Lịch âm 2/2068 - Lịch vạn niên tháng 2 năm 2068

Tháng 2 là tháng thứ 2 của năm Dương lịch 2068. Theo lịch âm năm 2068 thì tháng 2/2068 Dương lịch bắt đầu từ ngày 28 tháng 12 năm Đinh Hợi đến ngày 27 tháng 1 năm Mậu Tý.

Tháng 2/2068 có 29 ngày. Tên gọi tháng 2 trong tiếng Anh là February, bắt nguồn từ tiếng Latin "Februarius" có liên quan đến lễ hội Februalia, một lễ hội tẩy uế diễn ra vào tháng này. Đây là tháng ngắn nhất trong năm với 28 ngày trong các năm thông thường và 29 ngày trong các năm nhuận. Dịp nghỉ lễ Tết Nguyên Đán thường rơi vào tháng này.

Tổng quan lịch âm Tháng 2 năm 2068

Số ngày trong tháng này: 29

Tên tháng này: Quý Sửu - Thủy gặp Thổ. Kết thúc chu kỳ 60 tháng, thích hợp tổng kết, đánh giá và chuẩn bị cho giai đoạn mới.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 12

Tổng số ngày Hắc đạo: 8

Tiết khí nổi bật: Lập Xuân (khởi đầu mùa xuân, vạn vật đâm chồi), Vũ Thủy (mưa xuân tăng dần, độ ẩm không khí cao)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Rất Tốt), Ngày 10 (Tương Đối Tốt), Ngày 15 (Rất Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 22 (Cực Tốt), Ngày 25 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Cực Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 2 , Ngày 15 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 27

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 9 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 16 , Ngày 17 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 25 , Ngày 27 , Ngày 29

Ngày đẹp động thổ: Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 16 , Ngày 22 , Ngày 25 , Ngày 27

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 2 , Ngày 9 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 25 , Ngày 27

Ngày cần tránh: Ngày 8 (Rất Xấu), Ngày 12 (Rất Xấu), Ngày 20 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 2 năm 2068 lịch âm tháng 2 năm 2068 lịch dương tháng 2 năm 2068 tháng 2 năm 2068 2/2068 lich thang 2/2068 lịch vạn niên tháng 2 năm 2068

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2068

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
3026
●
3127
●
3☆1/1 Mậu Tý
Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
Tết Nguyên Đán
6☆4 Tân Mão
Hội Xuân Núi Bà Đen
75 Nhâm Thìn
Hội Đống Đa
8☆6 Quý Tỵ
Hội Chùa Hương - Hội Gióng Sóc Sơn
10☆8 Ất Mùi
Hội Chùa Đậu
14☆12 Kỷ Hợi
Ngày lễ Tình yêu Valentine
1715 Nhâm Dần
Tết Nguyên Tiêu
18☆16 Quý Mão
Hội Côn Sơn, Kiếp Bạc
27☆25 Nhâm Tý
Ngày Thầy thuốc Việt Nam
128
●
229
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2068

Thứ Tư
1
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 28/12/2067 ( ngày Bính Tuất, tháng Quý Sửu, năm Đinh Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
2
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 29/12/2067 ( ngày Đinh Hợi, tháng Quý Sửu, năm Đinh Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
3
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 1/1/2068 ( ngày Mậu Tý, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
4
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 2/1/2068 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
5
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 3/1/2068 ( ngày Canh Dần, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
6
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 4/1/2068 ( ngày Tân Mão, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
7
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 5/1/2068 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
8
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 6/1/2068 ( ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
9
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 7/1/2068 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
10
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 8/1/2068 ( ngày Ất Mùi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
11
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 9/1/2068 ( ngày Bính Thân, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
12
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 10/1/2068 ( ngày Đinh Dậu, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
13
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 11/1/2068 ( ngày Mậu Tuất, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
14
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 12/1/2068 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
15
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 13/1/2068 ( ngày Canh Tý, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
16
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 14/1/2068 ( ngày Tân Sửu, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
17
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 15/1/2068 ( ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
18
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 16/1/2068 ( ngày Quý Mão, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
19
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 17/1/2068 ( ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
20
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 18/1/2068 ( ngày Ất Tỵ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
21
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 19/1/2068 ( ngày Bính Ngọ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
22
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 20/1/2068 ( ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
23
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 21/1/2068 ( ngày Mậu Thân, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
24
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 22/1/2068 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
25
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 23/1/2068 ( ngày Canh Tuất, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
26
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 24/1/2068 ( ngày Tân Hợi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
27
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 25/1/2068 ( ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
28
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 26/1/2068 ( ngày Quý Sửu, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
29
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 27/1/2068 ( ngày Giáp Dần, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 2 năm 2068