Lịch âm 11/2048 - Lịch vạn niên tháng 11 năm 2048

Tháng 11 là tháng thứ 11 của năm Dương lịch 2048. Theo lịch âm năm 2048 thì tháng 11/2048 Dương lịch bắt đầu từ ngày 25 tháng 9 năm Mậu Thìn đến ngày 25 tháng 10 năm Mậu Thìn.

Tháng 11 năm 2048 có tổng cộng 30 ngày. Tháng 11 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Một, có tên gọi trong tiếng Anh là November. Tên gọi này bắt nguồn từ từ Latin "novem" có nghĩa là "chín" vì tháng 11 từng là tháng thứ chín trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 11 thường được biết đến với một số sự kiện và ngày lễ quan trọng, đặc biệt là Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/2048).

Tổng quan lịch âm Tháng 11 năm 2048

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Nhâm Tuất - Thủy khí bắt đầu hình thành. Tháng thích hợp học tập, nghiên cứu, tích lũy kiến thức và chuẩn bị cho các kế hoạch tương lai.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 9

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Đông (khởi đầu mùa đông, thời tiết chuyển lạnh rõ rệt), Tiểu Tuyết (không khí lạnh tăng cường, có tuyết nhẹ ở vùng ôn đới lạnh)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Rất Tốt), Ngày 6 (Tương Đối Tốt), Ngày 9 (Cực Tốt), Ngày 11 (Tương Đối Tốt), Ngày 15 (Rất Tốt), Ngày 18 (Tương Đối Tốt), Ngày 20 (Tương Đối Tốt), Ngày 21 (Rất Tốt), Ngày 29 (Tương Đối Tốt), Ngày 30 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 21 , Ngày 25

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 21 , Ngày 25 , Ngày 27

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 21 , Ngày 27 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 21 , Ngày 25 , Ngày 27

Ngày cần tránh: Ngày 7 (Rất Xấu), Ngày 10 (Cực Xấu), Ngày 14 (Rất Xấu), Ngày 22 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 11 năm 2048 lịch âm tháng 11 năm 2048 lịch dương tháng 11 năm 2048 tháng 11 năm 2048 11/2048 lich thang 11/2048 lịch vạn niên tháng 11 năm 2048

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2048

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2619
●
2720
●
2821
●
2922
●
3023
●
3124
●
9☆4 Quý Mùi
Ngày Pháp luật Việt Nam
1813 Nhâm Thìn
Ngày Thành lập Mặt trận Dân tộc Thống nhất Việt Nam
19☆14 Quý Tỵ
Ngày Quốc Tế Nam Giới
20☆15 Giáp Ngọ
Ngày Nhà giáo Việt Nam
Tết cơm mới
23☆18 Đinh Dậu
Ngày thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
126
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2048

Chủ Nhật
1
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 25/9/2048 ( ngày Ất Hợi, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
2
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 26/9/2048 ( ngày Bính Tý, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
3
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 27/9/2048 ( ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
4
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 28/9/2048 ( ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
5
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 29/9/2048 ( ngày Kỷ Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
6
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 1/10/2048 ( ngày Canh Thìn, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
7
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 2/10/2048 ( ngày Tân Tỵ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
8
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 3/10/2048 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
9
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 4/10/2048 ( ngày Quý Mùi, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
10
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 5/10/2048 ( ngày Giáp Thân, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
11
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 6/10/2048 ( ngày Ất Dậu, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
12
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 7/10/2048 ( ngày Bính Tuất, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
13
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 8/10/2048 ( ngày Đinh Hợi, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
14
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 9/10/2048 ( ngày Mậu Tý, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
15
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 10/10/2048 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
16
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 11/10/2048 ( ngày Canh Dần, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
17
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 12/10/2048 ( ngày Tân Mão, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
18
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 13/10/2048 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
19
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 14/10/2048 ( ngày Quý Tỵ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
20
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 15/10/2048 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
21
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 16/10/2048 ( ngày Ất Mùi, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
22
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 17/10/2048 ( ngày Bính Thân, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
23
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 18/10/2048 ( ngày Đinh Dậu, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
24
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 19/10/2048 ( ngày Mậu Tuất, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
25
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 20/10/2048 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
26
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 21/10/2048 ( ngày Canh Tý, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
27
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 22/10/2048 ( ngày Tân Sửu, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
28
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 23/10/2048 ( ngày Nhâm Dần, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
29
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 24/10/2048 ( ngày Quý Mão, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
30
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 25/10/2048 ( ngày Giáp Thìn, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 11 năm 2048