Lịch âm 11/2055 - Lịch vạn niên tháng 11 năm 2055

Tháng 11 là tháng thứ 11 của năm Dương lịch 2055. Theo lịch âm năm 2055 thì tháng 11/2055 Dương lịch bắt đầu từ ngày 13 tháng 9 năm Ất Hợi đến ngày 12 tháng 10 năm Ất Hợi.

Tháng 11 năm 2055 có tổng cộng 30 ngày. Tháng 11 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Một, có tên gọi trong tiếng Anh là November. Tên gọi này bắt nguồn từ từ Latin "novem" có nghĩa là "chín" vì tháng 11 từng là tháng thứ chín trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 11 thường được biết đến với một số sự kiện và ngày lễ quan trọng, đặc biệt là Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/2055).

Tổng quan lịch âm Tháng 11 năm 2055

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Bính Tuất - Hỏa kết hợp Thổ. Tháng thuận lợi cho việc phát triển uy tín, thương hiệu và vị thế cá nhân.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Đông (khởi đầu mùa đông, thời tiết chuyển lạnh rõ rệt), Tiểu Tuyết (không khí lạnh tăng cường, có tuyết nhẹ ở vùng ôn đới lạnh)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Cực Tốt), Ngày 6 (Tương Đối Tốt), Ngày 10 (Rất Tốt), Ngày 11 (Cực Tốt), Ngày 13 (Rất Tốt), Ngày 16 (Rất Tốt), Ngày 17 (Tương Đối Tốt), Ngày 20 (Rất Tốt), Ngày 21 (Rất Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 30 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 7 , Ngày 10 , Ngày 11 , Ngày 13 , Ngày 16 , Ngày 20 , Ngày 25 , Ngày 30

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 7 , Ngày 10 , Ngày 11 , Ngày 13 , Ngày 16 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 25 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 11 , Ngày 16 , Ngày 20 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 7 , Ngày 10 , Ngày 11 , Ngày 13 , Ngày 16 , Ngày 20 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 25 , Ngày 27 , Ngày 30

Ngày cần tránh: Ngày 12 (Cực Xấu), Ngày 15 (Rất Xấu), Ngày 22 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 11 năm 2055 lịch âm tháng 11 năm 2055 lịch dương tháng 11 năm 2055 tháng 11 năm 2055 11/2055 lich thang 11/2055 lịch vạn niên tháng 11 năm 2055

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2055

Thứ Hai
1
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 13/9/2055 ( ngày Tân Hợi, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
2
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 14/9/2055 ( ngày Nhâm Tý, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
3
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 15/9/2055 ( ngày Quý Sửu, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
4
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 16/9/2055 ( ngày Giáp Dần, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
5
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 17/9/2055 ( ngày Ất Mão, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
6
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 18/9/2055 ( ngày Bính Thìn, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
7
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 19/9/2055 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
8
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 20/9/2055 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
9
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 21/9/2055 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
10
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 22/9/2055 ( ngày Canh Thân, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
11
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 23/9/2055 ( ngày Tân Dậu, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
12
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 24/9/2055 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
13
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 25/9/2055 ( ngày Quý Hợi, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
14
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 26/9/2055 ( ngày Giáp Tý, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
15
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 27/9/2055 ( ngày Ất Sửu, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
16
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 28/9/2055 ( ngày Bính Dần, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
17
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 29/9/2055 ( ngày Đinh Mão, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
18
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 30/9/2055 ( ngày Mậu Thìn, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
19
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 1/10/2055 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Hợi, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
20
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 2/10/2055 ( ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Hợi, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
21
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 3/10/2055 ( ngày Tân Mùi, tháng Đinh Hợi, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
22
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 4/10/2055 ( ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Hợi, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
23
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 5/10/2055 ( ngày Quý Dậu, tháng Đinh Hợi, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
24
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 6/10/2055 ( ngày Giáp Tuất, tháng Đinh Hợi, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
25
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 7/10/2055 ( ngày Ất Hợi, tháng Đinh Hợi, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
26
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 8/10/2055 ( ngày Bính Tý, tháng Đinh Hợi, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
27
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 9/10/2055 ( ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Hợi, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
28
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 10/10/2055 ( ngày Mậu Dần, tháng Đinh Hợi, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
29
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 11/10/2055 ( ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Hợi, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
30
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 12/10/2055 ( ngày Canh Thìn, tháng Đinh Hợi, năm Ất Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 11 năm 2055