Lịch âm 11/2058 - Lịch vạn niên tháng 11 năm 2058

Tháng 11 là tháng thứ 11 của năm Dương lịch 2058. Theo lịch âm năm 2058 thì tháng 11/2058 Dương lịch bắt đầu từ ngày 16 tháng 9 năm Mậu Dần đến ngày 15 tháng 10 năm Mậu Dần.

Tháng 11 năm 2058 có tổng cộng 30 ngày. Tháng 11 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Một, có tên gọi trong tiếng Anh là November. Tên gọi này bắt nguồn từ từ Latin "novem" có nghĩa là "chín" vì tháng 11 từng là tháng thứ chín trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 11 thường được biết đến với một số sự kiện và ngày lễ quan trọng, đặc biệt là Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/2058).

Tổng quan lịch âm Tháng 11 năm 2058

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Nhâm Tuất - Thủy khí bắt đầu hình thành. Tháng thích hợp học tập, nghiên cứu, tích lũy kiến thức và chuẩn bị cho các kế hoạch tương lai.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 12

Tổng số ngày Hắc đạo: 9

Tiết khí nổi bật: Lập Đông (khởi đầu mùa đông, thời tiết chuyển lạnh rõ rệt), Tiểu Tuyết (không khí lạnh tăng cường, có tuyết nhẹ ở vùng ôn đới lạnh)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Tương Đối Tốt), Ngày 4 (Tương Đối Tốt), Ngày 6 (Cực Tốt), Ngày 9 (Rất Tốt), Ngày 14 (Rất Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 16 (Tương Đối Tốt), Ngày 17 (Rất Tốt), Ngày 28 (Rất Tốt), Ngày 29 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 6 , Ngày 9 , Ngày 14 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 28

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 9 , Ngày 14 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 28

Ngày đẹp động thổ: Ngày 14 , Ngày 17 , Ngày 23 , Ngày 28

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 9 , Ngày 14 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 28

Ngày cần tránh: Ngày 8 (Cực Xấu), Ngày 18 (Cực Xấu), Ngày 22 (Rất Xấu), Ngày 30 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 11 năm 2058 lịch âm tháng 11 năm 2058 lịch dương tháng 11 năm 2058 tháng 11 năm 2058 11/2058 lich thang 11/2058 lịch vạn niên tháng 11 năm 2058

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2058

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2812
●
2913
●
3014
●
3115
●
9☆24 Ất Hợi
Ngày Pháp luật Việt Nam
183 Giáp Thân
Ngày Thành lập Mặt trận Dân tộc Thống nhất Việt Nam
19☆4 Ất Dậu
Ngày Quốc Tế Nam Giới
205 Bính Tuất
Ngày Nhà giáo Việt Nam
23☆8 Kỷ Sửu
Ngày thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
3015 Bính Thân
Tết cơm mới
116
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2058

Thứ Sáu
1
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 16/9/2058 ( ngày Đinh Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
2
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 17/9/2058 ( ngày Mậu Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
3
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 18/9/2058 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
4
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 19/9/2058 ( ngày Canh Ngọ, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
5
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 20/9/2058 ( ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
6
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 21/9/2058 ( ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
7
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 22/9/2058 ( ngày Quý Dậu, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
8
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 23/9/2058 ( ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
9
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 24/9/2058 ( ngày Ất Hợi, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
10
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 25/9/2058 ( ngày Bính Tý, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
11
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 26/9/2058 ( ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
12
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 27/9/2058 ( ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
13
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 28/9/2058 ( ngày Kỷ Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
14
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 29/9/2058 ( ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
15
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 30/9/2058 ( ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
16
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 1/10/2058 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
17
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 2/10/2058 ( ngày Quý Mùi, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
18
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 3/10/2058 ( ngày Giáp Thân, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
19
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 4/10/2058 ( ngày Ất Dậu, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
20
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 5/10/2058 ( ngày Bính Tuất, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
21
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 6/10/2058 ( ngày Đinh Hợi, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
22
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 7/10/2058 ( ngày Mậu Tý, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
23
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 8/10/2058 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
24
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 9/10/2058 ( ngày Canh Dần, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
25
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 10/10/2058 ( ngày Tân Mão, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
26
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 11/10/2058 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
27
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 12/10/2058 ( ngày Quý Tỵ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
28
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 13/10/2058 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
29
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 14/10/2058 ( ngày Ất Mùi, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
30
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 15/10/2058 ( ngày Bính Thân, tháng Quý Hợi, năm Mậu Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 11 năm 2058