Lịch âm 5/2054 - Lịch vạn niên tháng 5 năm 2054

Tháng 5 là tháng thứ 5 của năm Dương lịch 2054. Theo lịch âm năm 2054 thì tháng 5/2054 Dương lịch bắt đầu từ ngày 24 tháng 3 năm Giáp Tuất đến ngày 24 tháng 4 năm Giáp Tuất.

Tháng 5 dương lịch, tên tiếng Anh là "May" có nguồn gốc từ tên của nữ thần Maia trong thần thoại Hy Lạp. Maia là con gái của Titan Atlas và mẹ của thần Hermes, được xem là nữ thần của sự sinh sôi nảy nở và mùa xuân. Tháng Năm dương lịch năm 2054 có tổng cộng có 31 ngày. Trong tháng này có ngày nghỉ lễ quan trọng là ngày Quốc tế Lao động (1/5/2054) và kỷ niệm ngày sinh của chủ tịch Hồ Chí Minh (19/5/2054).

Tổng quan lịch âm Tháng 5 năm 2054

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Mậu Thìn - Thổ vượng, mang ý nghĩa ổn định và xây dựng. Thuận lợi cho đầu tư dài hạn và các công việc cần sự bền vững.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Hạ (Khởi đầu mùa hè, thời tiết nóng dần lên), Tiểu Mãn (cây trồng sinh trưởng mạnh, hạt bắt đầu no chắc)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Rất Tốt), Ngày 4 (Tương Đối Tốt), Ngày 8 (Tương Đối Tốt), Ngày 9 (Rất Tốt), Ngày 10 (Tương Đối Tốt), Ngày 12 (Tương Đối Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 24 (Rất Tốt), Ngày 27 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 8 , Ngày 9 , Ngày 24

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 8 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 18 , Ngày 24 , Ngày 27

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 24 , Ngày 27 , Ngày 29

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 18 , Ngày 24 , Ngày 27

Ngày cần tránh:

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 5 năm 2054 lịch âm tháng 5 năm 2054 lịch dương tháng 5 năm 2054 tháng 5 năm 2054 5/2054 lich thang 5/2054 lịch vạn niên tháng 5 năm 2054

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 2054

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2720
●
2821
●
2922
●
3023
●
124/3 Nhâm Dần
Ngày Quốc tế Lao động
7 Mậu Thân
Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
10☆3 Tân Hợi
Ngày của Mẹ
14☆7 Ất Mão
Hội Gióng Phù Đổng
158 Bính Thìn
Ngày thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh
1912 Canh Thân
Ngày sinh của Chủ tịch Hồ Chí Minh
22☆15 Quý Hợi
Lễ Phật Đản
30☆23 Tân Mùi
Hội Bà Chúa Xứ

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 2054

Thứ Sáu
1
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 24/3/2054 ( ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
2
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 25/3/2054 ( ngày Quý Mão, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
3
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 26/3/2054 ( ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
4
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 27/3/2054 ( ngày Ất Tỵ, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
5
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 28/3/2054 ( ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
6
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 29/3/2054 ( ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
7
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 0/4/2054 ( ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
8
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 1/4/2054 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
9
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 2/4/2054 ( ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
10
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 3/4/2054 ( ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
11
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 4/4/2054 ( ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
12
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 5/4/2054 ( ngày Quý Sửu, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
13
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 6/4/2054 ( ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
14
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 7/4/2054 ( ngày Ất Mão, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
15
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 8/4/2054 ( ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
16
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 9/4/2054 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
17
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 10/4/2054 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
18
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 11/4/2054 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
19
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 12/4/2054 ( ngày Canh Thân, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
20
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 13/4/2054 ( ngày Tân Dậu, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
21
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 14/4/2054 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
22
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 15/4/2054 ( ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
23
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 16/4/2054 ( ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
24
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 17/4/2054 ( ngày Ất Sửu, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
25
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 18/4/2054 ( ngày Bính Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
26
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 19/4/2054 ( ngày Đinh Mão, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
27
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 20/4/2054 ( ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
28
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 21/4/2054 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
29
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 22/4/2054 ( ngày Canh Ngọ, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
30
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 23/4/2054 ( ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
31
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 24/4/2054 ( ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 5 năm 2054