Lịch âm 10/2068 - Lịch vạn niên tháng 10 năm 2068

Tháng 10 là tháng thứ 10 của năm Dương lịch 2068. Theo lịch âm năm 2068 thì tháng 10/2068 Dương lịch bắt đầu từ ngày 6 tháng 9 năm Mậu Tý đến ngày 6 tháng 10 năm Mậu Tý.

Tháng 10 dương lịch năm 2068 có tổng cộng 31 ngày , tháng này còn gọi là tháng Mười, tên tiếng Anh là October. Tên gọi này xuất phát từ từ Latin "octo" có nghĩa là tháng thứ "tám" trong lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Ngoài ra, tháng 10 còn có nhiều ngày lễ khác liên quan đến các lĩnh vực như môi trường, y tế, và văn hóa.

Tổng quan lịch âm Tháng 10 năm 2068

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Nhâm Tuất - Thủy khí bắt đầu hình thành. Tháng thích hợp học tập, nghiên cứu, tích lũy kiến thức và chuẩn bị cho các kế hoạch tương lai.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Hàn Lộ (sương lạnh xuất hiện, tiết trời mát mẻ hơn), Sương Giáng (sương đậm dần, nhiệt độ giảm, báo hiệu đầu đông)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Tương Đối Tốt), Ngày 4 (Tương Đối Tốt), Ngày 5 (Tương Đối Tốt), Ngày 8 (Cực Tốt), Ngày 11 (Tương Đối Tốt), Ngày 14 (Tương Đối Tốt), Ngày 18 (Rất Tốt), Ngày 20 (Cực Tốt), Ngày 23 (Cực Tốt), Ngày 30 (Rất Tốt), Ngày 31 (Cực Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 2 , Ngày 5 , Ngày 8 , Ngày 17 , Ngày 18 , Ngày 23 , Ngày 30 , Ngày 31

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 8 , Ngày 11 , Ngày 17 , Ngày 18 , Ngày 20 , Ngày 23 , Ngày 31

Ngày đẹp động thổ: Ngày 2 , Ngày 5 , Ngày 8 , Ngày 11 , Ngày 14 , Ngày 18 , Ngày 23 , Ngày 30 , Ngày 31

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 2 , Ngày 5 , Ngày 8 , Ngày 11 , Ngày 14 , Ngày 17 , Ngày 18 , Ngày 23 , Ngày 30 , Ngày 31

Ngày cần tránh: Ngày 1 (Cực Xấu), Ngày 7 (Cực Xấu), Ngày 10 (Rất Xấu), Ngày 19 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 10 năm 2068 lịch âm tháng 10 năm 2068 lịch dương tháng 10 năm 2068 tháng 10 năm 2068 10/2068 lich thang 10/2068 lịch vạn niên tháng 10 năm 2068

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2068

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
1☆6/9 Kỷ Sửu
Ngày quốc tế người cao tuổi
27 Canh Dần
Ngày Khuyến học Việt Nam
4☆9 Nhâm Thìn
Tết Trùng Cửu
10☆15 Mậu Tuất
Ngày giải phóng thủ đô
13☆18 Tân Sửu
Ngày doanh nhân Việt Nam
1419 Nhâm Dần
Ngày thành lập Hội Nông dân Việt Nam
1520 Quý Mão
Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam
2025 Mậu Thân
Ngày Phụ nữ Việt Nam
31☆6 Kỷ Mùi
Ngày lễ hoá trang Hallowen

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2068

Thứ Hai
1
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 6/9/2068 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
2
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 7/9/2068 ( ngày Canh Dần, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
3
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 8/9/2068 ( ngày Tân Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
4
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 9/9/2068 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
5
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 10/9/2068 ( ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
6
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 11/9/2068 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
7
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 12/9/2068 ( ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
8
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 13/9/2068 ( ngày Bính Thân, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
9
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 14/9/2068 ( ngày Đinh Dậu, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
10
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 15/9/2068 ( ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
11
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 16/9/2068 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
12
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 17/9/2068 ( ngày Canh Tý, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
13
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 18/9/2068 ( ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
14
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 19/9/2068 ( ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
15
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 20/9/2068 ( ngày Quý Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
16
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 21/9/2068 ( ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
17
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 22/9/2068 ( ngày Ất Tỵ, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
18
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 23/9/2068 ( ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
19
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 24/9/2068 ( ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
20
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 25/9/2068 ( ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
21
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 26/9/2068 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
22
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 27/9/2068 ( ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
23
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 28/9/2068 ( ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
24
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 29/9/2068 ( ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
25
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 30/9/2068 ( ngày Quý Sửu, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
26
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 1/10/2068 ( ngày Giáp Dần, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
27
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 2/10/2068 ( ngày Ất Mão, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
28
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 3/10/2068 ( ngày Bính Thìn, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
29
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 4/10/2068 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
30
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 5/10/2068 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
31
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 6/10/2068 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 10 năm 2068