Lịch âm 10/2053 - Lịch vạn niên tháng 10 năm 2053

Tháng 10 là tháng thứ 10 của năm Dương lịch 2053. Theo lịch âm năm 2053 thì tháng 10/2053 Dương lịch bắt đầu từ ngày 20 tháng 8 năm Quý Dậu đến ngày 20 tháng 9 năm Quý Dậu.

Tháng 10 dương lịch năm 2053 có tổng cộng 31 ngày , tháng này còn gọi là tháng Mười, tên tiếng Anh là October. Tên gọi này xuất phát từ từ Latin "octo" có nghĩa là tháng thứ "tám" trong lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Ngoài ra, tháng 10 còn có nhiều ngày lễ khác liên quan đến các lĩnh vực như môi trường, y tế, và văn hóa.

Tổng quan lịch âm Tháng 10 năm 2053

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Tân Dậu - Kim vượng, tượng trưng cho sự tinh gọn và chính xác. Thuận lợi cho các lĩnh vực tài chính, kỹ thuật và quản lý.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 9

Tiết khí nổi bật: Hàn Lộ (sương lạnh xuất hiện, tiết trời mát mẻ hơn), Sương Giáng (sương đậm dần, nhiệt độ giảm, báo hiệu đầu đông)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Rất Tốt), Ngày 6 (Tương Đối Tốt), Ngày 9 (Tương Đối Tốt), Ngày 12 (Rất Tốt), Ngày 15 (Rất Tốt), Ngày 18 (Rất Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 22 (Tương Đối Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Rất Tốt), Ngày 30 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 12 , Ngày 18 , Ngày 24 , Ngày 27 , Ngày 30

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 2 , Ngày 9 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 24 , Ngày 27 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 9 , Ngày 12 , Ngày 18 , Ngày 22 , Ngày 27 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 2 , Ngày 9 , Ngày 12 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 27 , Ngày 30

Ngày cần tránh: Ngày 10 (Rất Xấu), Ngày 19 (Cực Xấu), Ngày 20 (Cực Xấu), Ngày 26 (Cực Xấu), Ngày 29 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 10 năm 2053 lịch âm tháng 10 năm 2053 lịch dương tháng 10 năm 2053 tháng 10 năm 2053 10/2053 lich thang 10/2053 lịch vạn niên tháng 10 năm 2053

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2053

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2918
●
3019
●
120/8 Canh Ngọ
Ngày quốc tế người cao tuổi
2☆21 Tân Mùi
Ngày Khuyến học Việt Nam
10☆29 Kỷ Mão
Ngày giải phóng thủ đô
132 Nhâm Ngọ
Ngày doanh nhân Việt Nam
14☆3 Quý Mùi
Ngày thành lập Hội Nông dân Việt Nam
154 Giáp Thân
Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam
20☆9 Kỷ Sửu
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Tết Trùng Cửu
3120 Canh Tý
Ngày lễ hoá trang Hallowen

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2053

Thứ Tư
1
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 20/8/2053 ( ngày Canh Ngọ, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
2
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 21/8/2053 ( ngày Tân Mùi, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
3
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 22/8/2053 ( ngày Nhâm Thân, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
4
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 23/8/2053 ( ngày Quý Dậu, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
5
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 24/8/2053 ( ngày Giáp Tuất, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
6
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 25/8/2053 ( ngày Ất Hợi, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
7
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 26/8/2053 ( ngày Bính Tý, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
8
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 27/8/2053 ( ngày Đinh Sửu, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
9
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 28/8/2053 ( ngày Mậu Dần, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
10
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 29/8/2053 ( ngày Kỷ Mão, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
11
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 30/8/2053 ( ngày Canh Thìn, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
12
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 1/9/2053 ( ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
13
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 2/9/2053 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
14
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 3/9/2053 ( ngày Quý Mùi, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
15
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 4/9/2053 ( ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
16
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 5/9/2053 ( ngày Ất Dậu, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
17
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 6/9/2053 ( ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
18
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 7/9/2053 ( ngày Đinh Hợi, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
19
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 8/9/2053 ( ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
20
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 9/9/2053 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
21
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 10/9/2053 ( ngày Canh Dần, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
22
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 11/9/2053 ( ngày Tân Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
23
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 12/9/2053 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
24
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 13/9/2053 ( ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
25
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 14/9/2053 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
26
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 15/9/2053 ( ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
27
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 16/9/2053 ( ngày Bính Thân, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
28
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 17/9/2053 ( ngày Đinh Dậu, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
29
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 18/9/2053 ( ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
30
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 19/9/2053 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
31
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 20/9/2053 ( ngày Canh Tý, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 10 năm 2053