Lịch âm 10/2052 - Lịch vạn niên tháng 10 năm 2052

Tháng 10 là tháng thứ 10 của năm Dương lịch 2052. Theo lịch âm năm 2052 thì tháng 10/2052 Dương lịch bắt đầu từ ngày 9 tháng 8 năm Nhâm Thân đến ngày 10 tháng 9 năm Nhâm Thân.

Tháng 10 dương lịch năm 2052 có tổng cộng 31 ngày , tháng này còn gọi là tháng Mười, tên tiếng Anh là October. Tên gọi này xuất phát từ từ Latin "octo" có nghĩa là tháng thứ "tám" trong lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Ngoài ra, tháng 10 còn có nhiều ngày lễ khác liên quan đến các lĩnh vực như môi trường, y tế, và văn hóa.

Tổng quan lịch âm Tháng 10 năm 2052

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Kỷ Dậu - Âm Thổ gặp Kim. Tháng thích hợp cho tối ưu hóa công việc và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Hàn Lộ (sương lạnh xuất hiện, tiết trời mát mẻ hơn), Sương Giáng (sương đậm dần, nhiệt độ giảm, báo hiệu đầu đông)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Rất Tốt), Ngày 6 (Tương Đối Tốt), Ngày 16 (Tương Đối Tốt), Ngày 18 (Tương Đối Tốt), Ngày 23 (Rất Tốt), Ngày 26 (Rất Tốt), Ngày 28 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 2 , Ngày 9 , Ngày 18 , Ngày 23 , Ngày 26

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 22 , Ngày 23 , Ngày 26 , Ngày 28

Ngày đẹp động thổ: Ngày 2 , Ngày 23 , Ngày 26

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 2 , Ngày 22 , Ngày 23 , Ngày 26 , Ngày 28

Ngày cần tránh: Ngày 24 (Rất Xấu), Ngày 25 (Rất Xấu), Ngày 31 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 10 năm 2052 lịch âm tháng 10 năm 2052 lịch dương tháng 10 năm 2052 tháng 10 năm 2052 10/2052 lich thang 10/2052 lịch vạn niên tháng 10 năm 2052

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2052

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
3008
●
1☆9/8 Ất Sửu
Ngày quốc tế người cao tuổi
2☆10 Bính Dần
Ngày Khuyến học Việt Nam
1018 Giáp Tuất
Ngày giải phóng thủ đô
13☆21 Đinh Sửu
Ngày doanh nhân Việt Nam
14☆22 Mậu Dần
Ngày thành lập Hội Nông dân Việt Nam
15☆23 Kỷ Mão
Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam
20☆28 Giáp Thân
Ngày Phụ nữ Việt Nam
309 Giáp Ngọ
Tết Trùng Cửu
31☆10 Ất Mùi
Ngày lễ hoá trang Hallowen

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2052

Thứ Ba
1
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 9/8/2052 ( ngày Ất Sửu, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
2
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 10/8/2052 ( ngày Bính Dần, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
3
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 11/8/2052 ( ngày Đinh Mão, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
4
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 12/8/2052 ( ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
5
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 13/8/2052 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
6
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 14/8/2052 ( ngày Canh Ngọ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
7
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 15/8/2052 ( ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
8
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 16/8/2052 ( ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
9
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 17/8/2052 ( ngày Quý Dậu, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
10
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 18/8/2052 ( ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
11
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 19/8/2052 ( ngày Ất Hợi, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
12
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 20/8/2052 ( ngày Bính Tý, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
13
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 21/8/2052 ( ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
14
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 22/8/2052 ( ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
15
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 23/8/2052 ( ngày Kỷ Mão, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
16
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 24/8/2052 ( ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
17
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 25/8/2052 ( ngày Tân Tỵ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
18
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 26/8/2052 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
19
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 27/8/2052 ( ngày Quý Mùi, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
20
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 28/8/2052 ( ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
21
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 29/8/2052 ( ngày Ất Dậu, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
22
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 1/9/2052 ( ngày Bính Tuất, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
23
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 2/9/2052 ( ngày Đinh Hợi, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
24
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 3/9/2052 ( ngày Mậu Tý, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
25
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 4/9/2052 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
26
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 5/9/2052 ( ngày Canh Dần, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
27
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 6/9/2052 ( ngày Tân Mão, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
28
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 7/9/2052 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
29
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 8/9/2052 ( ngày Quý Tỵ, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
30
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 9/9/2052 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
31
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 10/9/2052 ( ngày Ất Mùi, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 10 năm 2052