Lịch âm 5/2043 - Lịch vạn niên tháng 5 năm 2043

Tháng 5 là tháng thứ 5 của năm Dương lịch 2043. Theo lịch âm năm 2043 thì tháng 5/2043 Dương lịch bắt đầu từ ngày 22 tháng 3 năm Quý Hợi đến ngày 23 tháng 4 năm Quý Hợi.

Tháng 5 dương lịch, tên tiếng Anh là "May" có nguồn gốc từ tên của nữ thần Maia trong thần thoại Hy Lạp. Maia là con gái của Titan Atlas và mẹ của thần Hermes, được xem là nữ thần của sự sinh sôi nảy nở và mùa xuân. Tháng Năm dương lịch năm 2043 có tổng cộng có 31 ngày. Trong tháng này có ngày nghỉ lễ quan trọng là ngày Quốc tế Lao động (1/5/2043) và kỷ niệm ngày sinh của chủ tịch Hồ Chí Minh (19/5/2043).

Tổng quan lịch âm Tháng 5 năm 2043

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Bính Thìn - Hỏa sinh từ Mộc, năng lượng tăng trưởng rõ rệt. Tháng thuận cho khai trương, quảng bá thương hiệu và thúc đẩy các kế hoạch đang triển khai.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Hạ (Khởi đầu mùa hè, thời tiết nóng dần lên), Tiểu Mãn (cây trồng sinh trưởng mạnh, hạt bắt đầu no chắc)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Tương Đối Tốt), Ngày 6 (Rất Tốt), Ngày 8 (Tương Đối Tốt), Ngày 10 (Cực Tốt), Ngày 13 (Tương Đối Tốt), Ngày 20 (Rất Tốt), Ngày 22 (Rất Tốt), Ngày 25 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Tương Đối Tốt), Ngày 28 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 10 , Ngày 20 , Ngày 22 , Ngày 27 , Ngày 28

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 6 , Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 20 , Ngày 22 , Ngày 25 , Ngày 27 , Ngày 28

Ngày đẹp động thổ: Ngày 2 , Ngày 6 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 22 , Ngày 25 , Ngày 27 , Ngày 28

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 2 , Ngày 6 , Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 16 , Ngày 20 , Ngày 22 , Ngày 25 , Ngày 27 , Ngày 28

Ngày cần tránh: Ngày 9 (Rất Xấu), Ngày 11 (Cực Xấu), Ngày 29 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 5 năm 2043 lịch âm tháng 5 năm 2043 lịch dương tháng 5 năm 2043 tháng 5 năm 2043 5/2043 lich thang 5/2043 lịch vạn niên tháng 5 năm 2043

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 2043

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2718
●
2819
●
2920
●
3021
●
1☆22/3 Giáp Thìn
Ngày Quốc tế Lao động
7☆28 Canh Tuất
Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
10☆2 Quý Sửu
Ngày của Mẹ
15☆7 Mậu Ngọ
Ngày thành lập Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh
Hội Gióng Phù Đổng
1911 Nhâm Tuất
Ngày sinh của Chủ tịch Hồ Chí Minh
2315 Bính Dần
Lễ Phật Đản
3123 Giáp Tuất
Hội Bà Chúa Xứ

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 2043

Thứ Sáu
1
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 22/3/2043 ( ngày Giáp Thìn, tháng Bính Thìn, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
2
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 23/3/2043 ( ngày Ất Tỵ, tháng Bính Thìn, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
3
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 24/3/2043 ( ngày Bính Ngọ, tháng Bính Thìn, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
4
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 25/3/2043 ( ngày Đinh Mùi, tháng Bính Thìn, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Cốc vũ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
5
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 26/3/2043 ( ngày Mậu Thân, tháng Bính Thìn, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
6
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 27/3/2043 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Bính Thìn, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
7
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 28/3/2043 ( ngày Canh Tuất, tháng Bính Thìn, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
8
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 29/3/2043 ( ngày Tân Hợi, tháng Bính Thìn, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
9
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 1/4/2043 ( ngày Nhâm Tý, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
10
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 2/4/2043 ( ngày Quý Sửu, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
11
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 3/4/2043 ( ngày Giáp Dần, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
12
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 4/4/2043 ( ngày Ất Mão, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
13
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 5/4/2043 ( ngày Bính Thìn, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
14
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 6/4/2043 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
15
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 7/4/2043 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
16
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 8/4/2043 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
17
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 9/4/2043 ( ngày Canh Thân, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
18
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 10/4/2043 ( ngày Tân Dậu, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
19
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 11/4/2043 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
20
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 12/4/2043 ( ngày Quý Hợi, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Lập hạ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
21
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 13/4/2043 ( ngày Giáp Tý, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
22
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 14/4/2043 ( ngày Ất Sửu, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
23
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 15/4/2043 ( ngày Bính Dần, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
24
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 16/4/2043 ( ngày Đinh Mão, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
25
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 17/4/2043 ( ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
26
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 18/4/2043 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
27
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 19/4/2043 ( ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
28
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 20/4/2043 ( ngày Tân Mùi, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
29
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 21/4/2043 ( ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
30
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 22/4/2043 ( ngày Quý Dậu, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
31
Tháng 5

Âm Lịch: Ngày 23/4/2043 ( ngày Giáp Tuất, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 5 năm 2043