Lịch âm 8/2072 - Lịch vạn niên tháng 8 năm 2072

Tháng 8 là tháng thứ 8 của năm Dương lịch 2072. Theo lịch âm năm 2072 thì tháng 8/2072 Dương lịch bắt đầu từ ngày 17 tháng 6 năm Nhâm Thìn đến ngày 18 tháng 7 năm Nhâm Thìn.

Tháng 8 dương lịch năm 2072 có 31 ngày, tháng Tám có tên gọi tiếng Anh là August, tên này có nguồn gốc từ tên gọi Latin Sextilis (từ chữ sextus, “sixth”), nghĩa là "tháng thứ sáu". Vào năm 8 trước Công nguyên, tháng này được đổi tên thành August để vinh danh Augustus Caesar, hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã. Tháng 8 kỷ niệm nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của đất nước.

Tổng quan lịch âm Tháng 8 năm 2072

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Đinh Mùi - Âm Hỏa gặp Thổ. Thích hợp ổn định tổ chức, hoàn thiện quy trình và quản lý nguồn lực.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Lập Thu (mùa thu bắt đầu, khí trời dần dễ chịu hơn), Xử Thử (cái nóng mùa hè suy giảm, thu sang rõ nét)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Tương Đối Tốt), Ngày 3 (Cực Tốt), Ngày 6 (Rất Tốt), Ngày 9 (Tương Đối Tốt), Ngày 12 (Tương Đối Tốt), Ngày 14 (Tương Đối Tốt), Ngày 16 (Cực Tốt), Ngày 20 (Rất Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 23 (Rất Tốt), Ngày 24 (Rất Tốt), Ngày 28 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 16 , Ngày 20 , Ngày 23 , Ngày 24 , Ngày 28

Ngày đẹp khai trương: Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 12 , Ngày 16 , Ngày 20 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 24 , Ngày 28

Ngày đẹp động thổ: Ngày 2 , Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 12 , Ngày 14 , Ngày 16 , Ngày 20 , Ngày 23 , Ngày 28

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 12 , Ngày 14 , Ngày 16 , Ngày 20 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 24 , Ngày 28

Ngày cần tránh: Ngày 5 (Cực Xấu), Ngày 11 (Rất Xấu), Ngày 15 (Rất Xấu), Ngày 27 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 8 năm 2072 lịch âm tháng 8 năm 2072 lịch dương tháng 8 năm 2072 tháng 8 năm 2072 8/2072 lich thang 8/2072 lịch vạn niên tháng 8 năm 2072

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2072

Thứ Hai
1
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 17/6/2072 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
2
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 18/6/2072 ( ngày Canh Tuất, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
3
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 19/6/2072 ( ngày Tân Hợi, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
4
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 20/6/2072 ( ngày Nhâm Tý, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
5
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 21/6/2072 ( ngày Quý Sửu, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
6
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 22/6/2072 ( ngày Giáp Dần, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
7
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 23/6/2072 ( ngày Ất Mão, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
8
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 24/6/2072 ( ngày Bính Thìn, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
9
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 25/6/2072 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
10
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/6/2072 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
11
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/6/2072 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
12
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 28/6/2072 ( ngày Canh Thân, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
13
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 29/6/2072 ( ngày Tân Dậu, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
14
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 1/7/2072 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
15
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/7/2072 ( ngày Quý Hợi, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
16
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 3/7/2072 ( ngày Giáp Tý, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
17
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 4/7/2072 ( ngày Ất Sửu, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
18
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 5/7/2072 ( ngày Bính Dần, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
19
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 6/7/2072 ( ngày Đinh Mão, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
20
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 7/7/2072 ( ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
21
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 8/7/2072 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
22
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 9/7/2072 ( ngày Canh Ngọ, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
23
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/7/2072 ( ngày Tân Mùi, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
24
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/7/2072 ( ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
25
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 12/7/2072 ( ngày Quý Dậu, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
26
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 13/7/2072 ( ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
27
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 14/7/2072 ( ngày Ất Hợi, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
28
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 15/7/2072 ( ngày Bính Tý, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
29
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 16/7/2072 ( ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
30
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 17/7/2072 ( ngày Mậu Dần, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
31
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 18/7/2072 ( ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 8 năm 2072