Lịch âm 7/2044 - Lịch vạn niên tháng 7 năm 2044

Tháng 7 là tháng thứ 7 của năm Dương lịch 2044. Theo lịch âm năm 2044 thì tháng 7/2044 Dương lịch bắt đầu từ ngày 7 tháng 6 năm Giáp Tý đến ngày 7 tháng 7 năm Giáp Tý.

Tháng 7 dương lịch năm 2044 có 31 ngày, tháng này tên tiếng Anh gọi là July, tên này có nguồn gốc từ tên của Julius Caesar, một trong những nhà lãnh đạo nổi bật nhất của La Mã cổ đại. Tháng 7 trước đây được gọi là "Quintilis" nghĩa là tháng thứ năm trong tiếng Latin, nhưng sau khi Caesar qua đời, tháng này được đổi tên thành "Julius" để tưởng nhớ ông. Tháng Bảy thường được biết đến với thời tiết nóng bức giữa mùa hè.

Tổng quan lịch âm Tháng 7 năm 2044

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Tân Mùi - Âm Kim kết hợp Thổ. Thời điểm thuận lợi cho quản lý tài chính, tiết kiệm và tối ưu hóa nguồn lực hiện có.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Tiểu Thử (nắng nóng tăng dần, mưa giông xuất hiện nhiều), Đại Thử (thời tiết nóng nhất năm, oi bức kéo dài)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Tương Đối Tốt), Ngày 4 (Cực Tốt), Ngày 5 (Rất Tốt), Ngày 7 (Rất Tốt), Ngày 10 (Tương Đối Tốt), Ngày 13 (Rất Tốt), Ngày 16 (Cực Tốt), Ngày 17 (Rất Tốt), Ngày 19 (Rất Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 26 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Tương Đối Tốt), Ngày 30 (Tương Đối Tốt), Ngày 31 (Cực Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 7 , Ngày 13 , Ngày 16 , Ngày 17 , Ngày 19 , Ngày 31

Ngày đẹp khai trương: Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 7 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 16 , Ngày 17 , Ngày 19 , Ngày 22 , Ngày 27 , Ngày 31

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 7 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 16 , Ngày 17 , Ngày 19 , Ngày 22 , Ngày 31

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 7 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 16 , Ngày 17 , Ngày 19 , Ngày 27 , Ngày 30 , Ngày 31

Ngày cần tránh: Ngày 2 (Rất Xấu), Ngày 3 (Cực Xấu), Ngày 8 (Cực Xấu), Ngày 9 (Rất Xấu), Ngày 15 (Cực Xấu), Ngày 18 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 7 năm 2044 lịch âm tháng 7 năm 2044 lịch dương tháng 7 năm 2044 tháng 7 năm 2044 7/2044 lich thang 7/2044 lịch vạn niên tháng 7 năm 2044

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2044

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2703
●
2804
●
2905
●
3006
●
1☆7/6 Tân Hợi
Ngày Bảo hiểm Y tế Việt Nam
28 Nhâm Tý
Đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
11☆17 Tân Dậu
Ngày dân số thế giới
15☆21 Ất Sửu
Ngày Truyền thống Lực lượng Thanh niên xung phong Việt Nam
17☆23 Đinh Mão
Ngày bảo tàng lịch sử quân sự Việt Nam
27☆3 Đinh Sửu
Ngày Thương binh Liệt sĩ
284 Mậu Dần
Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam
31☆7 Tân Tỵ
Lễ Thất Tịch - Tết Ngâu

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2044

Thứ Sáu
1
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 7/6/2044 ( ngày Tân Hợi, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
2
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 8/6/2044 ( ngày Nhâm Tý, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
3
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 9/6/2044 ( ngày Quý Sửu, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
4
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 10/6/2044 ( ngày Giáp Dần, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
5
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 11/6/2044 ( ngày Ất Mão, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
6
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 12/6/2044 ( ngày Bính Thìn, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
7
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 13/6/2044 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
8
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 14/6/2044 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
9
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 15/6/2044 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
10
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 16/6/2044 ( ngày Canh Thân, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
11
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 17/6/2044 ( ngày Tân Dậu, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
12
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 18/6/2044 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
13
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 19/6/2044 ( ngày Quý Hợi, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
14
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 20/6/2044 ( ngày Giáp Tý, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
15
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 21/6/2044 ( ngày Ất Sửu, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
16
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 22/6/2044 ( ngày Bính Dần, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
17
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 23/6/2044 ( ngày Đinh Mão, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
18
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 24/6/2044 ( ngày Mậu Thìn, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
19
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 25/6/2044 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
20
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 26/6/2044 ( ngày Canh Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
21
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 27/6/2044 ( ngày Tân Mùi, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
22
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 28/6/2044 ( ngày Nhâm Thân, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
23
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 29/6/2044 ( ngày Quý Dậu, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
24
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 30/6/2044 ( ngày Giáp Tuất, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
25
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 1/7/2044 ( ngày Ất Hợi, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
26
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 2/7/2044 ( ngày Bính Tý, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
27
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 3/7/2044 ( ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
28
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 4/7/2044 ( ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
29
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 5/7/2044 ( ngày Kỷ Mão, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
30
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 6/7/2044 ( ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
31
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 7/7/2044 ( ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tý )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 7 năm 2044