Lịch âm 9/2054 - Lịch vạn niên tháng 9 năm 2054

Tháng 9 là tháng thứ 9 của năm Dương lịch 2054. Theo lịch âm năm 2054 thì tháng 9/2054 Dương lịch bắt đầu từ ngày 29 tháng 7 năm Giáp Tuất đến ngày 29 tháng 8 năm Giáp Tuất.

Tháng 9 dương lịch năm 2054 có tổng cộng 30 ngày, tiếng Anh được gọi là September, tên này bắt nguồn từ tiếng Latin "September" nghĩa là tháng thứ bảy theo lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Khi lịch được cải cách để thêm hai tháng mới vào đầu năm thì September trở thành tháng thứ 9 trong lịch hiện tại.
Tháng Chín đánh dấu sự chuyển mình từ mùa hè sang mùa thu với thời tiết mát mẻ hơn. Tháng Chín diễn ra sự kiện quan trọng với người dân Việt Nam đó chính là ngày lễ Quốc Khánh (2/9/2054).

Tổng quan lịch âm Tháng 9 năm 2054

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Nhâm Thân - Thủy sinh từ Kim. Tháng mang nhiều cơ hội học hỏi, giao lưu và tiếp nhận những kiến thức mới.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 9

Tiết khí nổi bật: Bạch Lộ (sương trắng buổi sáng, không khí mát mẻ hơn), Thu Phân (ngày đêm cân bằng, chính giữa mùa thu)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Rất Tốt), Ngày 3 (Tương Đối Tốt), Ngày 7 (Tương Đối Tốt), Ngày 9 (Rất Tốt), Ngày 10 (Rất Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 22 (Rất Tốt), Ngày 26 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 29

Ngày đẹp khai trương: Ngày 3 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 10 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 22 , Ngày 29

Ngày đẹp động thổ: Ngày 10 , Ngày 15 , Ngày 22

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 22 , Ngày 25

Ngày cần tránh: Ngày 11 (Rất Xấu), Ngày 18 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 9 năm 2054 lịch âm tháng 9 năm 2054 lịch dương tháng 9 năm 2054 tháng 9 năm 2054 9/2054 lich thang 9/2054 lịch vạn niên tháng 9 năm 2054

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2054

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
3128
●
21/8 Bính Ngọ
Ngày Quốc khánh nước CHXNCN Việt Nam
3☆2 Đinh Mùi
Hội Lăng Lê Văn Duyệt
7☆6 Tân Hợi
Ngày thành lập Đài Tiếng nói Việt Nam
10☆9 Giáp Dần
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
Hội Chọi Trâu Đồ Sơn
1211 Bính Thìn
Ngày truyền thống ngành Cơ yếu Việt Nam
15☆14 Kỷ Mùi
Hội Nghinh Ông
16☆15 Canh Thân
Tết Trung Thu
2019 Giáp Tý
Ngày Việt Nam trở thành thành viên Liên hiệp quốc
23☆22 Đinh Mão
Ngày Nam Bộ kháng chiến
27☆26 Tân Mùi
Ngày du lịch thế giới
101
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2054

Thứ Ba
1
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 29/7/2054 ( ngày Ất Tỵ, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
2
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 1/8/2054 ( ngày Bính Ngọ, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
3
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 2/8/2054 ( ngày Đinh Mùi, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
4
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 3/8/2054 ( ngày Mậu Thân, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
5
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 4/8/2054 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
6
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 5/8/2054 ( ngày Canh Tuất, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
7
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 6/8/2054 ( ngày Tân Hợi, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
8
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 7/8/2054 ( ngày Nhâm Tý, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
9
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 8/8/2054 ( ngày Quý Sửu, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
10
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 9/8/2054 ( ngày Giáp Dần, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
11
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 10/8/2054 ( ngày Ất Mão, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
12
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 11/8/2054 ( ngày Bính Thìn, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
13
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 12/8/2054 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
14
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 13/8/2054 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
15
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 14/8/2054 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
16
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 15/8/2054 ( ngày Canh Thân, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
17
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 16/8/2054 ( ngày Tân Dậu, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
18
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 17/8/2054 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
19
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 18/8/2054 ( ngày Quý Hợi, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
20
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 19/8/2054 ( ngày Giáp Tý, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
21
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 20/8/2054 ( ngày Ất Sửu, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
22
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 21/8/2054 ( ngày Bính Dần, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
23
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 22/8/2054 ( ngày Đinh Mão, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
24
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 23/8/2054 ( ngày Mậu Thìn, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
25
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 24/8/2054 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
26
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 25/8/2054 ( ngày Canh Ngọ, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
27
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 26/8/2054 ( ngày Tân Mùi, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
28
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 27/8/2054 ( ngày Nhâm Thân, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
29
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 28/8/2054 ( ngày Quý Dậu, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
30
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 29/8/2054 ( ngày Giáp Tuất, tháng Quý Dậu, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 9 năm 2054