Lịch âm 8/2076 - Lịch vạn niên tháng 8 năm 2076

Tháng 8 là tháng thứ 8 của năm Dương lịch 2076. Theo lịch âm năm 2076 thì tháng 8/2076 Dương lịch bắt đầu từ ngày 2 tháng 7 năm Bính Thân đến ngày 3 tháng 8 năm Bính Thân.

Tháng 8 dương lịch năm 2076 có 31 ngày, tháng Tám có tên gọi tiếng Anh là August, tên này có nguồn gốc từ tên gọi Latin Sextilis (từ chữ sextus, “sixth”), nghĩa là "tháng thứ sáu". Vào năm 8 trước Công nguyên, tháng này được đổi tên thành August để vinh danh Augustus Caesar, hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã. Tháng 8 kỷ niệm nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của đất nước.

Tổng quan lịch âm Tháng 8 năm 2076

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Bính Thân - Hỏa gặp Kim. Thời điểm chuyển giao, thích hợp đổi mới và cải tiến mô hình hoạt động.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 9

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Lập Thu (mùa thu bắt đầu, khí trời dần dễ chịu hơn), Xử Thử (cái nóng mùa hè suy giảm, thu sang rõ nét)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Rất Tốt), Ngày 3 (Tương Đối Tốt), Ngày 7 (Tương Đối Tốt), Ngày 8 (Tương Đối Tốt), Ngày 11 (Rất Tốt), Ngày 12 (Rất Tốt), Ngày 14 (Tương Đối Tốt), Ngày 19 (Rất Tốt), Ngày 23 (Tương Đối Tốt), Ngày 24 (Rất Tốt), Ngày 26 (Rất Tốt), Ngày 31 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 2 , Ngày 12 , Ngày 19 , Ngày 26 , Ngày 31

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 11 , Ngày 12 , Ngày 19 , Ngày 26 , Ngày 31

Ngày đẹp động thổ: Ngày 2 , Ngày 11 , Ngày 12 , Ngày 19 , Ngày 26 , Ngày 31

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 2 , Ngày 11 , Ngày 12 , Ngày 19 , Ngày 24 , Ngày 26 , Ngày 31

Ngày cần tránh: Ngày 1 (Rất Xấu), Ngày 4 (Rất Xấu), Ngày 22 (Rất Xấu), Ngày 28 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 8 năm 2076 lịch âm tháng 8 năm 2076 lịch dương tháng 8 năm 2076 tháng 8 năm 2076 8/2076 lich thang 8/2076 lịch vạn niên tháng 8 năm 2076

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2076

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2727
●
2828
●
2929
●
3030
●
3101
●
1☆2/7 Canh Ngọ
Ngày truyền thống ngành Tuyên giáo của Đảng
6☆7 Ất Hợi
Lễ Thất Tịch - Tết Ngâu
14☆15 Quý Mùi
Lễ Vu Lan - Tết Trung nguyên
19☆20 Mậu Tý
Ngày Cách mạng tháng Tám thành công
20☆21 Kỷ Sửu
Ngày sinh chủ tịch Tôn Đức Thắng
30☆2 Kỷ Hợi
Hội Lăng Lê Văn Duyệt

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2076

Thứ Bảy
1
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/7/2076 ( ngày Canh Ngọ, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
2
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 3/7/2076 ( ngày Tân Mùi, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
3
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 4/7/2076 ( ngày Nhâm Thân, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
4
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 5/7/2076 ( ngày Quý Dậu, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
5
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 6/7/2076 ( ngày Giáp Tuất, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
6
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 7/7/2076 ( ngày Ất Hợi, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
7
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 8/7/2076 ( ngày Bính Tý, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
8
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 9/7/2076 ( ngày Đinh Sửu, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
9
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/7/2076 ( ngày Mậu Dần, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
10
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/7/2076 ( ngày Kỷ Mão, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
11
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 12/7/2076 ( ngày Canh Thìn, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
12
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 13/7/2076 ( ngày Tân Tỵ, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
13
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 14/7/2076 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
14
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 15/7/2076 ( ngày Quý Mùi, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
15
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 16/7/2076 ( ngày Giáp Thân, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
16
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 17/7/2076 ( ngày Ất Dậu, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
17
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 18/7/2076 ( ngày Bính Tuất, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
18
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 19/7/2076 ( ngày Đinh Hợi, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
19
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 20/7/2076 ( ngày Mậu Tý, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
20
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 21/7/2076 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
21
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 22/7/2076 ( ngày Canh Dần, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
22
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 23/7/2076 ( ngày Tân Mão, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
23
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 24/7/2076 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
24
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 25/7/2076 ( ngày Quý Tỵ, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
25
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/7/2076 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
26
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/7/2076 ( ngày Ất Mùi, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
27
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 28/7/2076 ( ngày Bính Thân, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
28
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 29/7/2076 ( ngày Đinh Dậu, tháng Bính Thân, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
29
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 1/8/2076 ( ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Dậu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
30
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/8/2076 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Dậu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
31
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 3/8/2076 ( ngày Canh Tý, tháng Đinh Dậu, năm Bính Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 8 năm 2076