Lịch âm 4/2053 - Lịch vạn niên tháng 4 năm 2053

Tháng 4 là tháng thứ 4 của năm Dương lịch 2053. Theo lịch âm năm 2053 thì tháng 4/2053 Dương lịch bắt đầu từ ngày 13 tháng 2 năm Quý Dậu đến ngày 12 tháng 3 năm Quý Dậu.

Tháng 4 dương lịch hay còn gọi là tháng Tư, tháng 4/2053 có tổng cộng 30 ngày, tên tiếng Anh là April có nguồn gốc từ tên gọi trong tiếng Latin "Aprilis". Tên gọi này có thể bắt nguồn từ từ "aperire", nghĩa là "mở ra", tượng trưng cho sự nở rộ của hoa lá và sự khởi đầu của mùa xuân ở Bắc bán cầu.
Tháng Tư năm 2053 có hai ngày nghỉ lễ quan trọng đó là Ngày thống nhất đất nước (30/4) và ngày Giỗ tổ Hùng Vương (10/3 Âm lịch). Với người Công Giáo thì tháng này còn có ngày lễ lớn nhất trong năm đó là lễ Phục Sinh.

Tổng quan lịch âm Tháng 4 năm 2053

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Ất Mão - Âm Mộc vượng, cây cối phát triển mạnh. Thích hợp xây dựng quan hệ, mở rộng hợp tác và thực hiện các công việc cần sự mềm dẻo, linh hoạt.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Thanh Minh (thời tiết trong sáng, nhiệt độ tăng dần, cây cối đâm chồi nảy lộc), Cốc Vũ (xuất hiện nhiều cơn mưa, báo hiệu cuối mùa xuân)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Tương Đối Tốt), Ngày 5 (Tương Đối Tốt), Ngày 11 (Tương Đối Tốt), Ngày 12 (Cực Tốt), Ngày 17 (Rất Tốt), Ngày 19 (Rất Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 24 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 12 , Ngày 17 , Ngày 19 , Ngày 24

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 5 , Ngày 12 , Ngày 17 , Ngày 19 , Ngày 24 , Ngày 27

Ngày đẹp động thổ: Ngày 12 , Ngày 17 , Ngày 19 , Ngày 24 , Ngày 27

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 12 , Ngày 17 , Ngày 19 , Ngày 24 , Ngày 27

Ngày cần tránh: Ngày 15 (Rất Xấu), Ngày 23 (Rất Xấu), Ngày 25 (Rất Xấu), Ngày 29 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 4 năm 2053 lịch âm tháng 4 năm 2053 lịch dương tháng 4 năm 2053 tháng 4 năm 2053 4/2053 lich thang 4/2053 lịch vạn niên tháng 4 năm 2053

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2053

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
3112
●
1☆13/2 Đinh Mão
Ngày Cá Tháng Tư
3☆15 Kỷ Tỵ
Lễ Hội Tây Thiên Tam Đảo
19☆1/3 Ất Dậu
Hội Chùa Tây Phương
21☆3 Đinh Hợi
Ngày sách Việt Nam
Tết Hàn Thực
23☆5 Kỷ Sửu
Hội Chùa Thầy
257 Tân Mão
Ngày Thế giới phòng chống sốt rét
26☆8 Nhâm Thìn
Lễ hội Hoa Lư
2810 Giáp Ngọ
Giỗ Tổ Hùng Vương
29☆11 Ất Mùi
Quần đảo Trường Sa được hoàn toàn giải phóng
3012 Bính Thân
Ngày Thống nhất Đất Nước
113
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2053

Thứ Ba
1
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 13/2/2053 ( ngày Đinh Mão, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Xuân phân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
2
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 14/2/2053 ( ngày Mậu Thìn, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Xuân phân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
3
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 15/2/2053 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Xuân phân
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
4
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 16/2/2053 ( ngày Canh Ngọ, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
5
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 17/2/2053 ( ngày Tân Mùi, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
6
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 18/2/2053 ( ngày Nhâm Thân, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
7
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 19/2/2053 ( ngày Quý Dậu, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
8
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 20/2/2053 ( ngày Giáp Tuất, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
9
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 21/2/2053 ( ngày Ất Hợi, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
10
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 22/2/2053 ( ngày Bính Tý, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
11
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 23/2/2053 ( ngày Đinh Sửu, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
12
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 24/2/2053 ( ngày Mậu Dần, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
13
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 25/2/2053 ( ngày Kỷ Mão, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
14
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 26/2/2053 ( ngày Canh Thìn, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
15
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 27/2/2053 ( ngày Tân Tỵ, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
16
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 28/2/2053 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
17
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 29/2/2053 ( ngày Quý Mùi, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
18
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 30/2/2053 ( ngày Giáp Thân, tháng Ất Mão, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Thanh minh
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
19
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 1/3/2053 ( ngày Ất Dậu, tháng Bính Thìn, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
20
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 2/3/2053 ( ngày Bính Tuất, tháng Bính Thìn, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
21
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 3/3/2053 ( ngày Đinh Hợi, tháng Bính Thìn, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
22
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 4/3/2053 ( ngày Mậu Tý, tháng Bính Thìn, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
23
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 5/3/2053 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Thìn, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
24
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 6/3/2053 ( ngày Canh Dần, tháng Bính Thìn, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
25
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 7/3/2053 ( ngày Tân Mão, tháng Bính Thìn, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
26
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 8/3/2053 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Thìn, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
27
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 9/3/2053 ( ngày Quý Tỵ, tháng Bính Thìn, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
28
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 10/3/2053 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Bính Thìn, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
29
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 11/3/2053 ( ngày Ất Mùi, tháng Bính Thìn, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
30
Tháng 4

Âm Lịch: Ngày 12/3/2053 ( ngày Bính Thân, tháng Bính Thìn, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 4 năm 2053