Lịch âm 6/2028 - Lịch vạn niên tháng 6 năm 2028

Tháng 6 là tháng thứ 6 của năm Dương lịch 2028. Theo lịch âm năm 2028 thì tháng 6/2028 Dương lịch bắt đầu từ ngày 9 tháng 5 năm Mậu Thân đến ngày 8 tháng 5 năm Mậu Thân.

Tháng 6 dương lịch năm 2028 có 30 ngày, tên tiếng Anh của tháng này là June, tên này có nguồn gốc từ tên của nữ thần Juno trong thần thoại La Mã. Juno là vợ của Jupiter, vị thần tối cao trong thần thoại La Mã, và được coi là nữ thần của hôn nhân và sinh sản. Tên gọi "June" xuất phát từ từ Latin "Junius" mà người La Mã đã sử dụng để chỉ tháng này.

Tổng quan lịch âm Tháng 6 năm 2028

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Mậu Ngọ - Dương Hỏa đạt đỉnh. Tháng tượng trưng cho danh tiếng, sự nổi bật và thành công trong các hoạt động truyền thông, giáo dục.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Mang Chủng (gieo trồng vụ hè, mưa nhiều, độ ẩm cao), Hạ Chí (nắng nóng gay gắt, ngày dài đêm ngắn nhất năm)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 5 (Tương Đối Tốt), Ngày 9 (Tương Đối Tốt), Ngày 10 (Tương Đối Tốt), Ngày 11 (Tương Đối Tốt), Ngày 12 (Tương Đối Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 28 (Tương Đối Tốt), Ngày 29 (Rất Tốt), Ngày 30 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 9 , Ngày 21 , Ngày 29

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 14 , Ngày 19 , Ngày 21 , Ngày 29

Ngày đẹp động thổ: Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 19 , Ngày 21

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 14 , Ngày 19 , Ngày 21 , Ngày 23

Ngày cần tránh: Ngày 8 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 6 năm 2028 lịch âm tháng 6 năm 2028 lịch dương tháng 6 năm 2028 tháng 6 năm 2028 6/2028 lich thang 6/2028 lịch vạn niên tháng 6 năm 2028

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2028

Thứ Năm
1
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 9/5/2028 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
2
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 10/5/2028 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
3
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 11/5/2028 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
4
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 12/5/2028 ( ngày Canh Thân, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
5
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 13/5/2028 ( ngày Tân Dậu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
6
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 14/5/2028 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
7
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 15/5/2028 ( ngày Quý Hợi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
8
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 16/5/2028 ( ngày Giáp Tý, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
9
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 17/5/2028 ( ngày Ất Sửu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
10
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 18/5/2028 ( ngày Bính Dần, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
11
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 19/5/2028 ( ngày Đinh Mão, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
12
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 20/5/2028 ( ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
13
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 21/5/2028 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
14
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 22/5/2028 ( ngày Canh Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
15
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 23/5/2028 ( ngày Tân Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
16
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 24/5/2028 ( ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
17
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 25/5/2028 ( ngày Quý Dậu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
18
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 26/5/2028 ( ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
19
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 27/5/2028 ( ngày Ất Hợi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
20
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 28/5/2028 ( ngày Bính Tý, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
21
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 29/5/2028 ( ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
22
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 30/5/2028 ( ngày Mậu Dần, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
23
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 1/5/2028 ( ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
24
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 2/5/2028 ( ngày Canh Thìn, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
25
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 3/5/2028 ( ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
26
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 4/5/2028 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
27
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 5/5/2028 ( ngày Quý Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
28
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 6/5/2028 ( ngày Giáp Thân, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
29
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 7/5/2028 ( ngày Ất Dậu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
30
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 8/5/2028 ( ngày Bính Tuất, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 6 năm 2028