Lịch âm 12/2068 - Lịch vạn niên tháng 12 năm 2068

Tháng 12 là tháng cuối cùng của năm Dương lịch 2068. Theo lịch âm năm 2068 thì tháng 12/2068 Dương lịch bắt đầu từ ngày 7 tháng 11 năm Mậu Tý đến ngày 8 tháng 12 năm Mậu Tý.

Tháng 12 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Hai, tiếng Anh gọi là December. Tên gọi này xuất phát từ từ Latin "decem" có nghĩa là "mười" vì tháng 12 từng là tháng thứ mười trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 12 năm 2068 có tổng cộng 31 ngày. Tháng 12 thường đánh dấu sự chuyển giao sang mùa đông ở Việt Nam và một số nước ở phía Bắc bán cầu. Với người Công Giáo trên toàn thế giới đây là tháng có ngày lễ lớn nhất trong năm, lễ Giáng Sinh (25/12/2068).

Tổng quan lịch âm Tháng 12 năm 2068

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Giáp Tý - Dương Thủy kết hợp Mộc sinh. Thời điểm tốt để khởi động các ý tưởng mới, mở rộng cơ hội phát triển cá nhân.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 9

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Đại Tuyết (rét sâu, không khí lạnh tăng cường mạnh), Đông Chí (đêm dài nhất, báo hiệu chuyển sang chu kỳ mới của dương khí)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 3 (Tương Đối Tốt), Ngày 7 (Tương Đối Tốt), Ngày 12 (Tương Đối Tốt), Ngày 13 (Tương Đối Tốt), Ngày 19 (Cực Tốt), Ngày 23 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Tương Đối Tốt), Ngày 26 (Rất Tốt), Ngày 31 (Cực Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 11 , Ngày 19 , Ngày 23 , Ngày 26 , Ngày 31

Ngày đẹp khai trương: Ngày 5 , Ngày 11 , Ngày 12 , Ngày 19 , Ngày 20 , Ngày 23 , Ngày 25 , Ngày 26 , Ngày 31

Ngày đẹp động thổ: Ngày 3 , Ngày 12 , Ngày 19 , Ngày 25 , Ngày 26 , Ngày 28 , Ngày 31

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 11 , Ngày 12 , Ngày 19 , Ngày 20 , Ngày 23 , Ngày 25 , Ngày 26 , Ngày 31

Ngày cần tránh: Ngày 2 (Rất Xấu), Ngày 4 (Rất Xấu), Ngày 6 (Rất Xấu), Ngày 24 (Rất Xấu), Ngày 30 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 12 năm 2068 lịch âm tháng 12 năm 2068 lịch dương tháng 12 năm 2068 tháng 12 năm 2068 12/2068 lich thang 12/2068 lịch vạn niên tháng 12 năm 2068

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2068

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2602
●
2703
●
2804
●
2905
●
3006
●
1☆7/11 Canh Dần
Ngày thế giới phòng chống AIDS
6☆12 Ất Mùi
Ngày Thành lập Hội Cựu Chiến binh Việt Nam
1117 Canh Tý
Ngày sinh của Đại danh y Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác
12☆18 Tân Sửu
Lễ hội mua sắm Shuangshier
19☆25 Mậu Thân
Ngày toàn quốc kháng chiến
20☆26 Kỷ Dậu
Ngày Thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
22☆28 Tân Hợi
Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
252 Giáp Dần
Lễ Giáng Sinh

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2068

Thứ Bảy
1
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 7/11/2068 ( ngày Canh Dần, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
2
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 8/11/2068 ( ngày Tân Mão, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
3
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 9/11/2068 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
4
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 10/11/2068 ( ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
5
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 11/11/2068 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
6
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 12/11/2068 ( ngày Ất Mùi, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
7
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 13/11/2068 ( ngày Bính Thân, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
8
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 14/11/2068 ( ngày Đinh Dậu, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
9
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 15/11/2068 ( ngày Mậu Tuất, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
10
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 16/11/2068 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
11
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 17/11/2068 ( ngày Canh Tý, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
12
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 18/11/2068 ( ngày Tân Sửu, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
13
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 19/11/2068 ( ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
14
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 20/11/2068 ( ngày Quý Mão, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
15
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 21/11/2068 ( ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
16
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 22/11/2068 ( ngày Ất Tỵ, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
17
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 23/11/2068 ( ngày Bính Ngọ, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
18
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 24/11/2068 ( ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
19
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 25/11/2068 ( ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
20
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 26/11/2068 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
21
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 27/11/2068 ( ngày Canh Tuất, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
22
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 28/11/2068 ( ngày Tân Hợi, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
23
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 29/11/2068 ( ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Tý, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
24
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 1/12/2068 ( ngày Quý Sửu, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
25
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 2/12/2068 ( ngày Giáp Dần, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
26
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 3/12/2068 ( ngày Ất Mão, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
27
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 4/12/2068 ( ngày Bính Thìn, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
28
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 5/12/2068 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
29
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 6/12/2068 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
30
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 7/12/2068 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
31
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 8/12/2068 ( ngày Canh Thân, tháng Ất Sửu, năm Mậu Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 12 năm 2068