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 10 , Ngày 18 , Ngày 24 , Ngày 26 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 5 , Ngày 18 , Ngày 24 , Ngày 26 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 10 , Ngày 18 , Ngày 19 , Ngày 24 , Ngày 26 , Ngày 30 , Ngày 31

Ngày cần tránh: Ngày 3 (Rất Xấu), Ngày 6 (Rất Xấu), Ngày 14 (Cực Xấu), Ngày 15 (Rất Xấu), Ngày 23 (Cực Xấu), Ngày 25 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 8 năm 2077 lịch âm tháng 8 năm 2077 lịch dương tháng 8 năm 2077 tháng 8 năm 2077 8/2077 lich thang 8/2077 lịch vạn niên tháng 8 năm 2077

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2077

Chủ Nhật
1
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 13/6/2077 ( ngày Ất Hợi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
2
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 14/6/2077 ( ngày Bính Tý, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
3
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 15/6/2077 ( ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
4
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 16/6/2077 ( ngày Mậu Dần, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
5
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 17/6/2077 ( ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
6
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 18/6/2077 ( ngày Canh Thìn, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
7
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 19/6/2077 ( ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
8
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 20/6/2077 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
9
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 21/6/2077 ( ngày Quý Mùi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
10
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 22/6/2077 ( ngày Giáp Thân, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
11
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 23/6/2077 ( ngày Ất Dậu, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
12
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 24/6/2077 ( ngày Bính Tuất, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
13
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 25/6/2077 ( ngày Đinh Hợi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
14
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/6/2077 ( ngày Mậu Tý, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
15
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/6/2077 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
16
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 28/6/2077 ( ngày Canh Dần, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
17
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 29/6/2077 ( ngày Tân Mão, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
18
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 1/7/2077 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
19
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/7/2077 ( ngày Quý Tỵ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
20
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 3/7/2077 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
21
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 4/7/2077 ( ngày Ất Mùi, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
22
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 5/7/2077 ( ngày Bính Thân, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
23
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 6/7/2077 ( ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
24
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 7/7/2077 ( ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
25
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 8/7/2077 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
26
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 9/7/2077 ( ngày Canh Tý, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
27
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/7/2077 ( ngày Tân Sửu, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
28
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/7/2077 ( ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
29
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 12/7/2077 ( ngày Quý Mão, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
30
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 13/7/2077 ( ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
31
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 14/7/2077 ( ngày Ất Tỵ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 8 năm 2077