Lịch âm 8/2047 - Lịch vạn niên tháng 8 năm 2047

Tháng 8 là tháng thứ 8 của năm Dương lịch 2047. Theo lịch âm năm 2047 thì tháng 8/2047 Dương lịch bắt đầu từ ngày 10 tháng 6 năm Đinh Mão đến ngày 11 tháng 7 năm Đinh Mão.

Tháng 8 dương lịch năm 2047 có 31 ngày, tháng Tám có tên gọi tiếng Anh là August, tên này có nguồn gốc từ tên gọi Latin Sextilis (từ chữ sextus, “sixth”), nghĩa là "tháng thứ sáu". Vào năm 8 trước Công nguyên, tháng này được đổi tên thành August để vinh danh Augustus Caesar, hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã. Tháng 8 kỷ niệm nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của đất nước.

Tổng quan lịch âm Tháng 8 năm 2047

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Đinh Mùi - Âm Hỏa gặp Thổ. Thích hợp ổn định tổ chức, hoàn thiện quy trình và quản lý nguồn lực.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Lập Thu (mùa thu bắt đầu, khí trời dần dễ chịu hơn), Xử Thử (cái nóng mùa hè suy giảm, thu sang rõ nét)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 3 (Tương Đối Tốt), Ngày 6 (Rất Tốt), Ngày 7 (Cực Tốt), Ngày 9 (Cực Tốt), Ngày 14 (Tương Đối Tốt), Ngày 15 (Cực Tốt), Ngày 19 (Cực Tốt), Ngày 21 (Cực Tốt), Ngày 23 (Tương Đối Tốt), Ngày 28 (Cực Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 19 , Ngày 21 , Ngày 28

Ngày đẹp khai trương: Ngày 6 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 19 , Ngày 21 , Ngày 28

Ngày đẹp động thổ: Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 19 , Ngày 21 , Ngày 28

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 6 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 19 , Ngày 21 , Ngày 28

Ngày cần tránh: Ngày 4 (Rất Xấu), Ngày 5 (Rất Xấu), Ngày 8 (Rất Xấu), Ngày 11 (Rất Xấu), Ngày 16 (Rất Xấu), Ngày 17 (Rất Xấu), Ngày 25 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 8 năm 2047 lịch âm tháng 8 năm 2047 lịch dương tháng 8 năm 2047 tháng 8 năm 2047 8/2047 lich thang 8/2047 lịch vạn niên tháng 8 năm 2047

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2047

Thứ Năm
1
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/6/2047 ( ngày Đinh Dậu, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
2
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/6/2047 ( ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
3
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 12/6/2047 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
4
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 13/6/2047 ( ngày Canh Tý, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
5
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 14/6/2047 ( ngày Tân Sửu, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
6
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 15/6/2047 ( ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
7
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 16/6/2047 ( ngày Quý Mão, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
8
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 17/6/2047 ( ngày Giáp Thìn, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
9
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 18/6/2047 ( ngày Ất Tỵ, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
10
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 19/6/2047 ( ngày Bính Ngọ, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
11
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 20/6/2047 ( ngày Đinh Mùi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
12
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 21/6/2047 ( ngày Mậu Thân, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
13
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 22/6/2047 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
14
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 23/6/2047 ( ngày Canh Tuất, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
15
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 24/6/2047 ( ngày Tân Hợi, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
16
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 25/6/2047 ( ngày Nhâm Tý, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
17
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/6/2047 ( ngày Quý Sửu, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
18
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/6/2047 ( ngày Giáp Dần, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
19
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 28/6/2047 ( ngày Ất Mão, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
20
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 29/6/2047 ( ngày Bính Thìn, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
21
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 1/7/2047 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
22
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/7/2047 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
23
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 3/7/2047 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
24
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 4/7/2047 ( ngày Canh Thân, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
25
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 5/7/2047 ( ngày Tân Dậu, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
26
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 6/7/2047 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
27
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 7/7/2047 ( ngày Quý Hợi, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
28
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 8/7/2047 ( ngày Giáp Tý, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
29
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 9/7/2047 ( ngày Ất Sửu, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
30
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/7/2047 ( ngày Bính Dần, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
31
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/7/2047 ( ngày Đinh Mão, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 8 năm 2047