Lịch âm 9/2053 - Lịch vạn niên tháng 9 năm 2053

Tháng 9 là tháng thứ 9 của năm Dương lịch 2053. Theo lịch âm năm 2053 thì tháng 9/2053 Dương lịch bắt đầu từ ngày 19 tháng 7 năm Quý Dậu đến ngày 19 tháng 8 năm Quý Dậu.

Tháng 9 dương lịch năm 2053 có tổng cộng 30 ngày, tiếng Anh được gọi là September, tên này bắt nguồn từ tiếng Latin "September" nghĩa là tháng thứ bảy theo lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Khi lịch được cải cách để thêm hai tháng mới vào đầu năm thì September trở thành tháng thứ 9 trong lịch hiện tại.
Tháng Chín đánh dấu sự chuyển mình từ mùa hè sang mùa thu với thời tiết mát mẻ hơn. Tháng Chín diễn ra sự kiện quan trọng với người dân Việt Nam đó chính là ngày lễ Quốc Khánh (2/9/2053).

Tổng quan lịch âm Tháng 9 năm 2053

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Canh Thân - Kim khí xuất hiện mạnh mẽ. Thích hợp sắp xếp lại công việc, cải tiến quy trình và đưa ra các quyết định mang tính chiến lược.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Bạch Lộ (sương trắng buổi sáng, không khí mát mẻ hơn), Thu Phân (ngày đêm cân bằng, chính giữa mùa thu)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Cực Tốt), Ngày 3 (Rất Tốt), Ngày 6 (Rất Tốt), Ngày 8 (Cực Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 17 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 8 , Ngày 25 , Ngày 27

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 8 , Ngày 11 , Ngày 15 , Ngày 25 , Ngày 27

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 8 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 25 , Ngày 27

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 6 , Ngày 8 , Ngày 11 , Ngày 15 , Ngày 25 , Ngày 27

Ngày cần tránh: Ngày 10 (Rất Xấu), Ngày 16 (Rất Xấu), Ngày 28 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 9 năm 2053 lịch âm tháng 9 năm 2053 lịch dương tháng 9 năm 2053 tháng 9 năm 2053 9/2053 lich thang 9/2053 lịch vạn niên tháng 9 năm 2053

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2053

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2☆20 Tân Sửu
Ngày Quốc khánh nước CHXNCN Việt Nam
7☆25 Bính Ngọ
Ngày thành lập Đài Tiếng nói Việt Nam
10☆28 Kỷ Dậu
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
12☆1/8 Tân Hợi
Ngày truyền thống ngành Cơ yếu Việt Nam
132 Nhâm Tý
Hội Lăng Lê Văn Duyệt
20☆9 Kỷ Mùi
Ngày Việt Nam trở thành thành viên Liên hiệp quốc
Hội Chọi Trâu Đồ Sơn
2312 Nhâm Tuất
Ngày Nam Bộ kháng chiến
2514 Giáp Tý
Hội Nghinh Ông
26☆15 Ất Sửu
Tết Trung Thu
27☆16 Bính Dần
Ngày du lịch thế giới
120
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2053

Thứ Hai
1
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 19/7/2053 ( ngày Canh Tý, tháng Canh Thân, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
2
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 20/7/2053 ( ngày Tân Sửu, tháng Canh Thân, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
3
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 21/7/2053 ( ngày Nhâm Dần, tháng Canh Thân, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
4
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 22/7/2053 ( ngày Quý Mão, tháng Canh Thân, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
5
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 23/7/2053 ( ngày Giáp Thìn, tháng Canh Thân, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
6
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 24/7/2053 ( ngày Ất Tỵ, tháng Canh Thân, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
7
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 25/7/2053 ( ngày Bính Ngọ, tháng Canh Thân, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
8
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 26/7/2053 ( ngày Đinh Mùi, tháng Canh Thân, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
9
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 27/7/2053 ( ngày Mậu Thân, tháng Canh Thân, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
10
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 28/7/2053 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Thân, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
11
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 29/7/2053 ( ngày Canh Tuất, tháng Canh Thân, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
12
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 1/8/2053 ( ngày Tân Hợi, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
13
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 2/8/2053 ( ngày Nhâm Tý, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
14
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 3/8/2053 ( ngày Quý Sửu, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
15
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 4/8/2053 ( ngày Giáp Dần, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
16
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 5/8/2053 ( ngày Ất Mão, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
17
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 6/8/2053 ( ngày Bính Thìn, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
18
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 7/8/2053 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
19
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 8/8/2053 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
20
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 9/8/2053 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
21
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 10/8/2053 ( ngày Canh Thân, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
22
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 11/8/2053 ( ngày Tân Dậu, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
23
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 12/8/2053 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
24
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 13/8/2053 ( ngày Quý Hợi, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
25
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 14/8/2053 ( ngày Giáp Tý, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
26
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 15/8/2053 ( ngày Ất Sửu, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
27
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 16/8/2053 ( ngày Bính Dần, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
28
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 17/8/2053 ( ngày Đinh Mão, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
29
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 18/8/2053 ( ngày Mậu Thìn, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
30
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 19/8/2053 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 9 năm 2053