Lịch âm 7/2028 - Lịch vạn niên tháng 7 năm 2028

Tháng 7 là tháng thứ 7 của năm Dương lịch 2028. Theo lịch âm năm 2028 thì tháng 7/2028 Dương lịch bắt đầu từ ngày 9 tháng 5 năm Mậu Thân đến ngày 10 tháng 6 năm Mậu Thân.

Tháng 7 dương lịch năm 2028 có 31 ngày, tháng này tên tiếng Anh gọi là July, tên này có nguồn gốc từ tên của Julius Caesar, một trong những nhà lãnh đạo nổi bật nhất của La Mã cổ đại. Tháng 7 trước đây được gọi là "Quintilis" nghĩa là tháng thứ năm trong tiếng Latin, nhưng sau khi Caesar qua đời, tháng này được đổi tên thành "Julius" để tưởng nhớ ông. Tháng Bảy thường được biết đến với thời tiết nóng bức giữa mùa hè.

Tổng quan lịch âm Tháng 7 năm 2028

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Mậu Ngọ - Dương Hỏa đạt đỉnh. Tháng tượng trưng cho danh tiếng, sự nổi bật và thành công trong các hoạt động truyền thông, giáo dục.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Tiểu Thử (nắng nóng tăng dần, mưa giông xuất hiện nhiều), Đại Thử (thời tiết nóng nhất năm, oi bức kéo dài)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 10 (Tương Đối Tốt), Ngày 17 (Rất Tốt), Ngày 19 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Cực Tốt), Ngày 29 (Cực Tốt), Ngày 31 (Cực Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 5 , Ngày 17 , Ngày 25 , Ngày 29 , Ngày 31

Ngày đẹp khai trương: Ngày 3 , Ngày 5 , Ngày 8 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 20 , Ngày 23 , Ngày 25 , Ngày 29 , Ngày 31

Ngày đẹp động thổ: Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 23 , Ngày 25 , Ngày 29 , Ngày 31

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 3 , Ngày 5 , Ngày 8 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 20 , Ngày 23 , Ngày 25 , Ngày 29 , Ngày 31

Ngày cần tránh: Ngày 2 (Cực Xấu), Ngày 14 (Rất Xấu), Ngày 26 (Rất Xấu), Ngày 27 (Rất Xấu), Ngày 30 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 7 năm 2028 lịch âm tháng 7 năm 2028 lịch dương tháng 7 năm 2028 tháng 7 năm 2028 7/2028 lich thang 7/2028 lịch vạn niên tháng 7 năm 2028

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2028

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2604
●
2705
●
2806
●
2907
●
3008
●
1☆9/5 Đinh Hợi
Ngày Bảo hiểm Y tế Việt Nam
210 Mậu Tý
Đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
11☆19 Đinh Dậu
Ngày dân số thế giới
15☆23 Tân Sửu
Ngày Truyền thống Lực lượng Thanh niên xung phong Việt Nam
17☆25 Quý Mão
Ngày bảo tàng lịch sử quân sự Việt Nam
27☆6 Quý Sửu
Ngày Thương binh Liệt sĩ
287 Giáp Dần
Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2028

Thứ Bảy
1
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 9/5/2028 ( ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
2
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 10/5/2028 ( ngày Mậu Tý, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
3
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 11/5/2028 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
4
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 12/5/2028 ( ngày Canh Dần, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
5
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 13/5/2028 ( ngày Tân Mão, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
6
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 14/5/2028 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
7
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 15/5/2028 ( ngày Quý Tỵ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
8
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 16/5/2028 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
9
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 17/5/2028 ( ngày Ất Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
10
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 18/5/2028 ( ngày Bính Thân, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
11
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 19/5/2028 ( ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
12
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 20/5/2028 ( ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
13
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 21/5/2028 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
14
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 22/5/2028 ( ngày Canh Tý, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
15
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 23/5/2028 ( ngày Tân Sửu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
16
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 24/5/2028 ( ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
17
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 25/5/2028 ( ngày Quý Mão, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
18
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 26/5/2028 ( ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
19
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 27/5/2028 ( ngày Ất Tỵ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
20
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 28/5/2028 ( ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
21
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 29/5/2028 ( ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
22
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 1/6/2028 ( ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
23
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 2/6/2028 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
24
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 3/6/2028 ( ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
25
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 4/6/2028 ( ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
26
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 5/6/2028 ( ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
27
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 6/6/2028 ( ngày Quý Sửu, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
28
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 7/6/2028 ( ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
29
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 8/6/2028 ( ngày Ất Mão, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
30
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 9/6/2028 ( ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
31
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 10/6/2028 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 7 năm 2028