Lịch âm 8/2028 - Lịch vạn niên tháng 8 năm 2028

Tháng 8 là tháng thứ 8 của năm Dương lịch 2028. Theo lịch âm năm 2028 thì tháng 8/2028 Dương lịch bắt đầu từ ngày 11 tháng 6 năm Mậu Thân đến ngày 12 tháng 7 năm Mậu Thân.

Tháng 8 dương lịch năm 2028 có 31 ngày, tháng Tám có tên gọi tiếng Anh là August, tên này có nguồn gốc từ tên gọi Latin Sextilis (từ chữ sextus, “sixth”), nghĩa là "tháng thứ sáu". Vào năm 8 trước Công nguyên, tháng này được đổi tên thành August để vinh danh Augustus Caesar, hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã. Tháng 8 kỷ niệm nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của đất nước.

Tổng quan lịch âm Tháng 8 năm 2028

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Kỷ Mùi - Thổ khí ổn định sau giai đoạn Hỏa vượng. Thuận lợi cho tích lũy tài sản, củng cố nền tảng và hoàn thiện các kế hoạch dang dở.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Thu (mùa thu bắt đầu, khí trời dần dễ chịu hơn), Xử Thử (cái nóng mùa hè suy giảm, thu sang rõ nét)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 6 (Rất Tốt), Ngày 9 (Rất Tốt), Ngày 10 (Cực Tốt), Ngày 12 (Rất Tốt), Ngày 17 (Tương Đối Tốt), Ngày 18 (Rất Tốt), Ngày 20 (Rất Tốt), Ngày 23 (Cực Tốt), Ngày 24 (Rất Tốt), Ngày 26 (Tương Đối Tốt), Ngày 29 (Tương Đối Tốt), Ngày 31 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 6 , Ngày 9 , Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 18 , Ngày 23 , Ngày 24 , Ngày 31

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 3 , Ngày 6 , Ngày 9 , Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 18 , Ngày 20 , Ngày 23 , Ngày 24 , Ngày 29 , Ngày 31

Ngày đẹp động thổ: Ngày 6 , Ngày 9 , Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 18 , Ngày 20 , Ngày 23 , Ngày 24

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 6 , Ngày 9 , Ngày 10 , Ngày 12 , Ngày 18 , Ngày 20 , Ngày 23 , Ngày 24 , Ngày 29 , Ngày 31

Ngày cần tránh: Ngày 1 (Rất Xấu), Ngày 8 (Cực Xấu), Ngày 11 (Cực Xấu), Ngày 13 (Rất Xấu), Ngày 19 (Rất Xấu), Ngày 28 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 8 năm 2028 lịch âm tháng 8 năm 2028 lịch dương tháng 8 năm 2028 tháng 8 năm 2028 8/2028 lich thang 8/2028 lịch vạn niên tháng 8 năm 2028

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2028

Thứ Ba
1
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/6/2028 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
2
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 12/6/2028 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
3
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 13/6/2028 ( ngày Canh Thân, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
4
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 14/6/2028 ( ngày Tân Dậu, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
5
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 15/6/2028 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
6
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 16/6/2028 ( ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
7
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 17/6/2028 ( ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
8
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 18/6/2028 ( ngày Ất Sửu, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
9
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 19/6/2028 ( ngày Bính Dần, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
10
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 20/6/2028 ( ngày Đinh Mão, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
11
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 21/6/2028 ( ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
12
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 22/6/2028 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
13
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 23/6/2028 ( ngày Canh Ngọ, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
14
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 24/6/2028 ( ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
15
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 25/6/2028 ( ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
16
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/6/2028 ( ngày Quý Dậu, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
17
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/6/2028 ( ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
18
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 28/6/2028 ( ngày Ất Hợi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
19
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 29/6/2028 ( ngày Bính Tý, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
20
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 1/7/2028 ( ngày Đinh Sửu, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
21
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/7/2028 ( ngày Mậu Dần, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
22
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 3/7/2028 ( ngày Kỷ Mão, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
23
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 4/7/2028 ( ngày Canh Thìn, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
24
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 5/7/2028 ( ngày Tân Tỵ, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
25
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 6/7/2028 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
26
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 7/7/2028 ( ngày Quý Mùi, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
27
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 8/7/2028 ( ngày Giáp Thân, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
28
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 9/7/2028 ( ngày Ất Dậu, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
29
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/7/2028 ( ngày Bính Tuất, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
30
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/7/2028 ( ngày Đinh Hợi, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
31
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 12/7/2028 ( ngày Mậu Tý, tháng Canh Thân, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 8 năm 2028