Lịch âm 11/2028 - Lịch vạn niên tháng 11 năm 2028

Tháng 11 là tháng thứ 11 của năm Dương lịch 2028. Theo lịch âm năm 2028 thì tháng 11/2028 Dương lịch bắt đầu từ ngày 15 tháng 9 năm Mậu Thân đến ngày 15 tháng 10 năm Mậu Thân.

Tháng 11 năm 2028 có tổng cộng 30 ngày. Tháng 11 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Một, có tên gọi trong tiếng Anh là November. Tên gọi này bắt nguồn từ từ Latin "novem" có nghĩa là "chín" vì tháng 11 từng là tháng thứ chín trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 11 thường được biết đến với một số sự kiện và ngày lễ quan trọng, đặc biệt là Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/2028).

Tổng quan lịch âm Tháng 11 năm 2028

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Nhâm Tuất - Thủy khí bắt đầu hình thành. Tháng thích hợp học tập, nghiên cứu, tích lũy kiến thức và chuẩn bị cho các kế hoạch tương lai.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Đông (khởi đầu mùa đông, thời tiết chuyển lạnh rõ rệt), Tiểu Tuyết (không khí lạnh tăng cường, có tuyết nhẹ ở vùng ôn đới lạnh)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Tương Đối Tốt), Ngày 3 (Tương Đối Tốt), Ngày 7 (Tương Đối Tốt), Ngày 14 (Tương Đối Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 18 (Rất Tốt), Ngày 21 (Rất Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Cực Tốt), Ngày 29 (Tương Đối Tốt), Ngày 30 (Cực Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 25 , Ngày 27 , Ngày 29 , Ngày 30

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 24 , Ngày 25 , Ngày 27 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 25 , Ngày 27 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 24 , Ngày 25 , Ngày 27 , Ngày 29 , Ngày 30

Ngày cần tránh: Ngày 6 (Cực Xấu), Ngày 9 (Rất Xấu), Ngày 19 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 11 năm 2028 lịch âm tháng 11 năm 2028 lịch dương tháng 11 năm 2028 tháng 11 năm 2028 11/2028 lich thang 11/2028 lịch vạn niên tháng 11 năm 2028

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2028

Thứ Tư
1
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 15/9/2028 ( ngày Canh Dần, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
2
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 16/9/2028 ( ngày Tân Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
3
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 17/9/2028 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
4
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 18/9/2028 ( ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
5
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 19/9/2028 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
6
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 20/9/2028 ( ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
7
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 21/9/2028 ( ngày Bính Thân, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
8
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 22/9/2028 ( ngày Đinh Dậu, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
9
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 23/9/2028 ( ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
10
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 24/9/2028 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
11
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 25/9/2028 ( ngày Canh Tý, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
12
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 26/9/2028 ( ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
13
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 27/9/2028 ( ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
14
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 28/9/2028 ( ngày Quý Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
15
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 29/9/2028 ( ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
16
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 1/10/2028 ( ngày Ất Tỵ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
17
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 2/10/2028 ( ngày Bính Ngọ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
18
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 3/10/2028 ( ngày Đinh Mùi, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
19
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 4/10/2028 ( ngày Mậu Thân, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
20
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 5/10/2028 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
21
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 6/10/2028 ( ngày Canh Tuất, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
22
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 7/10/2028 ( ngày Tân Hợi, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
23
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 8/10/2028 ( ngày Nhâm Tý, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
24
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 9/10/2028 ( ngày Quý Sửu, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
25
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 10/10/2028 ( ngày Giáp Dần, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
26
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 11/10/2028 ( ngày Ất Mão, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
27
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 12/10/2028 ( ngày Bính Thìn, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
28
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 13/10/2028 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
29
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 14/10/2028 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
30
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 15/10/2028 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 11 năm 2028