Lịch âm 9/2082 - Lịch vạn niên tháng 9 năm 2082

Tháng 9 là tháng thứ 9 của năm Dương lịch 2082. Theo lịch âm năm 2082 thì tháng 9/2082 Dương lịch bắt đầu từ ngày 9 tháng 7 năm Nhâm Dần đến ngày 9 tháng 8 năm Nhâm Dần.

Tháng 9 dương lịch năm 2082 có tổng cộng 30 ngày, tiếng Anh được gọi là September, tên này bắt nguồn từ tiếng Latin "September" nghĩa là tháng thứ bảy theo lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Khi lịch được cải cách để thêm hai tháng mới vào đầu năm thì September trở thành tháng thứ 9 trong lịch hiện tại.
Tháng Chín đánh dấu sự chuyển mình từ mùa hè sang mùa thu với thời tiết mát mẻ hơn. Tháng Chín diễn ra sự kiện quan trọng với người dân Việt Nam đó chính là ngày lễ Quốc Khánh (2/9/2082).

Tổng quan lịch âm Tháng 9 năm 2082

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Mậu Thân - Thổ sinh Kim. Thuận lợi cho đầu tư, quản lý tài sản và phát triển nghề nghiệp.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 8

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Bạch Lộ (sương trắng buổi sáng, không khí mát mẻ hơn), Thu Phân (ngày đêm cân bằng, chính giữa mùa thu)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Tương Đối Tốt), Ngày 5 (Rất Tốt), Ngày 6 (Tương Đối Tốt), Ngày 9 (Rất Tốt), Ngày 10 (Rất Tốt), Ngày 12 (Tương Đối Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 17 (Rất Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 23 (Cực Tốt), Ngày 29 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 5 , Ngày 10 , Ngày 17 , Ngày 23 , Ngày 29

Ngày đẹp khai trương: Ngày 5 , Ngày 9 , Ngày 10 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 23 , Ngày 29

Ngày đẹp động thổ: Ngày 5 , Ngày 9 , Ngày 10 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 23 , Ngày 29

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 5 , Ngày 9 , Ngày 10 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 23 , Ngày 29

Ngày cần tránh: Ngày 4 (Cực Xấu), Ngày 14 (Cực Xấu), Ngày 16 (Rất Xấu), Ngày 20 (Rất Xấu), Ngày 27 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 9 năm 2082 lịch âm tháng 9 năm 2082 lịch dương tháng 9 năm 2082 tháng 9 năm 2082 9/2082 lich thang 9/2082 lịch vạn niên tháng 9 năm 2082

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2082

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
3108
●
2☆10 Quý Dậu
Ngày Quốc khánh nước CHXNCN Việt Nam
715 Mậu Dần
Ngày thành lập Đài Tiếng nói Việt Nam
10☆18 Tân Tỵ
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
12☆20 Quý Mùi
Ngày truyền thống ngành Cơ yếu Việt Nam
20☆28 Tân Mão
Ngày Việt Nam trở thành thành viên Liên hiệp quốc
232 Giáp Ngọ
Ngày Nam Bộ kháng chiến
Hội Lăng Lê Văn Duyệt
276 Mậu Tuất
Ngày du lịch thế giới
30☆9 Tân Sửu
Hội Chọi Trâu Đồ Sơn
110
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2082

Thứ Ba
1
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 9/7/2082 ( ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
2
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 10/7/2082 ( ngày Quý Dậu, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
3
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 11/7/2082 ( ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
4
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 12/7/2082 ( ngày Ất Hợi, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
5
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 13/7/2082 ( ngày Bính Tý, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
6
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 14/7/2082 ( ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
7
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 15/7/2082 ( ngày Mậu Dần, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
8
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 16/7/2082 ( ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
9
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 17/7/2082 ( ngày Canh Thìn, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
10
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 18/7/2082 ( ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
11
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 19/7/2082 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
12
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 20/7/2082 ( ngày Quý Mùi, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
13
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 21/7/2082 ( ngày Giáp Thân, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
14
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 22/7/2082 ( ngày Ất Dậu, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
15
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 23/7/2082 ( ngày Bính Tuất, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
16
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 24/7/2082 ( ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
17
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 25/7/2082 ( ngày Mậu Tý, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
18
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 26/7/2082 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
19
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 27/7/2082 ( ngày Canh Dần, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
20
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 28/7/2082 ( ngày Tân Mão, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
21
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 29/7/2082 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
22
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 1/8/2082 ( ngày Quý Tỵ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
23
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 2/8/2082 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
24
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 3/8/2082 ( ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
25
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 4/8/2082 ( ngày Bính Thân, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
26
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 5/8/2082 ( ngày Đinh Dậu, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
27
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 6/8/2082 ( ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
28
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 7/8/2082 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
29
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 8/8/2082 ( ngày Canh Tý, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
30
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 9/8/2082 ( ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 9 năm 2082