Lịch âm 11/2052 - Lịch vạn niên tháng 11 năm 2052

Tháng 11 là tháng thứ 11 của năm Dương lịch 2052. Theo lịch âm năm 2052 thì tháng 11/2052 Dương lịch bắt đầu từ ngày 11 tháng 9 năm Nhâm Thân đến ngày 10 tháng 10 năm Nhâm Thân.

Tháng 11 năm 2052 có tổng cộng 30 ngày. Tháng 11 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Một, có tên gọi trong tiếng Anh là November. Tên gọi này bắt nguồn từ từ Latin "novem" có nghĩa là "chín" vì tháng 11 từng là tháng thứ chín trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 11 thường được biết đến với một số sự kiện và ngày lễ quan trọng, đặc biệt là Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/2052).

Tổng quan lịch âm Tháng 11 năm 2052

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Canh Tuất - Kim kết hợp Thổ. Tượng trưng cho tính kỷ luật, trách nhiệm và sự bền vững.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Đông (khởi đầu mùa đông, thời tiết chuyển lạnh rõ rệt), Tiểu Tuyết (không khí lạnh tăng cường, có tuyết nhẹ ở vùng ôn đới lạnh)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Rất Tốt), Ngày 4 (Tương Đối Tốt), Ngày 7 (Rất Tốt), Ngày 9 (Tương Đối Tốt), Ngày 10 (Tương Đối Tốt), Ngày 13 (Cực Tốt), Ngày 16 (Rất Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 23 (Tương Đối Tốt), Ngày 24 (Cực Tốt), Ngày 30 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 7 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 16 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 28

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 14 , Ngày 16 , Ngày 19 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 28

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 7 , Ngày 10 , Ngày 19 , Ngày 24 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 7 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 14 , Ngày 16 , Ngày 19 , Ngày 24 , Ngày 28 , Ngày 30

Ngày cần tránh: Ngày 3 (Cực Xấu), Ngày 12 (Rất Xấu), Ngày 18 (Rất Xấu), Ngày 25 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 11 năm 2052 lịch âm tháng 11 năm 2052 lịch dương tháng 11 năm 2052 tháng 11 năm 2052 11/2052 lich thang 11/2052 lịch vạn niên tháng 11 năm 2052

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2052

Thứ Sáu
1
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 11/9/2052 ( ngày Bính Thân, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
2
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 12/9/2052 ( ngày Đinh Dậu, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
3
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 13/9/2052 ( ngày Mậu Tuất, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
4
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 14/9/2052 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
5
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 15/9/2052 ( ngày Canh Tý, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
6
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 16/9/2052 ( ngày Tân Sửu, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
7
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 17/9/2052 ( ngày Nhâm Dần, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
8
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 18/9/2052 ( ngày Quý Mão, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
9
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 19/9/2052 ( ngày Giáp Thìn, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
10
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 20/9/2052 ( ngày Ất Tỵ, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
11
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 21/9/2052 ( ngày Bính Ngọ, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
12
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 22/9/2052 ( ngày Đinh Mùi, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
13
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 23/9/2052 ( ngày Mậu Thân, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
14
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 24/9/2052 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
15
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 25/9/2052 ( ngày Canh Tuất, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
16
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 26/9/2052 ( ngày Tân Hợi, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
17
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 27/9/2052 ( ngày Nhâm Tý, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
18
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 28/9/2052 ( ngày Quý Sửu, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
19
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 29/9/2052 ( ngày Giáp Dần, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
20
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 30/9/2052 ( ngày Ất Mão, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
21
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 1/10/2052 ( ngày Bính Thìn, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
22
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 2/10/2052 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
23
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 3/10/2052 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
24
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 4/10/2052 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
25
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 5/10/2052 ( ngày Canh Thân, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
26
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 6/10/2052 ( ngày Tân Dậu, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
27
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 7/10/2052 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
28
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 8/10/2052 ( ngày Quý Hợi, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
29
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 9/10/2052 ( ngày Giáp Tý, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
30
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 10/10/2052 ( ngày Ất Sửu, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 11 năm 2052