Lịch âm 10/2082 - Lịch vạn niên tháng 10 năm 2082

Tháng 10 là tháng thứ 10 của năm Dương lịch 2082. Theo lịch âm năm 2082 thì tháng 10/2082 Dương lịch bắt đầu từ ngày 10 tháng 8 năm Nhâm Dần đến ngày 10 tháng 9 năm Nhâm Dần.

Tháng 10 dương lịch năm 2082 có tổng cộng 31 ngày , tháng này còn gọi là tháng Mười, tên tiếng Anh là October. Tên gọi này xuất phát từ từ Latin "octo" có nghĩa là tháng thứ "tám" trong lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Ngoài ra, tháng 10 còn có nhiều ngày lễ khác liên quan đến các lĩnh vực như môi trường, y tế, và văn hóa.

Tổng quan lịch âm Tháng 10 năm 2082

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Kỷ Dậu - Âm Thổ gặp Kim. Tháng thích hợp cho tối ưu hóa công việc và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 9

Tiết khí nổi bật: Hàn Lộ (sương lạnh xuất hiện, tiết trời mát mẻ hơn), Sương Giáng (sương đậm dần, nhiệt độ giảm, báo hiệu đầu đông)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Rất Tốt), Ngày 6 (Tương Đối Tốt), Ngày 7 (Tương Đối Tốt), Ngày 13 (Rất Tốt), Ngày 19 (Rất Tốt), Ngày 22 (Cực Tốt), Ngày 25 (Tương Đối Tốt), Ngày 29 (Tương Đối Tốt), Ngày 31 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 13 , Ngày 17 , Ngày 19 , Ngày 22 , Ngày 25 , Ngày 28

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 6 , Ngày 13 , Ngày 17 , Ngày 19 , Ngày 22 , Ngày 25 , Ngày 28

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 13 , Ngày 19 , Ngày 22 , Ngày 25

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 6 , Ngày 13 , Ngày 19 , Ngày 22 , Ngày 25 , Ngày 28

Ngày cần tránh: Ngày 14 (Rất Xấu), Ngày 20 (Rất Xấu), Ngày 24 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 10 năm 2082 lịch âm tháng 10 năm 2082 lịch dương tháng 10 năm 2082 tháng 10 năm 2082 10/2082 lich thang 10/2082 lịch vạn niên tháng 10 năm 2082

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2082

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2807
●
2908
●
3009
●
1☆10/8 Nhâm Dần
Ngày quốc tế người cao tuổi
2☆11 Quý Mão
Ngày Khuyến học Việt Nam
514 Bính Ngọ
Hội Nghinh Ông
6☆15 Đinh Mùi
Tết Trung Thu
10☆19 Tân Hợi
Ngày giải phóng thủ đô
13☆22 Giáp Dần
Ngày doanh nhân Việt Nam
14☆23 Ất Mão
Ngày thành lập Hội Nông dân Việt Nam
1524 Bính Thìn
Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam
20☆29 Tân Dậu
Ngày Phụ nữ Việt Nam
30☆9 Tân Mùi
Tết Trùng Cửu
3110 Nhâm Thân
Ngày lễ hoá trang Hallowen

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2082

Thứ Năm
1
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 10/8/2082 ( ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
2
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 11/8/2082 ( ngày Quý Mão, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
3
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 12/8/2082 ( ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
4
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 13/8/2082 ( ngày Ất Tỵ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
5
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 14/8/2082 ( ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
6
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 15/8/2082 ( ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
7
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 16/8/2082 ( ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
8
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 17/8/2082 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
9
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 18/8/2082 ( ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
10
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 19/8/2082 ( ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
11
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 20/8/2082 ( ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
12
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 21/8/2082 ( ngày Quý Sửu, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
13
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 22/8/2082 ( ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
14
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 23/8/2082 ( ngày Ất Mão, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
15
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 24/8/2082 ( ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
16
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 25/8/2082 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
17
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 26/8/2082 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
18
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 27/8/2082 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
19
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 28/8/2082 ( ngày Canh Thân, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
20
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 29/8/2082 ( ngày Tân Dậu, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
21
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 30/8/2082 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
22
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 1/9/2082 ( ngày Quý Hợi, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
23
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 2/9/2082 ( ngày Giáp Tý, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
24
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 3/9/2082 ( ngày Ất Sửu, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
25
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 4/9/2082 ( ngày Bính Dần, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
26
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 5/9/2082 ( ngày Đinh Mão, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
27
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 6/9/2082 ( ngày Mậu Thìn, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
28
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 7/9/2082 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
29
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 8/9/2082 ( ngày Canh Ngọ, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
30
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 9/9/2082 ( ngày Tân Mùi, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
31
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 10/9/2082 ( ngày Nhâm Thân, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 10 năm 2082