Lịch âm 11/2071 - Lịch vạn niên tháng 11 năm 2071

Tháng 11 là tháng thứ 11 của năm Dương lịch 2071. Theo lịch âm năm 2071 thì tháng 11/2071 Dương lịch bắt đầu từ ngày 10 tháng 9 năm Tân Mão đến ngày 9 tháng 10 năm Tân Mão.

Tháng 11 năm 2071 có tổng cộng 30 ngày. Tháng 11 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Một, có tên gọi trong tiếng Anh là November. Tên gọi này bắt nguồn từ từ Latin "novem" có nghĩa là "chín" vì tháng 11 từng là tháng thứ chín trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 11 thường được biết đến với một số sự kiện và ngày lễ quan trọng, đặc biệt là Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/2071).

Tổng quan lịch âm Tháng 11 năm 2071

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Mậu Tuất - Thổ vượng. Tháng của sự ổn định, tích lũy và hoàn thiện các công việc đang thực hiện.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 9

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Đông (khởi đầu mùa đông, thời tiết chuyển lạnh rõ rệt), Tiểu Tuyết (không khí lạnh tăng cường, có tuyết nhẹ ở vùng ôn đới lạnh)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Tương Đối Tốt), Ngày 6 (Tương Đối Tốt), Ngày 10 (Rất Tốt), Ngày 13 (Tương Đối Tốt), Ngày 18 (Rất Tốt), Ngày 30 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 25

Ngày đẹp khai trương: Ngày 10 , Ngày 18 , Ngày 25 , Ngày 27

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 18 , Ngày 27 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 4 , Ngày 16 , Ngày 18 , Ngày 25 , Ngày 27

Ngày cần tránh: Ngày 3 (Rất Xấu), Ngày 14 (Rất Xấu), Ngày 15 (Cực Xấu), Ngày 21 (Cực Xấu), Ngày 22 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 11 năm 2071 lịch âm tháng 11 năm 2071 lịch dương tháng 11 năm 2071 tháng 11 năm 2071 11/2071 lich thang 11/2071 lịch vạn niên tháng 11 năm 2071

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2071

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2604
●
2705
●
2806
●
2907
●
3008
●
3109
●
9☆18 Quý Mùi
Ngày Pháp luật Việt Nam
18☆27 Nhâm Thìn
Ngày Thành lập Mặt trận Dân tộc Thống nhất Việt Nam
19☆28 Quý Tỵ
Ngày Quốc Tế Nam Giới
2029 Giáp Ngọ
Ngày Nhà giáo Việt Nam
23☆2 Đinh Dậu
Ngày thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
110
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2071

Chủ Nhật
1
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 10/9/2071 ( ngày Ất Hợi, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
2
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 11/9/2071 ( ngày Bính Tý, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
3
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 12/9/2071 ( ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
4
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 13/9/2071 ( ngày Mậu Dần, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
5
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 14/9/2071 ( ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
6
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 15/9/2071 ( ngày Canh Thìn, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
7
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 16/9/2071 ( ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
8
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 17/9/2071 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
9
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 18/9/2071 ( ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
10
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 19/9/2071 ( ngày Giáp Thân, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
11
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 20/9/2071 ( ngày Ất Dậu, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
12
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 21/9/2071 ( ngày Bính Tuất, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
13
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 22/9/2071 ( ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
14
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 23/9/2071 ( ngày Mậu Tý, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
15
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 24/9/2071 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
16
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 25/9/2071 ( ngày Canh Dần, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
17
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 26/9/2071 ( ngày Tân Mão, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
18
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 27/9/2071 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
19
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 28/9/2071 ( ngày Quý Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
20
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 29/9/2071 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
21
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 30/9/2071 ( ngày Ất Mùi, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
22
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 1/10/2071 ( ngày Bính Thân, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
23
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 2/10/2071 ( ngày Đinh Dậu, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
24
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 3/10/2071 ( ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
25
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 4/10/2071 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
26
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 5/10/2071 ( ngày Canh Tý, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
27
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 6/10/2071 ( ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
28
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 7/10/2071 ( ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
29
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 8/10/2071 ( ngày Quý Mão, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
30
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 9/10/2071 ( ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 11 năm 2071