Lịch âm 8/2060 - Lịch vạn niên tháng 8 năm 2060

Tháng 8 là tháng thứ 8 của năm Dương lịch 2060. Theo lịch âm năm 2060 thì tháng 8/2060 Dương lịch bắt đầu từ ngày 6 tháng 7 năm Canh Thìn đến ngày 6 tháng 8 năm Canh Thìn.

Tháng 8 dương lịch năm 2060 có 31 ngày, tháng Tám có tên gọi tiếng Anh là August, tên này có nguồn gốc từ tên gọi Latin Sextilis (từ chữ sextus, “sixth”), nghĩa là "tháng thứ sáu". Vào năm 8 trước Công nguyên, tháng này được đổi tên thành August để vinh danh Augustus Caesar, hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã. Tháng 8 kỷ niệm nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của đất nước.

Tổng quan lịch âm Tháng 8 năm 2060

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Giáp Thân - Mộc gặp Kim. Thời điểm thích hợp để học hỏi kỹ năng mới và nâng cao năng lực chuyên môn.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Lập Thu (mùa thu bắt đầu, khí trời dần dễ chịu hơn), Xử Thử (cái nóng mùa hè suy giảm, thu sang rõ nét)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Cực Tốt), Ngày 7 (Rất Tốt), Ngày 8 (Tương Đối Tốt), Ngày 11 (Cực Tốt), Ngày 12 (Rất Tốt), Ngày 14 (Tương Đối Tốt), Ngày 17 (Tương Đối Tốt), Ngày 19 (Rất Tốt), Ngày 23 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 2 , Ngày 5 , Ngày 7 , Ngày 12 , Ngày 14 , Ngày 19 , Ngày 23

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 5 , Ngày 7 , Ngày 8 , Ngày 11 , Ngày 12 , Ngày 19 , Ngày 23

Ngày đẹp động thổ: Ngày 2 , Ngày 11 , Ngày 12 , Ngày 17 , Ngày 19 , Ngày 23

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 2 , Ngày 5 , Ngày 7 , Ngày 8 , Ngày 11 , Ngày 12 , Ngày 14 , Ngày 17 , Ngày 19 , Ngày 23 , Ngày 24

Ngày cần tránh: Ngày 1 (Rất Xấu), Ngày 16 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 8 năm 2060 lịch âm tháng 8 năm 2060 lịch dương tháng 8 năm 2060 tháng 8 năm 2060 8/2060 lich thang 8/2060 lịch vạn niên tháng 8 năm 2060

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2060

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2629
●
2701
●
2802
●
2903
●
3004
●
3105
●
1☆6/7 Bính Ngọ
Ngày truyền thống ngành Tuyên giáo của Đảng
2☆7 Đinh Mùi
Lễ Thất Tịch - Tết Ngâu
10☆15 Ất Mão
Lễ Vu Lan - Tết Trung nguyên
19☆24 Giáp Tý
Ngày Cách mạng tháng Tám thành công
20☆25 Ất Sửu
Ngày sinh chủ tịch Tôn Đức Thắng
27☆2 Nhâm Thân
Hội Lăng Lê Văn Duyệt

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2060

Chủ Nhật
1
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 6/7/2060 ( ngày Bính Ngọ, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
2
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 7/7/2060 ( ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
3
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 8/7/2060 ( ngày Mậu Thân, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
4
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 9/7/2060 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
5
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/7/2060 ( ngày Canh Tuất, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
6
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/7/2060 ( ngày Tân Hợi, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
7
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 12/7/2060 ( ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
8
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 13/7/2060 ( ngày Quý Sửu, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
9
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 14/7/2060 ( ngày Giáp Dần, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
10
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 15/7/2060 ( ngày Ất Mão, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
11
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 16/7/2060 ( ngày Bính Thìn, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
12
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 17/7/2060 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
13
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 18/7/2060 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
14
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 19/7/2060 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
15
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 20/7/2060 ( ngày Canh Thân, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
16
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 21/7/2060 ( ngày Tân Dậu, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
17
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 22/7/2060 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
18
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 23/7/2060 ( ngày Quý Hợi, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
19
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 24/7/2060 ( ngày Giáp Tý, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
20
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 25/7/2060 ( ngày Ất Sửu, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
21
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/7/2060 ( ngày Bính Dần, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
22
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/7/2060 ( ngày Đinh Mão, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
23
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 28/7/2060 ( ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
24
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 29/7/2060 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
25
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 30/7/2060 ( ngày Canh Ngọ, tháng Giáp Thân, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
26
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 1/8/2060 ( ngày Tân Mùi, tháng Ất Dậu, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
27
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/8/2060 ( ngày Nhâm Thân, tháng Ất Dậu, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
28
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 3/8/2060 ( ngày Quý Dậu, tháng Ất Dậu, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
29
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 4/8/2060 ( ngày Giáp Tuất, tháng Ất Dậu, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
30
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 5/8/2060 ( ngày Ất Hợi, tháng Ất Dậu, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
31
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 6/8/2060 ( ngày Bính Tý, tháng Ất Dậu, năm Canh Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 8 năm 2060