Lịch âm 10/2063 - Lịch vạn niên tháng 10 năm 2063

Tháng 10 là tháng thứ 10 của năm Dương lịch 2063. Theo lịch âm năm 2063 thì tháng 10/2063 Dương lịch bắt đầu từ ngày 10 tháng 8 năm Quý Mùi đến ngày 10 tháng 9 năm Quý Mùi.

Tháng 10 dương lịch năm 2063 có tổng cộng 31 ngày , tháng này còn gọi là tháng Mười, tên tiếng Anh là October. Tên gọi này xuất phát từ từ Latin "octo" có nghĩa là tháng thứ "tám" trong lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Ngoài ra, tháng 10 còn có nhiều ngày lễ khác liên quan đến các lĩnh vực như môi trường, y tế, và văn hóa.

Tổng quan lịch âm Tháng 10 năm 2063

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Tân Dậu - Kim vượng, tượng trưng cho sự tinh gọn và chính xác. Thuận lợi cho các lĩnh vực tài chính, kỹ thuật và quản lý.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 9

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Hàn Lộ (sương lạnh xuất hiện, tiết trời mát mẻ hơn), Sương Giáng (sương đậm dần, nhiệt độ giảm, báo hiệu đầu đông)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 3 (Rất Tốt), Ngày 5 (Rất Tốt), Ngày 9 (Cực Tốt), Ngày 17 (Tương Đối Tốt), Ngày 23 (Tương Đối Tốt), Ngày 26 (Rất Tốt), Ngày 30 (Tương Đối Tốt), Ngày 31 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 3 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 12 , Ngày 26

Ngày đẹp khai trương: Ngày 3 , Ngày 5 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 17 , Ngày 25 , Ngày 26

Ngày đẹp động thổ: Ngày 3 , Ngày 5 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 26

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 3 , Ngày 5 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 17 , Ngày 26

Ngày cần tránh: Ngày 1 (Rất Xấu), Ngày 6 (Rất Xấu), Ngày 8 (Rất Xấu), Ngày 18 (Rất Xấu), Ngày 20 (Rất Xấu), Ngày 27 (Cực Xấu), Ngày 28 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 10 năm 2063 lịch âm tháng 10 năm 2063 lịch dương tháng 10 năm 2063 tháng 10 năm 2063 10/2063 lich thang 10/2063 lịch vạn niên tháng 10 năm 2063

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2063

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
110/8 Nhâm Tuất
Ngày quốc tế người cao tuổi
2☆11 Quý Hợi
Ngày Khuyến học Việt Nam
5☆14 Bính Dần
Hội Nghinh Ông
6☆15 Đinh Mão
Tết Trung Thu
10☆19 Tân Mùi
Ngày giải phóng thủ đô
1322 Giáp Tuất
Ngày doanh nhân Việt Nam
14☆23 Ất Hợi
Ngày thành lập Hội Nông dân Việt Nam
1524 Bính Tý
Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam
20☆29 Tân Tỵ
Ngày Phụ nữ Việt Nam
309 Tân Mão
Tết Trùng Cửu
31☆10 Nhâm Thìn
Ngày lễ hoá trang Hallowen

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2063

Thứ Hai
1
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 10/8/2063 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
2
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 11/8/2063 ( ngày Quý Hợi, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
3
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 12/8/2063 ( ngày Giáp Tý, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
4
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 13/8/2063 ( ngày Ất Sửu, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
5
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 14/8/2063 ( ngày Bính Dần, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
6
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 15/8/2063 ( ngày Đinh Mão, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
7
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 16/8/2063 ( ngày Mậu Thìn, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
8
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 17/8/2063 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
9
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 18/8/2063 ( ngày Canh Ngọ, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
10
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 19/8/2063 ( ngày Tân Mùi, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
11
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 20/8/2063 ( ngày Nhâm Thân, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
12
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 21/8/2063 ( ngày Quý Dậu, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
13
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 22/8/2063 ( ngày Giáp Tuất, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
14
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 23/8/2063 ( ngày Ất Hợi, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
15
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 24/8/2063 ( ngày Bính Tý, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
16
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 25/8/2063 ( ngày Đinh Sửu, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
17
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 26/8/2063 ( ngày Mậu Dần, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
18
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 27/8/2063 ( ngày Kỷ Mão, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
19
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 28/8/2063 ( ngày Canh Thìn, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
20
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 29/8/2063 ( ngày Tân Tỵ, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
21
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 30/8/2063 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
22
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 1/9/2063 ( ngày Quý Mùi, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
23
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 2/9/2063 ( ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
24
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 3/9/2063 ( ngày Ất Dậu, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
25
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 4/9/2063 ( ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
26
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 5/9/2063 ( ngày Đinh Hợi, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
27
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 6/9/2063 ( ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
28
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 7/9/2063 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
29
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 8/9/2063 ( ngày Canh Dần, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
30
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 9/9/2063 ( ngày Tân Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
31
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 10/9/2063 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mùi )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 10 năm 2063