Lịch âm 7/2066 - Lịch vạn niên tháng 7 năm 2066

Tháng 7 là tháng thứ 7 của năm Dương lịch 2066. Theo lịch âm năm 2066 thì tháng 7/2066 Dương lịch bắt đầu từ ngày 9 tháng 5 năm Bính Tuất đến ngày 10 tháng 6 năm Bính Tuất.

Tháng 7 dương lịch năm 2066 có 31 ngày, tháng này tên tiếng Anh gọi là July, tên này có nguồn gốc từ tên của Julius Caesar, một trong những nhà lãnh đạo nổi bật nhất của La Mã cổ đại. Tháng 7 trước đây được gọi là "Quintilis" nghĩa là tháng thứ năm trong tiếng Latin, nhưng sau khi Caesar qua đời, tháng này được đổi tên thành "Julius" để tưởng nhớ ông. Tháng Bảy thường được biết đến với thời tiết nóng bức giữa mùa hè.

Tổng quan lịch âm Tháng 7 năm 2066

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Giáp Ngọ - Mộc sinh Hỏa. Tháng của nhiệt huyết, sáng tạo và khả năng bứt phá trong công việc.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Tiểu Thử (nắng nóng tăng dần, mưa giông xuất hiện nhiều), Đại Thử (thời tiết nóng nhất năm, oi bức kéo dài)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 3 (Rất Tốt), Ngày 4 (Tương Đối Tốt), Ngày 16 (Rất Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 22 (Cực Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 29 (Cực Tốt), Ngày 30 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 4 , Ngày 15 , Ngày 16 , Ngày 22 , Ngày 29

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 4 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 16 , Ngày 22 , Ngày 29 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 16 , Ngày 22 , Ngày 29

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 4 , Ngày 13 , Ngày 16 , Ngày 22 , Ngày 29 , Ngày 30

Ngày cần tránh: Ngày 23 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 7 năm 2066 lịch âm tháng 7 năm 2066 lịch dương tháng 7 năm 2066 tháng 7 năm 2066 7/2066 lich thang 7/2066 lịch vạn niên tháng 7 năm 2066

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2066

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2806
●
2907
●
3008
●
19/5 Bính Ngọ
Ngày Bảo hiểm Y tế Việt Nam
2☆10 Đinh Mùi
Đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
1119 Bính Thìn
Ngày dân số thế giới
15☆23 Canh Thân
Ngày Truyền thống Lực lượng Thanh niên xung phong Việt Nam
1725 Nhâm Tuất
Ngày bảo tàng lịch sử quân sự Việt Nam
276 Nhâm Thân
Ngày Thương binh Liệt sĩ
28☆7 Quý Dậu
Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2066

Thứ Năm
1
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 9/5/2066 ( ngày Bính Ngọ, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
2
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 10/5/2066 ( ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
3
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 11/5/2066 ( ngày Mậu Thân, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
4
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 12/5/2066 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
5
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 13/5/2066 ( ngày Canh Tuất, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
6
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 14/5/2066 ( ngày Tân Hợi, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
7
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 15/5/2066 ( ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
8
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 16/5/2066 ( ngày Quý Sửu, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
9
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 17/5/2066 ( ngày Giáp Dần, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
10
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 18/5/2066 ( ngày Ất Mão, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
11
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 19/5/2066 ( ngày Bính Thìn, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
12
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 20/5/2066 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
13
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 21/5/2066 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
14
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 22/5/2066 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
15
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 23/5/2066 ( ngày Canh Thân, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
16
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 24/5/2066 ( ngày Tân Dậu, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
17
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 25/5/2066 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
18
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 26/5/2066 ( ngày Quý Hợi, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
19
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 27/5/2066 ( ngày Giáp Tý, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
20
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 28/5/2066 ( ngày Ất Sửu, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
21
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 29/5/2066 ( ngày Bính Dần, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
22
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 1/6/2066 ( ngày Đinh Mão, tháng Ất Mùi, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
23
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 2/6/2066 ( ngày Mậu Thìn, tháng Ất Mùi, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
24
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 3/6/2066 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Ất Mùi, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
25
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 4/6/2066 ( ngày Canh Ngọ, tháng Ất Mùi, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
26
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 5/6/2066 ( ngày Tân Mùi, tháng Ất Mùi, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
27
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 6/6/2066 ( ngày Nhâm Thân, tháng Ất Mùi, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
28
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 7/6/2066 ( ngày Quý Dậu, tháng Ất Mùi, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
29
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 8/6/2066 ( ngày Giáp Tuất, tháng Ất Mùi, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
30
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 9/6/2066 ( ngày Ất Hợi, tháng Ất Mùi, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
31
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 10/6/2066 ( ngày Bính Tý, tháng Ất Mùi, năm Bính Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 7 năm 2066