Lịch âm 8/2069 - Lịch vạn niên tháng 8 năm 2069

Tháng 8 là tháng thứ 8 của năm Dương lịch 2069. Theo lịch âm năm 2069 thì tháng 8/2069 Dương lịch bắt đầu từ ngày 15 tháng 6 năm Kỷ Sửu đến ngày 15 tháng 7 năm Kỷ Sửu.

Tháng 8 dương lịch năm 2069 có 31 ngày, tháng Tám có tên gọi tiếng Anh là August, tên này có nguồn gốc từ tên gọi Latin Sextilis (từ chữ sextus, “sixth”), nghĩa là "tháng thứ sáu". Vào năm 8 trước Công nguyên, tháng này được đổi tên thành August để vinh danh Augustus Caesar, hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã. Tháng 8 kỷ niệm nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của đất nước.

Tổng quan lịch âm Tháng 8 năm 2069

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Tân Mùi - Âm Kim kết hợp Thổ. Thời điểm thuận lợi cho quản lý tài chính, tiết kiệm và tối ưu hóa nguồn lực hiện có.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 9

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Lập Thu (mùa thu bắt đầu, khí trời dần dễ chịu hơn), Xử Thử (cái nóng mùa hè suy giảm, thu sang rõ nét)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Rất Tốt), Ngày 7 (Rất Tốt), Ngày 10 (Rất Tốt), Ngày 11 (Tương Đối Tốt), Ngày 13 (Tương Đối Tốt), Ngày 20 (Rất Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 24 (Rất Tốt), Ngày 25 (Cực Tốt), Ngày 27 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 20 , Ngày 25 , Ngày 27

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 7 , Ngày 10 , Ngày 16 , Ngày 20 , Ngày 24 , Ngày 25

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 7 , Ngày 10 , Ngày 24 , Ngày 25

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 7 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 18 , Ngày 20 , Ngày 24 , Ngày 25 , Ngày 27

Ngày cần tránh: Ngày 3 (Cực Xấu), Ngày 15 (Rất Xấu), Ngày 17 (Rất Xấu), Ngày 29 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 8 năm 2069 lịch âm tháng 8 năm 2069 lịch dương tháng 8 năm 2069 tháng 8 năm 2069 8/2069 lich thang 8/2069 lịch vạn niên tháng 8 năm 2069

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2069

Thứ Năm
1
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 15/6/2069 ( ngày Quý Tỵ, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
2
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 16/6/2069 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
3
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 17/6/2069 ( ngày Ất Mùi, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
4
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 18/6/2069 ( ngày Bính Thân, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
5
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 19/6/2069 ( ngày Đinh Dậu, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
6
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 20/6/2069 ( ngày Mậu Tuất, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
7
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 21/6/2069 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
8
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 22/6/2069 ( ngày Canh Tý, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
9
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 23/6/2069 ( ngày Tân Sửu, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
10
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 24/6/2069 ( ngày Nhâm Dần, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
11
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 25/6/2069 ( ngày Quý Mão, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
12
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/6/2069 ( ngày Giáp Thìn, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
13
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/6/2069 ( ngày Ất Tỵ, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
14
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 28/6/2069 ( ngày Bính Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
15
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 29/6/2069 ( ngày Đinh Mùi, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
16
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 30/6/2069 ( ngày Mậu Thân, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
17
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 1/7/2069 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
18
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/7/2069 ( ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
19
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 3/7/2069 ( ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
20
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 4/7/2069 ( ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
21
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 5/7/2069 ( ngày Quý Sửu, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
22
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 6/7/2069 ( ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
23
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 7/7/2069 ( ngày Ất Mão, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
24
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 8/7/2069 ( ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
25
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 9/7/2069 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
26
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/7/2069 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
27
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/7/2069 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
28
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 12/7/2069 ( ngày Canh Thân, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
29
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 13/7/2069 ( ngày Tân Dậu, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
30
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 14/7/2069 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
31
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 15/7/2069 ( ngày Quý Hợi, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 8 năm 2069