Lịch âm 9/2025 - Lịch vạn niên tháng 9 năm 2025

Tháng 9 là tháng thứ 9 của năm Dương lịch 2025. Theo lịch âm năm 2025 thì tháng 9/2025 Dương lịch bắt đầu từ ngày 10 tháng 7 năm Ất Tỵ đến ngày 9 tháng 8 năm Ất Tỵ.

Tháng 9 dương lịch năm 2025 có tổng cộng 30 ngày, tiếng Anh được gọi là September, tên này bắt nguồn từ tiếng Latin "September" nghĩa là tháng thứ bảy theo lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Khi lịch được cải cách để thêm hai tháng mới vào đầu năm thì September trở thành tháng thứ 9 trong lịch hiện tại.
Tháng Chín đánh dấu sự chuyển mình từ mùa hè sang mùa thu với thời tiết mát mẻ hơn. Tháng Chín diễn ra sự kiện quan trọng với người dân Việt Nam đó chính là ngày lễ Quốc Khánh (2/9/2025).

Tổng quan lịch âm Tháng 9 năm 2025

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Giáp Thân - Mộc gặp Kim. Thời điểm thích hợp để học hỏi kỹ năng mới và nâng cao năng lực chuyên môn.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Bạch Lộ (sương trắng buổi sáng, không khí mát mẻ hơn), Thu Phân (ngày đêm cân bằng, chính giữa mùa thu)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 4 (Rất Tốt), Ngày 5 (Tương Đối Tốt), Ngày 8 (Rất Tốt), Ngày 11 (Rất Tốt), Ngày 16 (Rất Tốt), Ngày 21 (Rất Tốt), Ngày 22 (Tương Đối Tốt), Ngày 23 (Tương Đối Tốt), Ngày 28 (Tương Đối Tốt), Ngày 30 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 4 , Ngày 11 , Ngày 16 , Ngày 21 , Ngày 25 , Ngày 28

Ngày đẹp khai trương: Ngày 4 , Ngày 8 , Ngày 11 , Ngày 14 , Ngày 16 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 25 , Ngày 28 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 4 , Ngày 8 , Ngày 11 , Ngày 16 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 28 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 4 , Ngày 8 , Ngày 11 , Ngày 16 , Ngày 21 , Ngày 23 , Ngày 30

Ngày cần tránh: Ngày 1 (Rất Xấu), Ngày 3 (Rất Xấu), Ngày 7 (Rất Xấu), Ngày 13 (Cực Xấu), Ngày 15 (Rất Xấu), Ngày 19 (Rất Xấu), Ngày 26 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 9 năm 2025 lịch âm tháng 9 năm 2025 lịch dương tháng 9 năm 2025 tháng 9 năm 2025 9/2025 lich thang 9/2025 lịch vạn niên tháng 9 năm 2025

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2025

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
211 Giáp Tuất
Ngày Quốc khánh nước CHXNCN Việt Nam
615 Mậu Dần
Lễ Vu Lan - Tết Trung nguyên
7☆16 Kỷ Mão
Ngày thành lập Đài Tiếng nói Việt Nam
10☆19 Nhâm Ngọ
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1221 Giáp Thân
Ngày truyền thống ngành Cơ yếu Việt Nam
2029 Nhâm Thìn
Ngày Việt Nam trở thành thành viên Liên hiệp quốc
23☆2 Ất Mùi
Ngày Nam Bộ kháng chiến
Hội Lăng Lê Văn Duyệt
27☆6 Kỷ Hợi
Ngày du lịch thế giới
30☆9 Nhâm Dần
Hội Chọi Trâu Đồ Sơn
110
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2025

Thứ Hai
1
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 10/7/2025 ( ngày Quý Dậu, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
2
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 11/7/2025 ( ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
3
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 12/7/2025 ( ngày Ất Hợi, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
4
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 13/7/2025 ( ngày Bính Tý, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
5
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 14/7/2025 ( ngày Đinh Sửu, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
6
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 15/7/2025 ( ngày Mậu Dần, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
7
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 16/7/2025 ( ngày Kỷ Mão, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
8
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 17/7/2025 ( ngày Canh Thìn, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
9
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 18/7/2025 ( ngày Tân Tỵ, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
10
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 19/7/2025 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
11
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 20/7/2025 ( ngày Quý Mùi, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
12
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 21/7/2025 ( ngày Giáp Thân, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
13
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 22/7/2025 ( ngày Ất Dậu, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
14
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 23/7/2025 ( ngày Bính Tuất, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
15
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 24/7/2025 ( ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
16
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 25/7/2025 ( ngày Mậu Tý, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
17
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 26/7/2025 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
18
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 27/7/2025 ( ngày Canh Dần, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
19
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 28/7/2025 ( ngày Tân Mão, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
20
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 29/7/2025 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
21
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 30/7/2025 ( ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
22
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 1/8/2025 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
23
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 2/8/2025 ( ngày Ất Mùi, tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
24
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 3/8/2025 ( ngày Bính Thân, tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
25
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 4/8/2025 ( ngày Đinh Dậu, tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
26
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 5/8/2025 ( ngày Mậu Tuất, tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
27
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 6/8/2025 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
28
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 7/8/2025 ( ngày Canh Tý, tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
29
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 8/8/2025 ( ngày Tân Sửu, tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
30
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 9/8/2025 ( ngày Nhâm Dần, tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 9 năm 2025