Lịch âm 12/2052 - Lịch vạn niên tháng 12 năm 2052

Tháng 12 là tháng cuối cùng của năm Dương lịch 2052. Theo lịch âm năm 2052 thì tháng 12/2052 Dương lịch bắt đầu từ ngày 11 tháng 10 năm Nhâm Thân đến ngày 11 tháng 11 năm Nhâm Thân.

Tháng 12 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Hai, tiếng Anh gọi là December. Tên gọi này xuất phát từ từ Latin "decem" có nghĩa là "mười" vì tháng 12 từng là tháng thứ mười trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 12 năm 2052 có tổng cộng 31 ngày. Tháng 12 thường đánh dấu sự chuyển giao sang mùa đông ở Việt Nam và một số nước ở phía Bắc bán cầu. Với người Công Giáo trên toàn thế giới đây là tháng có ngày lễ lớn nhất trong năm, lễ Giáng Sinh (25/12/2052).

Tổng quan lịch âm Tháng 12 năm 2052

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Tân Hợi - Kim sinh Thủy. Thuận lợi cho nghiên cứu, học hỏi và phát triển các kỹ năng chuyên môn.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 9

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Đại Tuyết (rét sâu, không khí lạnh tăng cường mạnh), Đông Chí (đêm dài nhất, báo hiệu chuyển sang chu kỳ mới của dương khí)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Tương Đối Tốt), Ngày 3 (Tương Đối Tốt), Ngày 5 (Tương Đối Tốt), Ngày 6 (Rất Tốt), Ngày 12 (Rất Tốt), Ngày 15 (Rất Tốt), Ngày 18 (Rất Tốt), Ngày 31 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 31

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 6 , Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 23 , Ngày 31

Ngày đẹp động thổ: Ngày 2 , Ngày 6 , Ngày 12 , Ngày 18 , Ngày 24 , Ngày 31

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 6 , Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 23 , Ngày 31

Ngày cần tránh: Ngày 7 (Cực Xấu), Ngày 19 (Cực Xấu), Ngày 28 (Rất Xấu), Ngày 30 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 12 năm 2052 lịch âm tháng 12 năm 2052 lịch dương tháng 12 năm 2052 tháng 12 năm 2052 12/2052 lich thang 12/2052 lịch vạn niên tháng 12 năm 2052

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2052

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2505
●
2606
●
2707
●
2808
●
2909
●
3010
●
111/10 Bính Dần
Ngày thế giới phòng chống AIDS
5☆15 Canh Ngọ
Tết cơm mới
6☆16 Tân Mùi
Ngày Thành lập Hội Cựu Chiến binh Việt Nam
11☆21 Bính Tý
Ngày sinh của Đại danh y Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác
12☆22 Đinh Sửu
Lễ hội mua sắm Shuangshier
1929 Giáp Thân
Ngày toàn quốc kháng chiến
20☆30 Ất Dậu
Ngày Thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
22☆2 Đinh Hợi
Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25☆5 Canh Dần
Lễ Giáng Sinh

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2052

Chủ Nhật
1
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 11/10/2052 ( ngày Bính Dần, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
2
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 12/10/2052 ( ngày Đinh Mão, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
3
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 13/10/2052 ( ngày Mậu Thìn, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
4
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 14/10/2052 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
5
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 15/10/2052 ( ngày Canh Ngọ, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
6
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 16/10/2052 ( ngày Tân Mùi, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
7
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 17/10/2052 ( ngày Nhâm Thân, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
8
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 18/10/2052 ( ngày Quý Dậu, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
9
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 19/10/2052 ( ngày Giáp Tuất, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
10
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 20/10/2052 ( ngày Ất Hợi, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
11
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 21/10/2052 ( ngày Bính Tý, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
12
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 22/10/2052 ( ngày Đinh Sửu, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
13
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 23/10/2052 ( ngày Mậu Dần, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
14
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 24/10/2052 ( ngày Kỷ Mão, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
15
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 25/10/2052 ( ngày Canh Thìn, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
16
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 26/10/2052 ( ngày Tân Tỵ, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
17
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 27/10/2052 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
18
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 28/10/2052 ( ngày Quý Mùi, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
19
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 29/10/2052 ( ngày Giáp Thân, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
20
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 30/10/2052 ( ngày Ất Dậu, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
21
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 1/11/2052 ( ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
22
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 2/11/2052 ( ngày Đinh Hợi, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
23
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 3/11/2052 ( ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
24
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 4/11/2052 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
25
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 5/11/2052 ( ngày Canh Dần, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
26
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 6/11/2052 ( ngày Tân Mão, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
27
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 7/11/2052 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
28
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 8/11/2052 ( ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
29
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 9/11/2052 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
30
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 10/11/2052 ( ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
31
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 11/11/2052 ( ngày Bính Thân, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 12 năm 2052