Lịch âm 9/2047 - Lịch vạn niên tháng 9 năm 2047

Tháng 9 là tháng thứ 9 của năm Dương lịch 2047. Theo lịch âm năm 2047 thì tháng 9/2047 Dương lịch bắt đầu từ ngày 12 tháng 7 năm Đinh Mão đến ngày 11 tháng 8 năm Đinh Mão.

Tháng 9 dương lịch năm 2047 có tổng cộng 30 ngày, tiếng Anh được gọi là September, tên này bắt nguồn từ tiếng Latin "September" nghĩa là tháng thứ bảy theo lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Khi lịch được cải cách để thêm hai tháng mới vào đầu năm thì September trở thành tháng thứ 9 trong lịch hiện tại.
Tháng Chín đánh dấu sự chuyển mình từ mùa hè sang mùa thu với thời tiết mát mẻ hơn. Tháng Chín diễn ra sự kiện quan trọng với người dân Việt Nam đó chính là ngày lễ Quốc Khánh (2/9/2047).

Tổng quan lịch âm Tháng 9 năm 2047

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Mậu Thân - Thổ sinh Kim. Thuận lợi cho đầu tư, quản lý tài sản và phát triển nghề nghiệp.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Bạch Lộ (sương trắng buổi sáng, không khí mát mẻ hơn), Thu Phân (ngày đêm cân bằng, chính giữa mùa thu)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Rất Tốt), Ngày 2 (Tương Đối Tốt), Ngày 4 (Cực Tốt), Ngày 9 (Rất Tốt), Ngày 10 (Tương Đối Tốt), Ngày 13 (Tương Đối Tốt), Ngày 14 (Rất Tốt), Ngày 16 (Cực Tốt), Ngày 23 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 4 , Ngày 9 , Ngày 14 , Ngày 16 , Ngày 27

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 2 , Ngày 4 , Ngày 9 , Ngày 10 , Ngày 14 , Ngày 16 , Ngày 19 , Ngày 27

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 9 , Ngày 14 , Ngày 16 , Ngày 23

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 2 , Ngày 4 , Ngày 9 , Ngày 10 , Ngày 14 , Ngày 16 , Ngày 27

Ngày cần tránh: Ngày 8 (Rất Xấu), Ngày 24 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 9 năm 2047 lịch âm tháng 9 năm 2047 lịch dương tháng 9 năm 2047 tháng 9 năm 2047 9/2047 lich thang 9/2047 lịch vạn niên tháng 9 năm 2047

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2047

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2606
●
2707
●
2808
●
2909
●
3010
●
3111
●
2☆13 Kỷ Tỵ
Ngày Quốc khánh nước CHXNCN Việt Nam
4☆15 Tân Mùi
Lễ Vu Lan - Tết Trung nguyên
718 Giáp Tuất
Ngày thành lập Đài Tiếng nói Việt Nam
10☆21 Đinh Sửu
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
12☆23 Kỷ Mão
Ngày truyền thống ngành Cơ yếu Việt Nam
20☆1/8 Đinh Hợi
Ngày Việt Nam trở thành thành viên Liên hiệp quốc
212 Mậu Tý
Hội Lăng Lê Văn Duyệt
23☆4 Canh Dần
Ngày Nam Bộ kháng chiến
278 Giáp Ngọ
Ngày du lịch thế giới
28☆9 Ất Mùi
Hội Chọi Trâu Đồ Sơn
112
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2047

Chủ Nhật
1
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 12/7/2047 ( ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
2
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 13/7/2047 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
3
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 14/7/2047 ( ngày Canh Ngọ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
4
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 15/7/2047 ( ngày Tân Mùi, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
5
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 16/7/2047 ( ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
6
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 17/7/2047 ( ngày Quý Dậu, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
7
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 18/7/2047 ( ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
8
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 19/7/2047 ( ngày Ất Hợi, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
9
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 20/7/2047 ( ngày Bính Tý, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
10
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 21/7/2047 ( ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
11
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 22/7/2047 ( ngày Mậu Dần, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
12
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 23/7/2047 ( ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
13
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 24/7/2047 ( ngày Canh Thìn, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
14
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 25/7/2047 ( ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
15
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 26/7/2047 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
16
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 27/7/2047 ( ngày Quý Mùi, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
17
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 28/7/2047 ( ngày Giáp Thân, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
18
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 29/7/2047 ( ngày Ất Dậu, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
19
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 30/7/2047 ( ngày Bính Tuất, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
20
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 1/8/2047 ( ngày Đinh Hợi, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
21
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 2/8/2047 ( ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
22
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 3/8/2047 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
23
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 4/8/2047 ( ngày Canh Dần, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
24
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 5/8/2047 ( ngày Tân Mão, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
25
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 6/8/2047 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
26
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 7/8/2047 ( ngày Quý Tỵ, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
27
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 8/8/2047 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
28
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 9/8/2047 ( ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
29
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 10/8/2047 ( ngày Bính Thân, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
30
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 11/8/2047 ( ngày Đinh Dậu, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 9 năm 2047